Hầu hết các bạn tìm về Đại học Sejong đều đang mắc ở cùng một chỗ: trường nghe hay, nằm giữa Seoul, mạnh bậc nhất Hàn Quốc về du lịch khách sạn, nhưng rốt cuộc năm đầu hết bao nhiêu tiền, mình có đỗ không, và sang đó sống thế nào?
Bài này trả lời lần lượt từng câu, kèm cả những thứ ít bài viết nào nói: học tiếng ở đây ra sao, TOPIK quy ra bao nhiêu tiền học bổng, làm thêm được việc gì ở Seoul, và tiếng còn yếu thì làm được gì. Mọi con số đều có nguồn; chỗ nào Hợp Long chưa đối chiếu được với bản gốc của trường, Hợp Long nói rõ thay vì để bạn tự đoán.
Trả lời nhanh
Nếu bạn chỉ cần một con số: đi hệ tiếng ở Đại học Sejong, năm đầu bạn đóng cho trường 6.800.000 won, khoảng 135 triệu đồng (tỷ giá bán Vietcombank ngày 29/09/2026, 1 won khoảng 19,9 đồng), gồm học phí gói 12 tháng và phí xét hồ sơ. Ký túc xá, giáo trình, bảo hiểm và sinh hoạt phí tính thêm. Chi tiết ở mục 5.
1. Tổng quan về Đại học Sejong
| Tên tiếng Hàn / quốc tế | 세종대학교 / Sejong University |
| Loại hình | Tư thục. Thành lập năm 1940, lên đại học năm 1987 |
| Vị trí | 209 Neungdong-ro, quận Gwangjin, Seoul, cổng trường sát ga Children's Grand Park (tuyến 7) |
| Quy mô | Khoảng 20.400 sinh viên, trong đó hơn 16.600 sinh viên đại học |
| Nhóm trường 2026 | Chứng nhận xuất sắc (우수인증대학): thị trường Việt Nam quen gọi là “top 1” |
| Thế mạnh | Du lịch – khách sạn; hoạt hình và nghệ thuật; khoa học máy tính và AI; kinh doanh |
| Xếp hạng đáng chú ý | Ngành du lịch – khách sạn: hạng 37 thế giới theo QS 2026, cao nhất Hàn Quốc; hạng 6 thế giới theo bảng xếp hạng ARWU |
| Học phí hệ tiếng | 1.750.000 won mỗi kỳ 10 tuần, chưa gồm ký túc xá |
| Học phí hệ đại học | Khoảng 4,7 – 6,4 triệu won mỗi kỳ tuỳ khối ngành, xem mục 5.2 |
| Ký túc xá | Ký túc xá công lập giá rẻ 716 chỗ gần trường, xem mục 8.1 |
| Học bổng tân sinh viên | Theo TOPIK: cấp 3 giảm 30%, cấp 4 giảm 50%, cấp 5 giảm 70%, cấp 6 miễn 100% học phí kỳ đầu |
| Chứng minh tài chính – hệ tiếng D-4-1 | Trường chưa công bố con số riêng mà Hợp Long đối chiếu được, xem mục 7.1 |
| Chứng minh tài chính – chuyên ngành D-2 | Xem mục 7.2 |
| Bố mẹ đi lao động thời vụ | Không, Sejong ở Seoul, thuộc vùng thủ đô, nên không nằm trong diện chính sách lao động thời vụ dành cho người thân du học sinh |
2. Sejong có những ngành gì nổi bật?
Sejong là trường đa ngành, nhưng với học sinh Việt Nam thì đáng chú ý nhất là những khối sau:
| Khối | Ngành tiêu biểu |
| Du lịch – Khách sạn | Quản trị khách sạn, du lịch, ẩm thực. Đây là mảng làm nên tên tuổi của trường: hạng 37 thế giới theo QS 2026, cao nhất Hàn Quốc |
| Hội tụ AI và Kỹ thuật | Khoa học máy tính, phần mềm, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng. Nhóm dễ khớp visa lao động E-7 nhất sau tốt nghiệp |
| Nghệ thuật – Thể chất | Hoạt hình, thiết kế, múa, thể dục nghệ thuật, những ngành Sejong nổi tiếng từ lâu ở Hàn Quốc |
| Kinh doanh – Kinh tế | Quản trị kinh doanh, kinh tế, có hệ dạy bằng tiếng Anh |
| Khoa học tự nhiên – sự sống | Toán, khoa học sự sống, công nghệ sinh học |
Một lối vào ít trung tâm nói tới: Sejong có nhiều ngành dạy bằng tiếng Anh, trong đó có Quản trị kinh doanh và Khoa học máy tính. Với bạn nào tiếng Anh tốt nhưng chưa có tiếng Hàn, đây là đường vào không phải đợi TOPIK, dù như mục 4 sẽ nói, sống và đi làm ở Hàn thì tiếng Hàn vẫn là thứ bạn phải học.
Lời khuyên thật lòng về chọn ngành: đừng chọn theo trường, hãy chọn theo việc bạn muốn làm sau khi tốt nghiệp. Thứ hạng du lịch – khách sạn của Sejong là thật, nhưng nó không nói thay được gì cho ngành kỹ thuật hay kinh tế của bạn. Lý do ở mục 9, visa lao động E-7 yêu cầu chuyên ngành phải khớp với công việc.
