Bạn đã học bảng chữ cái, biết chào hỏi, nhưng nghĩ tới lúc một mình đứng ở quầy nhập cảnh, ở ngân hàng hay phòng khám bên Hàn thì vẫn thấy run. Sợ nghe không kịp, sợ không biết hỏi gì, sợ ký vào giấy tờ mà không hiểu.
Câu trả lời ngắn: tuần đầu ở Hàn, bạn không cần nói giỏi, bạn cần đúng khoảng 80 – 100 từ và vài câu mẫu cho 6 tình huống: sân bay, ký túc xá, ngân hàng, bệnh viện, lớp học và làm thêm. Bài này gom các từ đó thành bảng Hàn – phiên âm – nghĩa, kèm câu dùng được ngay. Danh sách do Ban chuyên môn Hợp Long tự soạn từ những tình huống học viên hay gặp, không chép từ giáo trình.

Học thuộc bảng chữ cái trước khi bay giúp bạn đọc được biển báo và tên ga, dù chưa hiểu hết nghĩa.Cách dùng bảng: phiên âm theo cách La-tinh hóa chuẩn của Hàn Quốc, chỉ để bạn đọc gần đúng. Hãy nghe người Hàn đọc để sửa. Các câu mẫu dùng đuôi lịch sự -요, an toàn với người lạ và người lớn tuổi.
1. Ở sân bay (공항)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 여권 | yeogwon | hộ chiếu |
| 입국 심사 | ipguk simsa | kiểm tra nhập cảnh |
| 외국인 | oegugin | người nước ngoài (làn xếp hàng) |
| 수하물 찾는 곳 | suhamul channeun got | nơi lấy hành lý |
| 짐 | jim | hành lý |
| 세관 신고 | segwan singo | khai báo hải quan |
| 출구 | chulgu | lối ra |
| 환전 | hwanjeon | đổi tiền |
| 유심 | yusim | sim điện thoại |
| 교통카드 | gyotong kadeu | thẻ giao thông |
| 공항버스, 지하철 | gonghang beoseu, jihacheol | xe buýt sân bay, tàu điện ngầm |
Câu mẫu:
- 학생 비자로 왔어요. (Haksaeng bijaro wasseoyo.) Tôi đến bằng visa du học.
- ○○대학교 한국어학당에서 공부할 거예요. (○○ daehakgyo hangugeo hakdang-eseo gongbuhal geoyeyo.) Tôi sẽ học ở viện tiếng Hàn của trường ○○.
- 화장실이 어디예요? (Hwajangsiri eodiyeyo?) Nhà vệ sinh ở đâu?
Mẹo nhỏ: in sẵn giấy nhập học và địa chỉ ký túc xá bằng tiếng Hàn, bỏ trong túi xách tay. Khi không nói kịp, bạn đưa giấy là đủ. Mang gì theo và không nên mang gì, xem bài mang đồ gì sang Hàn Quốc khi đi du học.
2. Ở ký túc xá (기숙사)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 기숙사 | gisuksa | ký túc xá |
| 관리실 | gwallisil | phòng quản lý |
| 호실 | hosil | số phòng |
| 룸메이트 | rummeiteu | bạn cùng phòng |
| 카드키, 열쇠 | kadeuki, yeolsoe | thẻ phòng, chìa khóa |
| 세탁실 | setaksil | phòng giặt |
| 분리수거 | bullisugeo | phân loại rác |
| 음식물 쓰레기 | eumsingmul sseuregi | rác thức ăn |
| 통금 시간 | tonggeum sigan | giờ giới nghiêm |
| 고장 | gojang | hỏng |
| 와이파이 비밀번호 | waipai bimilbeonho | mật khẩu wifi |
Câu mẫu:
- 에어컨이 고장났어요. (Eeokeoni gojangnasseoyo.) Máy lạnh bị hỏng rồi.
- 쓰레기는 어디에 버려요? (Sseuregineun eodie beoryeoyo?) Rác thì bỏ ở đâu ạ?
- 통금 시간이 몇 시예요? (Tonggeum sigani myeot siyeyo?) Giờ giới nghiêm là mấy giờ?
Phân loại rác ở Hàn làm rất nghiêm. Tuần đầu, bạn nên hỏi bạn cùng phòng hoặc phòng quản lý cách phân loại ở tòa nhà của mình.
3. Ở ngân hàng (은행)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 계좌 | gyejwa | tài khoản |
| 통장 | tongjang | sổ tài khoản |
| 체크카드 | chekeu kadeu | thẻ ghi nợ |
| 외국인등록증 | oegugin deungnokjeung | thẻ đăng ký người nước ngoài |
| 번호표 | beonhopyo | phiếu số thứ tự |
| 입금 | ipgeum | nộp tiền vào tài khoản |
| 출금 | chulgeum | rút tiền |
| 송금, 해외송금 | songgeum, haeoe songgeum | chuyển tiền, chuyển tiền ra nước ngoài |
| 잔액 | janaek | số dư |
| 비밀번호 | bimilbeonho | mật khẩu, mã PIN |
| 수수료 | susuryo | phí giao dịch |
| 서명 | seomyeong | chữ ký |
Câu mẫu:
- 계좌를 만들고 싶어요. (Gyejwareul mandeulgo sipeoyo.) Tôi muốn mở tài khoản.
