
Ảnh minh họa: ở quán ăn, câu ngắn nói rõ ràng có ích hơn nhiều so với câu dài mà bạn còn ngập ngừng.Học xong sơ cấp, thuộc cả trăm từ vựng, nhưng ngày đầu đi làm ở quán ăn vẫn đứng im khi khách gọi. Lý do đơn giản: ở quán, người ta không nói từng từ, mà nói những câu ngắn lặp đi lặp lại cả ngày. Thuộc sẵn mấy chục câu đó, bạn sẽ đỡ lúng túng hơn rất nhiều ngay từ ca đầu tiên.
Trả lời ngắn: bài này có 82 câu tiếng Hàn dùng ở quán ăn, xếp theo đúng thứ tự một ca làm: đến quán, đón khách, nhận order, mang món, xử lý yêu cầu, dọn bàn, rửa bát, nói chuyện với chủ, xin lỗi khi làm sai và tan ca. Cuối bài có thêm những câu khách hay nói để bạn nghe hiểu. Mỗi ngày thuộc một nhóm, khoảng 10 ngày là đủ dùng cho ca đầu tiên.
Cách dùng bộ câu này
- Đọc to, đừng đọc thầm. Ở quán bạn phải nói thành tiếng, nên lúc học cũng vậy.
- Học theo cảnh, không học theo số. Tưởng tượng mình đang đứng ở quán, đọc cả nhóm từ đầu tới cuối.
- Để ý đuôi câu. Câu nói với khách và với chủ đều dùng kính ngữ, kết thúc bằng -요 hoặc -습니다. Đừng bỏ đuôi cho gọn, nghe sẽ thành nói trống không.
- Không nghe kịp thì hỏi lại. Các câu cứu nguy khi không hiểu nằm ở nhóm 9, học nhóm đó trước nếu bạn sắp đi làm.
1. Đến làm và chuẩn bị (출근해서 준비하기)
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | 저 왔어요. | Em đến rồi ạ. |
| 2 | 뭐부터 할까요? | Em làm gì trước ạ? |
| 3 | 제가 할게요. | Để em làm ạ. |
| 4 | 어디에 놓을까요? | Để ở đâu ạ? |
| 5 | 여기 놓을게요. | Em để ở đây ạ. |
| 6 | 준비할게요. | Em sẽ chuẩn bị ạ. |
| 7 | 먼저 할게요. | Em làm trước ạ. |
| 8 | 다 했어요. | Em làm xong rồi ạ. |
| 9 | 더 할까요? | Em làm thêm không ạ? |
| 10 | 확인해 주세요. | Hãy kiểm tra giúp em ạ. |
Mẹo: Vào quán, câu đầu tiên luôn là 안녕하세요 rồi mới tới 저 왔어요. Nói to, rõ, nhìn người đối diện. Ở Hàn, chào hỏi đàng hoàng là cách nhanh nhất để chủ quán có thiện cảm với người mới.
2. Đón khách (손님 맞이하기)
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 11 | 어서 오세요. | Xin chào quý khách ạ. |
| 12 | 몇 분이세요? | Mấy người ạ? |
| 13 | 이쪽으로 오세요. | Mời đi lối này ạ. |
| 14 | 여기 앉으세요. | Mời ngồi ở đây ạ. |
| 15 | 메뉴판 드릴게요. | Em đưa menu ạ. |
| 16 | 편하게 앉으세요. | Mời ngồi thoải mái ạ. |
| 17 | 잠시만 기다려 주세요. | Vui lòng đợi một chút ạ. |
Mẹo: 어서 오세요 được nói to ngay khi khách bước vào, kể cả lúc bạn đang bận. Nhiều quán cả nhân viên cùng hô một lúc.