3. Học tiếng Hàn ở Sejong như thế nào?
Trung tâm tiếng Hàn của trường (세종어학원) nằm ngay trong khuôn viên ở Seoul, đào tạo học viên diện D-4-1.
- Bốn kỳ một năm, khai giảng tháng 3, 6, 9 và 12. Mỗi kỳ 10 tuần.
- 200 giờ mỗi kỳ: 4 giờ mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần.
- Hai ca học: sáng 09:00 – 13:00 và chiều 13:40 – 17:40.
- Sáu cấp độ, từ sơ cấp tới cao cấp.
- Ngay cổng trường là ga tàu điện tuyến 7, đi học không phụ thuộc xe buýt.
Quy đổi ra mốc thật: 200 giờ mỗi kỳ là mức tiêu chuẩn của trung tâm tiếng thuộc các trường đại học Hàn Quốc, đủ để một bạn học nghiêm túc lên được một cấp sau mỗi kỳ. Đi từ số 0 lên TOPIK 3 thường mất khoảng ba tới bốn kỳ, tức gần một năm.
Chuyện hai ca học đáng để bạn hỏi kỹ. Khi nhận thư nhập học, hãy hỏi rõ mình học ca sáng hay ca chiều. Học ca chiều thì buổi sáng rảnh, nhưng giờ tan 17:40 lại rơi đúng khung giờ nhiều chỗ làm thêm cần người nhất, biết trước để tính chuyện sinh hoạt và làm thêm sau mốc 6 tháng.
Hợp Long không tìm thấy thông tin trường công bố về giáo trình cụ thể và đội ngũ giảng viên của trung tâm, nên không viết gì thêm ở chỗ này thay vì suy đoán.
4. Bạn có đủ điều kiện vào Sejong không?
4.1. Hệ học tiếng Hàn (visa D-4-1)
Trường không yêu cầu chứng chỉ tiếng Hàn đầu vào. Nhưng hồ sơ vẫn bị xét, và đây là những mục quyết định:
| Mục xét | Mặt bằng chung của hệ tiếng |
| Bằng cấp | Tốt nghiệp THPT. Bằng hệ giáo dục thường xuyên, bổ túc, trung cấp nghề: nhiều trường vẫn nhận, kể cả trường top 1, tùy trường và tùy kỳ |
| Điểm trung bình 3 năm THPT | Thường yêu cầu từ 6.5 trở lên |
| Số buổi nghỉ học 3 năm | Thường yêu cầu không quá 30 buổi. Nghỉ nhiều hơn phải có giải trình hợp lý kèm giấy tờ |
| Hộ khẩu | Một số trường hạn chế nhận hồ sơ từ một số tỉnh. Phải kiểm tra theo từng kỳ |
| Tài chính | Xem mục 7 |
Xin nói thật một điều về bảng trên. Đây là mặt bằng chung các trường Hàn Quốc áp dụng cho hệ tiếng, không phải con số Sejong công bố. Với một trường Seoul thuộc nhóm chứng nhận xuất sắc như Sejong, hồ sơ hệ tiếng thường được xét chặt hơn mặt bằng, vì trường có nhiều hồ sơ để chọn. Mỗi kỳ lại chỉnh một chút, có kỳ siết học bạ, có kỳ siết hộ khẩu. Không trung tâm nào đoán trước được, kể cả Hợp Long.
Cách làm đúng là: trước khi bạn chuẩn bị giấy tờ, hãy hỏi lấy bản điều kiện của đúng kỳ bạn định nhập học. Hợp Long xin bản này từ trường cho từng kỳ và gửi lại bạn, không đoán.
Bạn còn kịp đăng ký Sejong cho kỳ sắp tới? Và khả năng trúng tuyển là bao nhiêu?
Càng biết sớm, bạn càng có thời gian chuẩn bị.
- 📤 Chỉ cần gửi: Học bạ 3 năm, năm tốt nghiệp & trình độ tiếng.
- 🎯 Hợp Long sẽ: Đánh giá hồ sơ 1-1, tư vấn và đánh giá khả năng trúng tuyển Sejong.
4.2. Hệ đại học chuyên ngành (visa D-2-2)
Sejong tuyển sinh viên quốc tế theo hai hướng:
- Hệ dạy bằng tiếng Hàn: yêu cầu TOPIK 3 trở lên.
- Hệ dạy bằng tiếng Anh: yêu cầu IELTS 5.5 hoặc chứng chỉ tương đương.
- Bằng cấp: tốt nghiệp THPT; bố mẹ và bản thân đều mang quốc tịch nước ngoài.
- Phí xét tuyển: 150.000 won.
Điểm cần hiểu cho đúng: TOPIK 3 là mức sàn để nộp, không phải mức đủ để học. Bài giảng chuyên ngành là tiếng Hàn học thuật, và khoảng cách giữa TOPIK 3 với mức nghe giảng thoải mái là có thật. Với ngành kinh doanh hay du lịch – khách sạn thì còn phải thuyết trình, làm việc nhóm với sinh viên Hàn. Bạn nào vào ở mức TOPIK 3 nên xác định học tiếp để lên TOPIK 4 trong năm đầu.
