Từ vựng tiếng Hàn sinh tồn khi đi du học: 6 tình huống, có phiên âm và câu mẫu

Tác giả: Group NAC Đăng ngày Cập nhật

Bạn đã học bảng chữ cái, biết chào hỏi, nhưng nghĩ tới lúc một mình đứng ở quầy nhập cảnh, ở ngân hàng hay phòng khám bên Hàn thì vẫn thấy run. Sợ nghe không kịp, sợ không biết hỏi gì, sợ ký vào giấy tờ mà không hiểu.

Câu trả lời ngắn: tuần đầu ở Hàn, bạn không cần nói giỏi, bạn cần đúng khoảng 80 – 100 từ và vài câu mẫu cho 6 tình huống: sân bay, ký túc xá, ngân hàng, bệnh viện, lớp học và làm thêm. Bài này gom các từ đó thành bảng Hàn – phiên âm – nghĩa, kèm câu dùng được ngay. Danh sách do Ban chuyên môn Hợp Long tự soạn từ những tình huống học viên hay gặp, không chép từ giáo trình.

Hình minh họa nhân vật hoạt hình cầm bút cạnh các chữ cái tiếng Hàn 가나다
Hợp Long EducationHọc thuộc bảng chữ cái trước khi bay giúp bạn đọc được biển báo và tên ga, dù chưa hiểu hết nghĩa.

Cách dùng bảng: phiên âm theo cách La-tinh hóa chuẩn của Hàn Quốc, chỉ để bạn đọc gần đúng. Hãy nghe người Hàn đọc để sửa. Các câu mẫu dùng đuôi lịch sự -요, an toàn với người lạ và người lớn tuổi.

1. Ở sân bay (공항)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
여권yeogwonhộ chiếu
입국 심사ipguk simsakiểm tra nhập cảnh
외국인oeguginngười nước ngoài (làn xếp hàng)
수하물 찾는 곳suhamul channeun gotnơi lấy hành lý
짐jimhành lý
세관 신고segwan singokhai báo hải quan
출구chulgulối ra
환전hwanjeonđổi tiền
유심yusimsim điện thoại
교통카드gyotong kadeuthẻ giao thông
공항버스, 지하철gonghang beoseu, jihacheolxe buýt sân bay, tàu điện ngầm

Câu mẫu:

  • 학생 비자로 왔어요. (Haksaeng bijaro wasseoyo.) Tôi đến bằng visa du học.
  • ○○대학교 한국어학당에서 공부할 거예요. (○○ daehakgyo hangugeo hakdang-eseo gongbuhal geoyeyo.) Tôi sẽ học ở viện tiếng Hàn của trường ○○.
  • 화장실이 어디예요? (Hwajangsiri eodiyeyo?) Nhà vệ sinh ở đâu?

Mẹo nhỏ: in sẵn giấy nhập học và địa chỉ ký túc xá bằng tiếng Hàn, bỏ trong túi xách tay. Khi không nói kịp, bạn đưa giấy là đủ. Mang gì theo và không nên mang gì, xem bài mang đồ gì sang Hàn Quốc khi đi du học.

2. Ở ký túc xá (기숙사)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
기숙사gisuksaký túc xá
관리실gwallisilphòng quản lý
호실hosilsố phòng
룸메이트rummeiteubạn cùng phòng
카드키, 열쇠kadeuki, yeolsoethẻ phòng, chìa khóa
세탁실setaksilphòng giặt
분리수거bullisugeophân loại rác
음식물 쓰레기eumsingmul sseuregirác thức ăn
통금 시간tonggeum sigangiờ giới nghiêm
고장gojanghỏng
와이파이 비밀번호waipai bimilbeonhomật khẩu wifi

Câu mẫu:

  • 에어컨이 고장났어요. (Eeokeoni gojangnasseoyo.) Máy lạnh bị hỏng rồi.
  • 쓰레기는 어디에 버려요? (Sseuregineun eodie beoryeoyo?) Rác thì bỏ ở đâu ạ?
  • 통금 시간이 몇 시예요? (Tonggeum sigani myeot siyeyo?) Giờ giới nghiêm là mấy giờ?

Phân loại rác ở Hàn làm rất nghiêm. Tuần đầu, bạn nên hỏi bạn cùng phòng hoặc phòng quản lý cách phân loại ở tòa nhà của mình.

3. Ở ngân hàng (은행)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
계좌gyejwatài khoản
통장tongjangsổ tài khoản
체크카드chekeu kadeuthẻ ghi nợ
외국인등록증oegugin deungnokjeungthẻ đăng ký người nước ngoài
번호표beonhopyophiếu số thứ tự
입금ipgeumnộp tiền vào tài khoản
출금chulgeumrút tiền
송금, 해외송금songgeum, haeoe songgeumchuyển tiền, chuyển tiền ra nước ngoài
잔액janaeksố dư
비밀번호bimilbeonhomật khẩu, mã PIN
수수료susuryophí giao dịch
서명seomyeongchữ ký

Câu mẫu:

  • 계좌를 만들고 싶어요. (Gyejwareul mandeulgo sipeoyo.) Tôi muốn mở tài khoản.
  • 수수료가 얼마예요? (Susuryoga eolmayeyo?) Phí là bao nhiêu?
  • 천천히 말씀해 주세요. (Cheoncheonhi malsseumhae juseyo.) Xin nói chậm giúp tôi.