3. Nhận gọi món (주문 받기)
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 18 | 주문하시겠어요? | Quý khách gọi món ạ? |
| 19 | 주문 도와드릴게요. | Em nhận order cho ạ. |
| 20 | 뭐 드릴까요? | Quý khách dùng gì ạ? |
| 21 | 이거 맞으세요? | Món này đúng không ạ? |
| 22 | 하나 맞으시죠? | Một phần đúng không ạ? |
| 23 | 더 필요하세요? | Quý khách cần thêm không ạ? |
| 24 | 추가하시겠어요? | Quý khách gọi thêm không ạ? |
| 25 | 음료도 드릴까요? | Có dùng thêm đồ uống không ạ? |
| 26 | 주문 확인할게요. | Em xác nhận lại order ạ. |
| 27 | 네, 알겠습니다. | Vâng, em hiểu rồi ạ. |
Mẹo: Không nghe kịp món khách gọi thì hỏi lại, đừng đoán. Nhắc lại order bằng câu 주문 확인할게요 rồi đọc lại từng món là thói quen giúp bạn tránh mang nhầm.
4. Mang món ra (음식 가져다드리기)
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 28 | 음식 나왔습니다. | Món ra rồi ạ. |
| 29 | 주문하신 음식입니다. | Đây là món quý khách đã gọi ạ. |
| 30 | 여기 놓아드릴게요. | Em đặt ở đây ạ. |
| 31 | 조심하세요. 뜨거워요. | Cẩn thận ạ, nóng đấy ạ. |
| 32 | 맛있게 드세요. | Chúc quý khách ngon miệng ạ. |
| 33 | 부족한 것 있으세요? | Quý khách có thiếu gì không ạ? |
| 34 | 물 가져다드릴게요. | Em mang nước ra ạ. |
| 35 | 더 가져다드릴게요. | Em mang thêm ra ạ. |
Mẹo: Ở nhiều quán Hàn, món ăn kèm (반찬) được thêm miễn phí. Khách gọi thêm thì bạn dùng câu 더 가져다드릴게요. Có quán để nước và đồ ăn kèm tự phục vụ (셀프), hỏi chủ quán ngay từ ngày đầu.

Ảnh minh họa: tuần đầu đi làm, chủ quán sẽ chỉ bạn từng việc. Thuộc sẵn các câu hỏi "để ở đâu", "làm gì trước" giúp bạn học việc nhanh hơn.5. Xử lý yêu cầu của khách (손님 부탁 들어드리기)
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 36 | 네, 잠시만요. | Vâng, xin đợi một chút ạ. |
| 37 | 바로 가져다드릴게요. | Em mang ra ngay ạ. |
| 38 | 확인해 볼게요. | Em kiểm tra thử ạ. |
| 39 | 죄송합니다. | Em xin lỗi ạ. |
| 40 | 다시 가져다드릴게요. | Em sẽ mang lại ạ. |
| 41 | 바꿔 드릴게요. | Em đổi cho ạ. |
| 42 | 사장님께 물어볼게요. | Em hỏi chủ/quản lý ạ. |
| 43 | 불편을 드려서 죄송합니다. | Xin lỗi vì đã gây bất tiện ạ. |
Mẹo: Gặp yêu cầu bạn không chắc làm được (đổi món, giảm giá, phàn nàn), đừng tự hứa với khách. Câu 사장님께 물어볼게요 là câu an toàn nhất.
6. Dọn bàn (테이블 치우기)
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 44 | 제가 치울게요. | Để em dọn ạ. |
| 45 | 다 드셨어요? | Quý khách dùng xong chưa ạ? |
| 46 | 치워 드릴게요. | Em dọn giúp ạ. |
| 47 | 이것도 치울까요? | Cái này cũng dọn luôn ạ? |
| 48 | 여기 놓아 주세요. | Vui lòng để ở đây ạ. |
| 49 | 그릇 가져갈게요. | Em lấy bát/đĩa đi ạ. |
| 50 | 테이블 닦을게요. | Em lau bàn ạ. |
| 51 | 깨끗하게 닦을게요. | Em lau sạch ạ. |
| 52 | 다음 손님 준비할게요. | Em chuẩn bị cho khách tiếp theo ạ. |
Mẹo: Hỏi khách 다 드셨어요? trước khi dọn. Dọn bàn khi khách còn ngồi ăn dở dễ bị coi là đuổi khách.