Còn hệ tiếng Anh thì đừng hiểu nhầm thành “không cần tiếng Hàn”. Bạn học được trên lớp, nhưng đi làm thêm, thuê nhà, và sau này xin visa lao động E-7 ở Hàn đều cần tiếng Hàn. Hệ này hợp nhất với bạn định về Việt Nam hoặc đi nước thứ ba làm việc sau tốt nghiệp.
Sejong có nhận hồ sơ chuyên ngành nộp thẳng từ Việt Nam không? Có, bạn nộp hồ sơ từ Việt Nam, nhận giấy báo nhập học rồi xin visa D-2 tại Việt Nam. Bạn đang ở Hàn Quốc theo diện khác, ví dụ đang học hệ tiếng, thì làm thủ tục đổi tư cách lưu trú tại Hàn, hồ sơ đi hướng khác.
5. Chi phí du học Sejong năm đầu hết bao nhiêu?
5.1. Nếu bạn đi hệ tiếng Hàn (visa D-4-1)
Đây là đường đi của phần lớn học sinh Việt Nam: học tiếng trước, rồi chuyển tiếp lên chuyên ngành.
| Khoản | Số tiền | Ghi chú |
| Phí xét hồ sơ | 100.000 won | Không hoàn lại |
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | 1.750.000 won | |
| Học phí đăng ký 6 tháng | 3.400.000 won | Rẻ hơn đóng lẻ hai kỳ 100.000 won |
| Học phí đăng ký 12 tháng | 6.700.000 won | Rẻ hơn đóng lẻ bốn kỳ 300.000 won |
| Giáo trình | Khoảng 100.000 won mỗi kỳ | |
| Ký túc xá | Tuỳ phòng | Xem mục 8.1 |
| Bảo hiểm y tế bắt buộc | Theo mức du học sinh năm nhập học | |
| Tiền ăn và chi tiêu cá nhân | Theo mức sống Seoul | Cao nhất cả nước |
| Vé máy bay, dịch thuật, công chứng, hợp pháp hoá lãnh sự tại Việt Nam | Hợp Long báo chi tiết theo từng kỳ |
Quy đổi theo tỷ giá bán của Vietcombank ngày 29/09/2026 (1 won khoảng 19,9 đồng): 6.800.000 won khoảng 135 triệu đồng. Tỷ giá lúc bạn chuyển tiền có thể khác.
Nhìn hai dòng đăng ký dài hạn: đóng trước cả năm tiết kiệm được 300.000 won. Nhưng Hợp Long không khuyên ai cũng đóng một lần: số tiết kiệm được nhỏ so với rủi ro bạn đổi kế hoạch giữa chừng, và mức hoàn học phí khi rút giữa kỳ luôn thấp hơn số đã đóng. Hợp với bạn đã chắc chắn học trọn năm ở Sejong.
Và điều quan trọng hơn cả tiền học: luật Hàn Quốc quy định học viên diện hệ tiếng D-4-1 phải đủ 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh mới được xin giấy phép làm thêm, không liên quan tới việc có TOPIK hay chưa. Ở Seoul chi phí sinh hoạt cao nhất cả nước, nên gia đình phải có sẵn sinh hoạt phí riêng cho trọn giai đoạn này, đừng tính vào tiền làm thêm.
Tiền của bạn đi về ba nơi, Hợp Long tách riêng từng phần
- Chuyển thẳng cho trường: học phí, phí xét hồ sơ, ký túc xá, đúng con số trên Invoice trường gửi. Bạn chuyển từ ngân hàng Việt Nam sang tài khoản của trường. Hợp Long không giữ hộ tiền học phí.
- Nộp cho cơ quan nhà nước và bên thứ ba: dịch thuật công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự, khám sức khỏe, lệ phí visa, vé máy bay. Từng khoản được ghi thành một dòng riêng trong bảng trọn gói. Mức trọn gói dự kiến theo nhóm trường xem ở bài chi phí du học Hàn Quốc trọn gói 2026.
- Phí dịch vụ Hợp Long: 39 triệu, chỉ nộp khi bạn đã có visa.
Hợp Long không nhận cọc chống trốn, và từ chối làm hồ sơ không thật, kể cả khi học viên xin.
Trọn gói bạn đi trường Sejong là bao nhiêu?
Phí dịch vụ chỉ 39 triệu, cộng thêm một số phí cho bên thứ 3, Hợp Long gộp thành một bảng trọn gói, báo công khai ngay từ buổi tư vấn đầu tiên và cam kết không phát sinh giữa chừng.
Nhận bảng chi phí trọn gói đi Đại học Sejong
Hóa đơn thật hệ tiếng Đại học Sejong (tháng 7/2026)
Hóa đơn Trung tâm Ngôn ngữ Sejong gửi cho một học viên đăng ký trọn 4 kỳ. Học phí tính 1.650.000 won mỗi kỳ khi đóng cả năm, cộng phí đăng ký 100.000 won, đúng mức 6.700.000 won ở bảng trên.

Hóa đơn thật của Trung tâm Ngôn ngữ Đại học Sejong ngày 09/07/2026. Thông tin cá nhân của học viên đã được che.| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí 4 kỳ (1.650.000 won × 4) | 6.600.000 won |
| Phí đăng ký | 100.000 won |
| Ký túc xá | 750.000 won |
| Tổng | 7.450.000 won (khoảng 148 triệu đồng) |
Bảo hiểm sức khỏe đã tính trong học phí. Hạn trên hóa đơn là ngày trường phải nhận được tiền, không phải ngày bắt đầu chuyển, nên gia đình chuyển sớm vài ngày.