- 수수료가 얼마예요? (Susuryoga eolmayeyo?) Phí là bao nhiêu?
- 천천히 말씀해 주세요. (Cheoncheonhi malsseumhae juseyo.) Xin nói chậm giúp tôi.
Đừng ký giấy tờ mình chưa hiểu. Bạn có quyền đề nghị nhân viên nói chậm, chỉ vào từng dòng, hoặc hẹn quay lại cùng người biết tiếng.
Sợ những ngày đầu ở Hàn không ai giúp?
Học viên Hợp Long được học tiếng sơ cấp 1 miễn phí trước khi bay, được đón sân bay, và có người trả lời qua Zalo khi gặp khó ở ký túc xá, ngân hàng hay bệnh viện.
4. Ở bệnh viện, nhà thuốc (병원, 약국)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 병원 | byeongwon | bệnh viện, phòng khám |
| 약국 | yakguk | nhà thuốc |
| 접수 | jeopsu | đăng ký khám (quầy tiếp nhận) |
| 건강보험 | geongang boheom | bảo hiểm y tế |
| 처방전 | cheobangjeon | đơn thuốc |
| 열이 나요 | yeori nayo | bị sốt |
| 머리가 아파요 | meoriga apayo | đau đầu |
| 배가 아파요 | baega apayo | đau bụng |
| 목이 아파요 | mogi apayo | đau họng |
| 기침 | gichim | ho |
| 알레르기 | allereugi | dị ứng |
| 응급실 | eunggeupsil | phòng cấp cứu |
Câu mẫu:
- 어디가 아프세요? (Eodiga apeuseyo?) Bạn đau ở đâu? (bác sĩ hỏi)
- 어제부터 열이 나요. (Eojebuteo yeori nayo.) Tôi bị sốt từ hôm qua.
- 하루에 몇 번 먹어요? (Harue myeot beon meogeoyo?) Một ngày uống mấy lần?
Số khẩn cấp ở Hàn là 119 (cấp cứu, cứu hỏa). Lưu sẵn số này và địa chỉ ký túc xá bằng tiếng Hàn trong điện thoại. Du học sinh D-2 tham gia bảo hiểm y tế quốc gia, mức kỳ 2/2026 là 79.320 won/tháng, có thể điều chỉnh.
5. Trong lớp học (수업)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 수업 | sueop | giờ học, buổi học |
| 강의실 | gangeuisil | phòng học, giảng đường |
| 교수님, 선생님 | gyosunim, seonsaengnim | giáo sư, thầy cô |
| 출석, 결석 | chulseok, gyeolseok | điểm danh có mặt, vắng mặt |
| 지각 | jigak | đi muộn |
| 과제 | gwaje | bài tập |
| 마감 | magam | hạn nộp |
| 발표 | balpyo | thuyết trình |
| 중간고사, 기말고사 | junggan gosa, gimal gosa | thi giữa kỳ, thi cuối kỳ |
| 수강신청 | sugang sincheong | đăng ký môn học |
| 학점 | hakjeom | tín chỉ, điểm học phần |
| 휴강 | hyugang | nghỉ học (lớp được cho nghỉ) |
Câu mẫu:
- 다시 한 번 말씀해 주시겠어요? (Dasi han beon malsseumhae jusigesseoyo?) Thầy cô có thể nói lại một lần nữa không ạ?
- 과제 마감이 언제예요? (Gwaje magami eonjeyeyo?) Hạn nộp bài tập là khi nào?
- 오늘 아파서 결석했어요. (Oneul apaseo gyeolseokhaesseoyo.) Hôm nay em ốm nên đã vắng mặt.
Chuyên cần rất quan trọng ở Hàn: tỷ lệ đi học ảnh hưởng tới điểm, học bổng và cả việc gia hạn visa. Vắng mặt thì báo sớm và giữ giấy tờ chứng minh (ví dụ giấy khám bệnh).
6. Khi đi làm thêm (아르바이트)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 아르바이트, 알바 | areubaiteu, alba | việc làm thêm |
| 시간제 취업 허가 | siganje chwieop heoga | giấy phép làm thêm |
| 근로계약서 | geullo gyeyakseo | hợp đồng lao động |
| 시급 | sigeup | lương theo giờ |
| 월급날 | wolgeumnal | ngày trả lương |
| 사장님 | sajangnim | chủ cửa hàng |
| 출근, 퇴근 | chulgeun, toegeun | vào ca, tan ca |
| 교대 | gyodae | đổi ca |
| 손님 | sonnim | khách |
| 계산 | gyesan | tính tiền |
| 영수증 | yeongsujeung | hóa đơn |
| 봉투 | bongtu | túi đựng |
Câu mẫu:
- 어서 오세요. (Eoseo oseyo.) Xin mời vào (chào khách).
- 봉투 필요하세요? (Bongtu piryohaseyo?) Quý khách có cần túi không?