Sắp đi làm thêm mà chưa tự tin nói?
Nhắn Hợp Long loại quán bạn sắp làm. Hợp Long gửi bạn bộ câu theo đúng công việc đó và luyện nói cùng bạn qua Zalo. Miễn phí, tư vấn 24/7.
7. Bếp và rửa bát (주방·설거지)
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 53 | 설거지할게요. | Em rửa bát ạ. |
| 54 | 이거 씻을까요? | Cái này rửa không ạ? |
| 55 | 다 씻었어요. | Em rửa xong rồi ạ. |
| 56 | 더 필요해요. | Cần thêm ạ. |
| 57 | 이거 다 썼어요. | Cái này dùng hết rồi ạ. |
| 58 | 이거 없어요. | Cái này hết rồi ạ. |
| 59 | 더 가져올게요. | Em lấy thêm ạ. |
| 60 | 쓰레기 버릴게요. | Em đổ rác ạ. |
| 61 | 청소할게요. | Em dọn vệ sinh ạ. |
Mẹo: Hết đồ gì thì báo ngay bằng 이거 다 썼어요, đừng đợi tới lúc cần mới nói. Chủ quán Hàn rất quý người báo sớm.
8. Nói với chủ/quản lý (사장님·관리자와 대화)
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 62 | 사장님, 뭐 할까요? | Chủ ơi, em làm gì ạ? |
| 63 | 이거 하면 돼요? | Em làm cái này là được ạ? |
| 64 | 이렇게 하면 돼요? | Làm như thế này được ạ? |
| 65 | 어디에 있어요? | Nó ở đâu ạ? |
| 66 | 어디에 놓아요? | Để ở đâu ạ? |
| 67 | 아직 안 했어요. | Em vẫn chưa làm ạ. |
| 68 | 지금 할게요. | Bây giờ em làm ạ. |
| 69 | 도와드릴까요? | Em giúp nhé ạ? |
Mẹo: Ở Hàn, chủ quán thường được gọi là 사장님 (giám đốc, ông chủ, bà chủ), không gọi tên. Người quản lý ca có thể gọi là 매니저님.
9. Khi làm sai (실수했을 때)
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 70 | 제가 잘못했어요. | Em làm sai rồi ạ. |
| 71 | 다시 할게요. | Em làm lại ạ. |
| 72 | 제가 잘못 들었어요. | Em nghe nhầm rồi ạ. |
| 73 | 다시 말씀해 주세요. | Vui lòng nói lại giúp em ạ. |
| 74 | 잘 모르겠어요. | Em không rõ ạ. |
| 75 | 다시 알려 주세요. | Hãy chỉ lại cho em ạ. |
| 76 | 다음부터 조심할게요. | Lần sau em sẽ cẩn thận ạ. |
Mẹo: Làm sai thì nhận ngay và nói sẽ làm lại. Giải thích dài dòng, nhất là khi tiếng còn yếu, thường làm chủ quán khó chịu hơn.
10. Kết thúc ca (퇴근하기)
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 77 | 더 할 일 있어요? | Còn việc gì nữa không ạ? |
| 78 | 청소 다 했어요. | Em dọn xong rồi ạ. |
| 79 | 이제 퇴근해도 돼요? | Bây giờ em về được chưa ạ? |
| 80 | 내일 몇 시에 오면 돼요? | Ngày mai em đến lúc mấy giờ ạ? |
| 81 | 내일 뵐게요. | Hẹn gặp lại ngày mai ạ. |
| 82 | 먼저 들어가겠습니다. | Em xin phép về trước ạ. |
Mẹo: Đừng tự về khi chưa hỏi. Hỏi 더 할 일 있어요? và chào 먼저 들어가겠습니다 trước khi về là phép lịch sự cơ bản ở chỗ làm Hàn.