5.2. Nếu bạn vào thẳng hệ đại học (visa D-2-2)
| Khối ngành | Học phí một kỳ | Một năm (2 kỳ) |
| Nhân văn, xã hội, kinh doanh, kinh tế, du lịch – khách sạn | 4.669.000 won | 9.338.000 won |
| Khoa học tự nhiên, thể chất | 5.521.000 won | 11.042.000 won |
| Công nghệ thông tin, hội tụ AI, kỹ thuật, khoa học sự sống | 6.340.000 won | 12.680.000 won |
| Nghệ thuật | 6.392.000 won | 12.784.000 won |
Phí xét tuyển 150.000 won, không hoàn lại. Ký túc xá tính riêng.
Đặt con số vào mặt bằng để thấy rõ: năm 2026, học phí bình quân của các trường tư vùng thủ đô là khoảng 8,27 triệu won một năm. Khối du lịch – khách sạn của Sejong ở mức 9,3 triệu won, cao hơn mặt bằng một chút, cho một ngành xếp hạng 37 thế giới. Khối kỹ thuật và nghệ thuật cao hơn rõ, nhưng đó là mặt bằng chung của các khối này ở mọi trường.
Nguồn: bảng học phí năm 2026 được các đơn vị tuyển sinh tổng hợp từ hướng dẫn tuyển sinh của Đại học Sejong; mặt bằng học phí 2026 theo số liệu công bố trên hệ thống thông tin đại học của Bộ Giáo dục Hàn Quốc. Hợp Long chưa đối chiếu trực tiếp được bảng phí với bản gốc của trường, và trường điều chỉnh mức phí theo từng năm, trước khi nộp hồ sơ hãy xin bảng phí của đúng kỳ bạn nhập học.
6. Học bổng Đại học Sejong: cách giảm học phí nhiều nhất
6.1. Học bổng tân sinh viên: tính bằng TOPIK
Học bổng kỳ đầu cho sinh viên quốc tế hệ tiếng Hàn tính thẳng theo cấp TOPIK. Cột cuối quy ra tiền với khối du lịch – khách sạn, học phí 4.669.000 won một kỳ:
| TOPIK | Giảm học phí kỳ đầu | Với khối du lịch – khách sạn, bạn tiết kiệm được |
| Cấp 3 | 30% | 1.400.700 won |
| Cấp 4 | 50% | 2.334.500 won |
| Cấp 5 | 70% | 3.268.300 won |
| Cấp 6 | 100% | 4.669.000 won |
Hãy nhìn vào cột cuối. Khoảng cách giữa TOPIK 3 và TOPIK 5 là gần 1,87 triệu won: tương đương hơn một kỳ học phí hệ tiếng. Với khối kỹ thuật học phí cao hơn thì khoảng cách còn lớn hơn: TOPIK 5 thay vì TOPIK 3 tiết kiệm thêm khoảng 2,5 triệu won. Vài tháng học tiếng nghiêm túc đổi lấy con số đó, đây là khoản đầu tư hiệu quả nhất trong cả hành trình.
Hệ dạy bằng tiếng Anh cũng có học bổng kỳ đầu tính theo điểm IELTS hoặc TOEFL. Tuy nhiên các nguồn Hợp Long đối chiếu đang ghi mức phần trăm không khớp nhau, nên Hợp Long không đăng số ở đây, nếu bạn đi hệ tiếng Anh, hãy xin bảng của đúng kỳ.
6.2. Học bổng từ kỳ thứ hai trở đi
Chỗ này nhiều gia đình hiểu nhầm: các mức 30 – 100% ở trên là học bổng kỳ đầu. Từ kỳ thứ hai, học bổng xét lại theo điểm học tập của kỳ trước, tức là bạn phải giữ được điểm, chứ không phải đỗ TOPIK một lần là hưởng suốt bốn năm. Đừng lập kế hoạch tài chính bốn năm dựa trên con số của kỳ đầu.
Theo một nguồn tổng hợp, học viên đi lên từ chính trung tâm tiếng của Sejong còn được thêm một khoản học bổng khoảng 500.000 – 1.000.000 won tuỳ thời gian đã học ở trung tâm. Hợp Long mới thấy thông tin này ở một nguồn, nên hãy coi là điểm cần hỏi lại, không phải điều chắc chắn.
Một con số để bạn hình dung mặt bằng: theo dữ liệu công bố năm 2025, bình quân mỗi sinh viên Sejong nhận khoảng 3,35 triệu won học bổng một năm. Đây là số bình quân toàn trường, gồm cả sinh viên Hàn Quốc, không phải mức bạn chắc chắn được.
Lộ trình như thế nào để bạn có học bổng?
Nhắn Zalo cho Hợp Long trình độ tiếng hiện tại và thời điểm bạn định bay, Hợp Long dựng lộ trình luyện TOPIK để bạn kịp mức học bổng cao nhất có thể.
7. Hướng dẫn chứng minh tài chính du học Sejong
Chứng minh tài chính khác nhau hoàn toàn giữa hai diện. Nhiều gia đình chuẩn bị sai vì đọc nhầm điều kiện của diện kia. Bạn đi diện nào thì đọc đúng phần đó.