Đừng ký giấy tờ mình chưa hiểu. Bạn có quyền đề nghị nhân viên nói chậm, chỉ vào từng dòng, hoặc hẹn quay lại cùng người biết tiếng.

Sợ những ngày đầu ở Hàn không ai giúp?

Học viên Hợp Long được học tiếng sơ cấp 1 miễn phí trước khi bay, được đón sân bay, và có người trả lời qua Zalo khi gặp khó ở ký túc xá, ngân hàng hay bệnh viện.

Nhắn Zalo 0786.768.214  Đăng ký tư vấn

4. Ở bệnh viện, nhà thuốc (병원, 약국)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
병원byeongwonbệnh viện, phòng khám
약국yakguknhà thuốc
접수jeopsuđăng ký khám (quầy tiếp nhận)
건강보험geongang boheombảo hiểm y tế
처방전cheobangjeonđơn thuốc
열이 나요yeori nayobị sốt
머리가 아파요meoriga apayođau đầu
배가 아파요baega apayođau bụng
목이 아파요mogi apayođau họng
기침gichimho
알레르기allereugidị ứng
응급실eunggeupsilphòng cấp cứu

Câu mẫu:

  • 어디가 아프세요? (Eodiga apeuseyo?) Bạn đau ở đâu? (bác sĩ hỏi)
  • 어제부터 열이 나요. (Eojebuteo yeori nayo.) Tôi bị sốt từ hôm qua.
  • 하루에 몇 번 먹어요? (Harue myeot beon meogeoyo?) Một ngày uống mấy lần?

Số khẩn cấp ở Hàn là 119 (cấp cứu, cứu hỏa). Lưu sẵn số này và địa chỉ ký túc xá bằng tiếng Hàn trong điện thoại. Du học sinh D-2 tham gia bảo hiểm y tế quốc gia, mức kỳ 2/2026 là 79.320 won/tháng, có thể điều chỉnh.

5. Trong lớp học (수업)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
수업sueopgiờ học, buổi học
강의실gangeuisilphòng học, giảng đường
교수님, 선생님gyosunim, seonsaengnimgiáo sư, thầy cô
출석, 결석chulseok, gyeolseokđiểm danh có mặt, vắng mặt
지각jigakđi muộn
과제gwajebài tập
마감magamhạn nộp
발표balpyothuyết trình
중간고사, 기말고사junggan gosa, gimal gosathi giữa kỳ, thi cuối kỳ
수강신청sugang sincheongđăng ký môn học
학점hakjeomtín chỉ, điểm học phần
휴강hyugangnghỉ học (lớp được cho nghỉ)

Câu mẫu:

  • 다시 한 번 말씀해 주시겠어요? (Dasi han beon malsseumhae jusigesseoyo?) Thầy cô có thể nói lại một lần nữa không ạ?
  • 과제 마감이 언제예요? (Gwaje magami eonjeyeyo?) Hạn nộp bài tập là khi nào?
  • 오늘 아파서 결석했어요. (Oneul apaseo gyeolseokhaesseoyo.) Hôm nay em ốm nên đã vắng mặt.

Chuyên cần rất quan trọng ở Hàn: tỷ lệ đi học ảnh hưởng tới điểm, học bổng và cả việc gia hạn visa. Vắng mặt thì báo sớm và giữ giấy tờ chứng minh (ví dụ giấy khám bệnh).

6. Khi đi làm thêm (아르바이트)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
아르바이트, 알바areubaiteu, albaviệc làm thêm
시간제 취업 허가siganje chwieop heogagiấy phép làm thêm
근로계약서geullo gyeyakseohợp đồng lao động
시급sigeuplương theo giờ
월급날wolgeumnalngày trả lương
사장님sajangnimchủ cửa hàng
출근, 퇴근chulgeun, toegeunvào ca, tan ca
교대gyodaeđổi ca
손님sonnimkhách
계산gyesantính tiền
영수증yeongsujeunghóa đơn
봉투bongtutúi đựng

Câu mẫu:

  • 어서 오세요. (Eoseo oseyo.) Xin mời vào (chào khách).
  • 봉투 필요하세요? (Bongtu piryohaseyo?) Quý khách có cần túi không?
  • 근로계약서를 써 주세요. (Geullo gyeyakseoreul sseo juseyo.) Xin cho tôi ký hợp đồng lao động.

Điều không dễ nghe: biết từ vựng làm thêm không có nghĩa là được đi làm ngay. Hệ tiếng D-4 chỉ được xin phép làm thêm sau 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh, D-2 xin được ngay, và chỉ làm sau khi giấy phép được duyệt. Làm không phép có thể bị phạt tới 3 năm tù hoặc 30 triệu won và bị buộc rời Hàn. Lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 won/giờ. Chi tiết ở bài quy định làm thêm cho du học sinh.