11. Những câu khách hay nói, bạn cần nghe hiểu
Nói được mới là một nửa. Nửa còn lại là nghe ra khách đang cần gì. Đây là những câu bạn sẽ nghe nhiều nhất ở quán ăn:
| Khách nói | Nghĩa |
|---|---|
| 저기요! / 여기요! | Anh/chị ơi! (khách gọi nhân viên) |
| 물 좀 주세요. | Cho tôi xin nước. |
| 반찬 더 주세요. | Cho thêm món ăn kèm. |
| 앞접시 주세요. | Cho tôi cái đĩa nhỏ. |
| 맵지 않게 해 주세요. | Làm cho tôi không cay nhé. |
| 포장돼요? | Có mua mang về được không? |
| 화장실 어디예요? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| 계산해 주세요. | Tính tiền cho tôi. |
| 카드 돼요? | Trả bằng thẻ được không? |
| 영수증 주세요. | Cho tôi hóa đơn. |
Nghe được câu nào thì trả lời bằng 네, 잠시만요 (Vâng, xin đợi chút ạ) rồi làm. Không chắc khách nói gì thì dùng câu cứu nguy: 다시 말씀해 주세요.
12. Trước khi đi làm, nhớ kiểm tra giấy phép
Thuộc câu rồi, nhưng đừng quên: du học sinh chỉ được đi làm khi đã có giấy phép làm thêm, kể cả làm thử. Quy định số giờ, giấy tờ và cách xin việc có trong các bài:
- Hồ sơ xin giấy phép làm thêm: 8 giấy tờ và cách nộp online trên HiKorea
- Kịch bản xin việc làm thêm bằng tiếng Hàn: tin nhắn mẫu, gọi điện có phiên âm
- Kinh nghiệm xin việc làm thêm cho du học sinh mới sang
13. Hợp Long đồng hành cùng bạn
- Luyện trước khi bay. Lớp kỹ năng trước khi bay của Hợp Long, học song song với lớp tiếng Hàn, có phần luyện câu đi làm thêm như trong bài này.
- Hỏi khi cần. Đi làm gặp câu không hiểu, hay hợp đồng chưa rõ, bạn nhắn Hợp Long qua Zalo.
- Khi bạn đã sang Hàn: đại diện tại Hàn Quốc hỗ trợ bạn trong thời gian học.
14. Câu hỏi thường gặp
Mới học sơ cấp 1 đã đi làm quán ăn được chưa? Hệ tiếng D-4 phải ở Hàn đủ 6 tháng mới được xin giấy phép làm thêm, nên thường lúc đó bạn đã qua sơ cấp. Việc ít phải nói như rửa bát, phụ bếp hợp với người mới; phục vụ, nhận order cần nghe nói khá hơn.
Có cần học cách đọc thực đơn không? Có. Trước ca đầu tiên, xin thực đơn của quán, học tên món và giá. Khách gọi món bằng tên, nên thuộc thực đơn quan trọng ngang thuộc câu.
Nói 사장님 với chủ quán nữ có được không? Được. 사장님 dùng cho cả chủ nam và chủ nữ.
Đọc thêm về chủ đề này
- Từ vựng tiếng Hàn sinh tồn khi đi du học
- Việc làm thêm phổ biến cho du học sinh Hàn Quốc theo trình độ tiếng Hàn
- Quy định làm thêm cho du học sinh Hàn Quốc 2026
Hợp Long Education, đồng hành tới thành công
Từ buổi tư vấn đầu tiên, chọn trường, học tiếng, hoàn thiện hồ sơ cho đến ngày ra visa và bay sang Hàn, Hợp Long vẫn đồng hành cùng bạn trong suốt thời gian học tập tại Hàn Quốc và cả khi bạn trở về Việt Nam làm việc.
Cần tư vấn về học tiếng và đi làm thêm ở Hàn, liên hệ Hợp Long Education qua hotline 0786.768.214, tư vấn 24/7.