7.1. Nếu bạn đi diện hệ tiếng D-4-1
Sejong thuộc nhóm chứng nhận xuất sắc, nên thủ tục visa cho học viên của trường thuộc diện được đơn giản hoá. Nhưng chứng minh tài chính thì vẫn phải có, và đây là hai hướng:
| Bạn chọn | Hình thức chứng minh | Điều kiện cần nhớ |
| Hướng 1 | Sổ tiết kiệm | Đứng tên chính học viên, mở trước ít nhất 6 tháng |
| Hướng 2 | Tài khoản phong toả tại ngân hàng Hàn Quốc | Tiền gửi vào tài khoản của chính bạn, giải ngân nhiều đợt sau khi sang |
Giả sử bạn định nhập học kỳ tháng 9: sổ mở từ tháng 2 – tháng 3 thì vừa kịp, nhưng sổ mở tháng 6 là trượt kỳ đó, phải lùi sang kỳ sau, mất nửa năm chỉ vì một thủ tục ngân hàng làm muộn.
Vì vậy lời khuyên thật lòng nhất của Hợp Long trong cả bài này: việc nên làm ngay tuần này là ra ngân hàng mở sổ tiết kiệm đứng tên con: kể cả khi bạn chưa chọn xong trường, chưa biết đi kỳ nào. Sổ mở sớm không mất gì, mở muộn thì mất nguyên một kỳ.
Mức số dư cụ thể Sejong yêu cầu cho hệ tiếng thì Hợp Long chưa đối chiếu được với bản gốc của trường, nên không ghi số ở đây. Mức này thay đổi theo kỳ và theo tỷ giá, hãy xin con số của đúng kỳ trước khi ra ngân hàng.
7.2. Nếu bạn đi diện chuyên ngành D-2
Diện chuyên ngành nộp giấy xác nhận số dư ngân hàng ở bước nhập học chính thức. Con số phải đủ trang trải học phí năm đầu cộng sinh hoạt phí ở Seoul, với Sejong nghĩa là mức cao hơn các trường tỉnh, vì cả học phí lẫn chi phí sống đều cao hơn.
Một mốc thời gian hay bị bỏ lỡ: giấy xác nhận số dư thường chỉ có hiệu lực trong một khoảng ngắn tính tới ngày nộp, nên đừng xin quá sớm. Mức cụ thể của kỳ bạn nộp, Hợp Long xin từ trường và gửi lại bạn.
8. Cuộc sống sinh viên tại Seoul: ký túc xá và việc làm thêm
8.1. Ký túc xá
Gần trường có 새날관 행복기숙사: ký túc xá công lập giá rẻ xây năm 2015 bằng vốn nhà nước, nhằm giảm gánh nặng nhà ở cho sinh viên:
| Mục | Thông tin | Ghi chú |
| Sức chứa | 716 chỗ, 360 phòng | Gần như toàn bộ là phòng đôi |
| Mức phí trang ký túc xá đăng | 119.000 – 238.000 won mỗi tháng | Trang không nói rõ tính theo người hay theo phòng |
| Địa chỉ | 121 Gunja-ro, quận Gwangjin | Gần trường |
Nói thật chỗ này: mức phí trên rẻ hơn hẳn thuê ngoài ở Seoul, nhưng trang ký túc xá không nói rõ sinh viên quốc tế mới nhập học hay học viên hệ tiếng có được xét vào không, và 716 chỗ là ít so với quy mô 20.000 sinh viên. Theo thông tin tuyển sinh hệ tiếng, học viên đăng ký ký túc xá trong trường qua trung tâm tiếng, mức phí báo riêng theo kỳ. Hãy hỏi rõ chỗ ở của đúng kỳ bạn đi trước khi tính tiền, đừng mặc định là chắc chắn có chỗ giá rẻ.
Nếu phải thuê ngoài, khu quanh trường có nhiều phòng trọ sinh viên. Seoul là nơi chi phí thuê nhà cao nhất cả nước, nên khoản này thường là khoản lớn nhất sau học phí.
8.2. Đi lại và môi trường sống
Cổng trường nằm sát ga Children's Grand Park, tuyến tàu điện số 7. Từ đây đi Gangnam, Konkuk hay trung tâm Seoul đều bằng tàu, không phải đổi nhiều chặng. Ngay cạnh trường là công viên lớn Children's Grand Park, chỗ đi bộ, chạy bộ ngay sát cổng, điều hiếm có ở một trường giữa Seoul.
Khu quận Gwangjin là khu sinh viên: quanh trường Sejong và Đại học Konkuk có nhiều quán ăn, cửa hàng tiện lợi, chi phí ăn uống dễ thở hơn các khu trung tâm.
8.3. Đi làm thêm ở đâu, cách trường bao xa
Ba điều về luật, phải nắm trước khi tính tiền:
- Diện hệ tiếng D-4-1 phải đủ 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh mới được xin giấy phép làm thêm.
- Diện chuyên ngành D-2 được xin ngay từ học kỳ đầu.