- 근로계약서를 써 주세요. (Geullo gyeyakseoreul sseo juseyo.) Xin cho tôi ký hợp đồng lao động.
Điều không dễ nghe: biết từ vựng làm thêm không có nghĩa là được đi làm ngay. Hệ tiếng D-4 chỉ được xin phép làm thêm sau 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh, D-2 xin được ngay, và chỉ làm sau khi giấy phép được duyệt. Làm không phép có thể bị phạt tới 3 năm tù hoặc 30 triệu won và bị buộc rời Hàn. Lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 won/giờ. Chi tiết ở bài quy định làm thêm cho du học sinh.
7. Mười câu "cứu mình" nên thuộc trước khi bay
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 안녕하세요. | Annyeonghaseyo. | Xin chào. |
| 감사합니다. | Gamsahamnida. | Cảm ơn. |
| 죄송합니다. | Joesonghamnida. | Xin lỗi. |
| 잘 모르겠어요. | Jal moreugesseoyo. | Tôi không hiểu rõ. |
| 천천히 말씀해 주세요. | Cheoncheonhi malsseumhae juseyo. | Xin nói chậm giúp tôi. |
| 한국어를 조금 해요. | Hangugeoreul jogeum haeyo. | Tôi nói được một chút tiếng Hàn. |
| 이거 얼마예요? | Igeo eolmayeyo? | Cái này bao nhiêu tiền? |
| ○○ 어디예요? | ○○ eodiyeyo? | ○○ ở đâu? |
| 도와주세요. | Dowajuseyo. | Giúp tôi với. |
| 베트남 사람이에요. | Beteunam saramieyo. | Tôi là người Việt Nam. |
Tuần đầu ở Hàn, chẳng ai chấm điểm ngữ pháp của bạn. Người ta chỉ cần hiểu bạn cần gì. Một câu ngắn, nói chậm, kèm nụ cười và tờ giấy ghi sẵn địa chỉ, là đủ để bạn tự lo được việc của mình.
Ban chuyên môn Hợp Long Education
8. Hợp Long đồng hành cùng bạn ở chặng này
- Học tiếng sơ cấp 1 và ở ký túc xá miễn phí tại Việt Nam trước khi bay, để các từ trong bài này không còn xa lạ.
- Đón sân bay khi bạn sang, đỡ bạn ở tình huống đầu tiên và bỡ ngỡ nhất.
- Hỗ trợ khi đang học tại Hàn: hỏi qua Zalo khi gặp khó ở ngân hàng, bệnh viện, ký túc xá; văn phòng luật tại Seoul hỗ trợ khi có vấn đề pháp lý.
- Tính lộ trình TOPIK để bạn sớm đạt mốc làm thêm và học bổng.
9. Câu hỏi thường gặp
Cần biết bao nhiêu từ tiếng Hàn trước khi sang?
Để tự lo sinh hoạt tuần đầu, khoảng 80 – 100 từ theo tình huống và vài câu mẫu là đủ. Để theo kịp lớp tiếng, bạn nên học xong bảng chữ cái và phần sơ cấp đầu tiên trước khi bay, tương đương nền để hướng tới TOPIK I.
Có nên học theo phiên âm La-tinh không?
Chỉ nên dùng phiên âm lúc mới bắt đầu. Phiên âm không thể hiện đúng hết âm tiếng Hàn và dễ tạo thói quen phát âm sai. Hãy học đọc chữ Hàn càng sớm càng tốt, vì biển báo, thực đơn, giấy tờ đều viết bằng chữ Hàn.
Học từ vựng thế nào cho nhớ lâu?
Học theo tình huống thay vì theo danh sách dài. Mỗi tuần chọn một tình huống, tự đóng vai hỏi đáp với bạn học, rồi dùng thật khi có dịp. Từ đã dùng một lần trong đời thật nhớ lâu hơn nhiều lần chép.
Bài này có giúp thi TOPIK không?
Có ích cho phần nghe và đọc TOPIK I ở các chủ đề đời sống, nhưng không thay được ôn thi. Để ôn TOPIK, bạn nên dùng đề các kỳ trước do NIIED công bố trên topik.go.kr và luyện theo cấu trúc đề.
Từ vựng hôm nay, TOPIK ngày mai
Muốn biết mỗi cấp TOPIK mở ra quyền lợi gì? Đọc tiếp chứng chỉ TOPIK là gì và dùng vào việc gì. Muốn học tiếng miễn phí trước khi bay cùng Hợp Long? Nhắn Zalo hoặc đăng ký tư vấn.
Nguồn tham khảo
- Từ vựng và câu mẫu: Ban chuyên môn Hợp Long Education tự soạn; phiên âm theo quy tắc La-tinh hóa tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (korean.go.kr)
- Luật làm thêm cho du học sinh, easylaw.go.kr (bản sửa đổi 09/07/2026)
- Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (minimumwage.go.kr): lương tối thiểu 2026
- Bảo hiểm Y tế Quốc gia Hàn Quốc (nhis.or.kr): mức đóng của du học sinh kỳ 2/2026
Số liệu cập nhật tháng 9/2026. Cơ quan Hàn Quốc có thể điều chỉnh theo từng kỳ.