7. Mười câu "cứu mình" nên thuộc trước khi bay

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
안녕하세요.Annyeonghaseyo.Xin chào.
감사합니다.Gamsahamnida.Cảm ơn.
죄송합니다.Joesonghamnida.Xin lỗi.
잘 모르겠어요.Jal moreugesseoyo.Tôi không hiểu rõ.
천천히 말씀해 주세요.Cheoncheonhi malsseumhae juseyo.Xin nói chậm giúp tôi.
한국어를 조금 해요.Hangugeoreul jogeum haeyo.Tôi nói được một chút tiếng Hàn.
이거 얼마예요?Igeo eolmayeyo?Cái này bao nhiêu tiền?
○○ 어디예요?○○ eodiyeyo?○○ ở đâu?
도와주세요.Dowajuseyo.Giúp tôi với.
베트남 사람이에요.Beteunam saramieyo.Tôi là người Việt Nam.

Tuần đầu ở Hàn, chẳng ai chấm điểm ngữ pháp của bạn. Người ta chỉ cần hiểu bạn cần gì. Một câu ngắn, nói chậm, kèm nụ cười và tờ giấy ghi sẵn địa chỉ, là đủ để bạn tự lo được việc của mình.

Ban chuyên môn Hợp Long Education

8. Hợp Long đồng hành cùng bạn ở chặng này

  • Học tiếng sơ cấp 1 và ở ký túc xá miễn phí tại Việt Nam trước khi bay, để các từ trong bài này không còn xa lạ.
  • Đón sân bay khi bạn sang, đỡ bạn ở tình huống đầu tiên và bỡ ngỡ nhất.
  • Hỗ trợ khi đang học tại Hàn: hỏi qua Zalo khi gặp khó ở ngân hàng, bệnh viện, ký túc xá; văn phòng luật tại Seoul hỗ trợ khi có vấn đề pháp lý.
  • Tính lộ trình TOPIK để bạn sớm đạt mốc làm thêm và học bổng.

9. Câu hỏi thường gặp

Cần biết bao nhiêu từ tiếng Hàn trước khi sang?

Để tự lo sinh hoạt tuần đầu, khoảng 80 – 100 từ theo tình huống và vài câu mẫu là đủ. Để theo kịp lớp tiếng, bạn nên học xong bảng chữ cái và phần sơ cấp đầu tiên trước khi bay, tương đương nền để hướng tới TOPIK I.

Có nên học theo phiên âm La-tinh không?

Chỉ nên dùng phiên âm lúc mới bắt đầu. Phiên âm không thể hiện đúng hết âm tiếng Hàn và dễ tạo thói quen phát âm sai. Hãy học đọc chữ Hàn càng sớm càng tốt, vì biển báo, thực đơn, giấy tờ đều viết bằng chữ Hàn.

Học từ vựng thế nào cho nhớ lâu?

Học theo tình huống thay vì theo danh sách dài. Mỗi tuần chọn một tình huống, tự đóng vai hỏi đáp với bạn học, rồi dùng thật khi có dịp. Từ đã dùng một lần trong đời thật nhớ lâu hơn nhiều lần chép.

Bài này có giúp thi TOPIK không?

Có ích cho phần nghe và đọc TOPIK I ở các chủ đề đời sống, nhưng không thay được ôn thi. Để ôn TOPIK, bạn nên dùng đề các kỳ trước do NIIED công bố trên topik.go.kr và luyện theo cấu trúc đề.

Từ vựng hôm nay, TOPIK ngày mai

Muốn biết mỗi cấp TOPIK mở ra quyền lợi gì? Đọc tiếp chứng chỉ TOPIK là gì và dùng vào việc gì. Muốn học tiếng miễn phí trước khi bay cùng Hợp Long? Nhắn Zalo hoặc đăng ký tư vấn.

Nhắn Hợp Long qua Zalo 0786.768.214Đăng ký tư vấn

Nguồn tham khảo

  • Từ vựng và câu mẫu: Ban chuyên môn Hợp Long Education tự soạn; phiên âm theo quy tắc La-tinh hóa tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (korean.go.kr)
  • Luật làm thêm cho du học sinh, easylaw.go.kr (bản sửa đổi 09/07/2026)
  • Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (minimumwage.go.kr): lương tối thiểu 2026
  • Bảo hiểm Y tế Quốc gia Hàn Quốc (nhis.or.kr): mức đóng của du học sinh kỳ 2/2026

Số liệu cập nhật tháng 9/2026. Cơ quan Hàn Quốc có thể điều chỉnh theo từng kỳ.

Đọc thêm về chủ đề này

0786768214
https://zalo.me/0786768214
Không kết nối lại được. Thử lại Tải lại trang Phiên làm việc đã kết thúc. Tải lại trang
Đã xảy ra lỗi, đang tải lại trang... Tải lại ngay ✕
Góc học viênĐồng hành tại HànĐồng hành khi về VNGóc phụ huynh