- Chỉ được đi làm sau khi giấy phép được duyệt. Làm trước khi có giấy phép là làm chui, bị phát hiện có thể bị phạt tiền, huỷ tư cách lưu trú và trục xuất.
| Diện | Chưa đạt mốc tiếng | Đạt mốc tiếng |
| D-4-1 hệ tiếng | Tối đa khoảng 10 giờ/tuần | Tăng lên khoảng 20 giờ/tuần khi có TOPIK từ cấp 2 |
| D-2 chuyên ngành | Khoảng 10 – 20 giờ/tuần tuỳ mốc tiếng | Tối đa khoảng 25 giờ/tuần, cuối tuần và kỳ nghỉ không giới hạn |
Lương tối thiểu Hàn Quốc năm 2026 là 10.320 won mỗi giờ. Làm thật một phép tính: một bạn hệ tiếng có TOPIK 2, làm đủ 20 giờ mỗi tuần thì một tháng khoảng 800.000 – 900.000 won: ở Seoul con số này còn không đủ trả tiền nhà cộng tiền ăn, chứ đừng nói tới học phí. Ai nói với bạn rằng “sang đó làm thêm là đủ tiền học” thì bạn nên cẩn thận với người đó.
Về nơi làm: Seoul là nơi nhiều việc làm thêm nhất Hàn Quốc, và chia theo ba vòng. Đi bộ quanh trường là các quán ăn, quán cà phê khu sinh viên Gwangjin – Konkuk. Vòng 15 – 30 phút tàu là Gangnam, Jamsil với nhiều nhà hàng, trung tâm thương mại. Xa hơn là các kho hàng ở vùng ven Seoul và Gyeonggi. Trong học kỳ, thời gian đi lại quan trọng ngang lương: một chỗ trả cao hơn 500 won mỗi giờ nhưng đi mất thêm 40 phút mỗi chiều thì không còn là chỗ tốt.
8.4. Tiếng Hàn còn yếu thì làm được việc gì?
Đây là câu hỏi thật lòng nhất mà ít bài viết nào trả lời thẳng.
Những việc cần giao tiếp, thu ngân cửa hàng tiện lợi, phục vụ bàn, pha chế, thường yêu cầu nghe hiểu và đối đáp được, tối thiểu khoảng TOPIK 3 – 4. Seoul nhiều việc nhất cả nước, nhưng cũng cạnh tranh nhất: cùng một chỗ có cả sinh viên Hàn và du học sinh tiếng tốt nộp vào, nên mới sang tiếng chưa có thì gần như không có cửa.
Những việc ít phải nói mà du học sinh mới sang ở Seoul hay làm:
- Kho hàng, trung tâm phân loại hàng hoá ở vành đai Seoul và vùng Gyeonggi, phân loại, đóng gói. Tuyển theo ngày nên dễ nhận, nhưng thường là ca đêm và khá nặng.
- Phụ bếp, rửa bát trong nhà hàng, chỉ cần hiểu vài chục từ chuyên môn là làm được.
- Dọn dẹp, vệ sinh tại toà nhà văn phòng, khách sạn, khu thương mại.
- Kiểm kê hàng, sắp hàng siêu thị vào buổi tối.
Nhưng hãy nghe kỹ chỗ này: những việc ít nói tiếng Hàn cũng là những việc khiến tiếng Hàn của bạn không tiến bộ. Nhiều bạn rơi vào vòng luẩn quẩn, tiếng kém nên chỉ làm được việc chân tay, làm ca đêm nên không đủ sức học, không học nên tiếng mãi không lên, và ba năm sau vẫn ở đúng chỗ cũ.
Cách thoát khỏi vòng đó chỉ có một: năm đầu ưu tiên học tiếng, chấp nhận làm ít lại. Ở Sejong phép tính rất rõ: lên được TOPIK 5 thay vì TOPIK 3 trước khi vào chuyên ngành tiết kiệm thêm gần 1,9 triệu won ngay kỳ đầu với khối du lịch – khách sạn, nhiều hơn phần thu nhập bạn kiếm thêm được trong mấy tháng bỏ giờ học đi làm.
9. Học xong làm gì? Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp
9.1. Ở lại Hàn Quốc
Con đường tiêu chuẩn là chuỗi D-2 → D-10 → E-7. Tốt nghiệp xong, bạn chuyển sang D-10: tư cách tìm việc, cho bạn thời gian ở lại hợp pháp để phỏng vấn xin việc. Tìm được nơi nhận thì chuyển tiếp sang E-7, là visa lao động có tay nghề.
Lý do trượt E-7 phổ biến nhất không phải tiếng kém, mà là chuyên ngành không khớp công việc. Bạn học du lịch – khách sạn mà xin việc kế toán thì hồ sơ rất khó qua, dù tiếng tốt. Lương tối thiểu cho E-7-1 năm 2026 là 31.120.000 won một năm: doanh nghiệp phải trả từ mức này trở lên thì hồ sơ mới được duyệt.
Ở Seoul thì lợi thế của bạn rõ ràng: đây là nơi tập trung nhiều khách sạn quốc tế, tập đoàn và công ty công nghệ nhất Hàn Quốc, cơ hội phỏng vấn nhiều hơn hẳn các thành phố khác. Một con số để bạn tự đánh giá: tỉ lệ việc làm của sinh viên Sejong là 61,5% năm 2025 và 65,3% năm 2024 theo dữ liệu công bố. Đây là số chung toàn trường, phần lớn là sinh viên Hàn Quốc, không phải tỉ lệ riêng cho du học sinh.
Bảo lãnh người thân. Khi đã có visa lao động ổn định tại Hàn Quốc, một số diện cho phép bảo lãnh người thân sang cùng. Điều kiện phụ thuộc vào loại visa, mức thu nhập và tình trạng cư trú, nên cần xét theo từng trường hợp cụ thể chứ không có công thức chung.
Bốn tư cách lưu trú bạn sẽ đi qua, từ ngày bay tới ngày đi làm hợp pháp.9.2. Về Việt Nam
Đây là hướng nhiều học viên chọn, và không hề là lựa chọn kém.
Với ngành du lịch – khách sạn, tấm bằng của trường đứng đầu Hàn Quốc ở ngành này là lợi thế thật khi về Việt Nam: các chuỗi khách sạn quốc tế, khu nghỉ dưỡng ở Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc luôn thiếu người vừa có chuyên môn vừa nói được ngoại ngữ, đặc biệt ở những cơ sở đón nhiều khách Hàn Quốc.
Với khối công nghệ thông tin và kỹ thuật, cửa quen thuộc là các doanh nghiệp vốn Hàn Quốc tại Việt Nam, Samsung, LG và hàng nghìn doanh nghiệp vệ tinh, nơi tiếng Hàn cộng chuyên môn là lợi thế rõ ràng.
Hợp Long đồng hành cả ở giai đoạn này, không phải tiễn bạn ra sân bay là xong.
Hợp Long Group cũng đang phát triển thêm mảng việc làm trong nước và tư vấn khởi nghiệp cho các bạn về nước sau này.
10. Lời khuyên thẳng thắn từ Hợp Long
Phần này Hợp Long viết đúng những gì sẽ nói với học viên ngồi trước mặt.
Nếu bạn muốn học du lịch – khách sạn ở Hàn Quốc, Sejong là cái tên nên đứng đầu danh sách. Hạng 37 thế giới theo QS 2026, cao nhất Hàn Quốc, lại nằm giữa Seoul, nơi có nhiều khách sạn quốc tế nhất nước. Đây là trường hợp hiếm mà thứ hạng, vị trí và cơ hội việc làm cùng nói một điều.
Nhóm chứng nhận xuất sắc không có nghĩa là dễ vào. Nó giúp thủ tục visa đơn giản hơn, nhưng cũng khiến trường có nhiều hồ sơ để chọn. Học bạ đẹp, số buổi nghỉ ít và tiếng Hàn đi trước một bước vẫn là thứ quyết định.
Seoul đắt, và bạn nên tính đủ trước khi đi. Học phí Sejong cao hơn mặt bằng trường tư vùng thủ đô một chút, còn tiền nhà và sinh hoạt ở Seoul là cao nhất cả nước. Gia đình nào đang tính sát nút thì nên cân nhắc thêm một trường ngoài Seoul, và chúng tôi sẽ nói thẳng như vậy.
TOPIK ở Sejong quy ra tiền rất rõ. Từ TOPIK 3 lên TOPIK 5 là thêm gần 1,9 triệu won học bổng kỳ đầu với khối du lịch – khách sạn, còn khối kỹ thuật thì thêm khoảng 2,5 triệu won. Vài tháng học tiếng nghiêm túc trước khi nộp hồ sơ là khoản đầu tư sinh lời nhất cả hành trình.
Còn điều quyết định thì vẫn không nằm ở tên trường. Nó nằm ở chỗ bạn chọn đúng ngành mình sẽ làm, và học tiếng sớm hơn bạn nghĩ là cần. Hai việc đó bạn làm được ngay từ Việt Nam.
, Ban chuyên môn Hợp Long Education
ĐỒNG HÀNH 0 ĐỒNG: bạn lo học, phần còn lại để Hợp Long lo
- Cọc 0 đồng, đỗ visa mới nộp phí. Chưa đỗ visa không mất phí dịch vụ, phí xử lý hồ sơ, tiền invoice bị trừ được Hợp Long bù.
- Học sơ cấp 1 và ở ký túc xá biệt thự miễn phí, luyện phỏng vấn tới khi tự tin.
- Sang Hàn: đón sân bay, tìm việc làm thêm hợp pháp, làm hồ sơ lên đại học miễn phí.
- Mỗi kỳ chỉ nhận 31 bạn. Kỳ tháng 3/2027 còn 16 suất.
11. Hợp Long đồng hành cùng bạn chinh phục Sejong như thế nào
Làm hồ sơ Sejong qua Hợp Long, bạn nhận được:
- Cọc 0 đồng. Ký hợp đồng không phải đặt cọc, không nhận cọc chống trốn.
- Đỗ visa mới nộp phí. Phí dịch vụ tư vấn chỉ nộp khi bạn đã có visa.
- Tối đa 31 bộ hồ sơ mỗi kỳ. Giám đốc gần 8 năm kinh nghiệm trực tiếp soát từng bộ.
- Học tiếng sơ cấp 1 và ở ký túc xá miễn phí tại Việt Nam trước khi bay.
- Văn phòng luật tại Seoul hỗ trợ khi bạn gặp vấn đề phát sinh theo luật Hàn Quốc.
Hợp Long không nêu tỷ lệ đỗ visa, vì du học Hàn Quốc không ai cam kết được con số đó. Thay vào đó, đây là những việc cụ thể Hợp Long làm ở từng bước.
- Đánh giá hồ sơ miễn phí. Đọc học bạ 3 năm, năm tốt nghiệp, trình độ tiếng, điều kiện tài chính gia đình. Trả lời thẳng: hồ sơ của bạn mạnh ở đâu, yếu ở đâu, Sejong có hợp không hay nên nhắm trường khác. Nếu chưa phù hợp, Hợp Long gợi ý trường khác thay vì nhận hồ sơ cho đủ chỉ tiêu.
- Học tiếng Hàn. Luyện TOPIK để vừa đủ điều kiện vừa giành mức học bổng kỳ đầu cao nhất có thể, ở Sejong, mỗi cấp TOPIK quy thẳng ra tiền.
- Hoàn thiện hồ sơ. Dịch thuật công chứng, hợp pháp hoá lãnh sự, mở sổ tiết kiệm hoặc tài khoản phong toả đúng thời điểm, sổ phải đứng tên học viên và mở trước 6 tháng nên đây là việc nhắc gia đình làm sớm nhất.
- Nộp hồ sơ và chuẩn bị xét tuyển. Theo dõi lịch tuyển sinh từng kỳ, xin bản hướng dẫn gốc của đúng kỳ và đối chiếu với hồ sơ thật của bạn.
- Xin visa và bay. Hướng dẫn nộp hồ sơ visa, sắp xếp chỗ ở, đón sân bay.
- Sau khi sang. Hỗ trợ suốt thời gian học, khi chuyển tiếp lên chuyên ngành, khi tìm việc làm thêm và việc sau tốt nghiệp, và cả khi bạn trở về Việt Nam.
12. Câu hỏi thường gặp về du học Đại học Sejong
Học phí Đại học Sejong một năm bao nhiêu?
Hệ tiếng là 1.750.000 won mỗi kỳ 10 tuần, đăng ký trọn năm 6.700.000 won. Hệ đại học năm 2026 khoảng 9,3 triệu won/năm với khối du lịch – khách sạn, kinh doanh, nhân văn, và khoảng 12,7 triệu won/năm với khối kỹ thuật, công nghệ thông tin.
Vào Sejong cần TOPIK mấy?
Hệ tiếng không yêu cầu TOPIK đầu vào. Hệ đại học dạy bằng tiếng Hàn cần TOPIK 3 trở lên; hệ dạy bằng tiếng Anh cần IELTS 5.5 hoặc tương đương. TOPIK 3 là mức sàn để nộp, còn để theo kịp bài giảng thì nên nhắm TOPIK 4.
Sejong có học bổng gì cho sinh viên quốc tế?
Học bổng kỳ đầu theo TOPIK: cấp 3 giảm 30%, cấp 4 giảm 50%, cấp 5 giảm 70%, cấp 6 miễn 100% học phí. Từ kỳ hai xét lại theo điểm học tập, nên đừng tính mức kỳ đầu cho cả bốn năm.
Đại học Sejong có ngành dạy bằng tiếng Anh không?
Có, trong đó có Quản trị kinh doanh và Khoa học máy tính. Đây là lối vào cho bạn tiếng Anh tốt nhưng chưa có tiếng Hàn, dù để làm thêm và xin việc ở Hàn thì tiếng Hàn vẫn cần.
Sejong mạnh nhất ngành gì?
Du lịch – khách sạn: hạng 37 thế giới theo QS 2026, cao nhất Hàn Quốc. Trường cũng nổi tiếng về hoạt hình, múa, khoa học máy tính và AI.
Nguồn tham khảo
- Đại học Sejong: hướng dẫn tuyển sinh sinh viên quốc tế, trang trung tâm tiếng Hàn, học bổng và ký túc xá trên website chính thức của trường
- Phân loại trường năm 2026: thông cáo của Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp (Cục Xuất nhập cảnh) Hàn Quốc ngày 12/02/2026
- Luật làm thêm cho du học sinh D-2, D-4, bản sửa đổi 09/07/2026: cổng pháp luật đời sống Hàn Quốc (easylaw.go.kr)
- Visa D-10, E-7 và thủ tục lưu trú: HiKorea (hikorea.go.kr), Bộ Tư pháp Hàn Quốc
- Lương tối thiểu 2026: Ủy ban Lương tối thiểu Hàn Quốc (minimumwage.go.kr)
- Bảo hiểm y tế cho du học sinh: Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc gia Hàn Quốc (nhis.or.kr)
Số liệu cập nhật tháng 9/2026. Trường và cơ quan Hàn Quốc có thể điều chỉnh theo từng kỳ.
Đọc thêm về chủ đề này
- Danh sách 39 trường chứng nhận xuất sắc Hàn Quốc 2026 (top 1) và ý nghĩa với bạn
- Chứng minh tài chính du học Hàn Quốc 2026 theo nhóm trường và lịch mở sổ
- Điều kiện du học Hàn Quốc 2026: học lực, tuổi, tài chính, sức khỏe
Hợp Long Education – đồng hành trọn hành trình du học Hàn Quốc
Từ buổi tư vấn đầu tiên, chọn trường, hoàn thiện hồ sơ, luyện phỏng vấn cho đến ngày ra visa và bay sang Hàn, Hợp Long vẫn đồng hành cùng bạn trong suốt thời gian học tập tại Hàn Quốc và cả khi bạn trở về Việt Nam làm việc.
Để được tư vấn miễn phí về trường, ngành học và cơ hội học bổng phù hợp, bạn hãy liên hệ Hợp Long Education qua hotline 0786.768.214.







