
Hà vào năm nhất ngành Quản trị kinh doanh được một tháng thì muốn hỏi giáo sư về đề tài báo cáo giữa kỳ. Hà gửi email không tiêu đề, nội dung chỉ một dòng: "교수님 안녕하세요. 내일 시간 있어요? 질문 있어요." Một tuần trôi qua, không có thư trả lời.
Giáo sư không cố tình làm ngơ. Mỗi ngày giáo sư nhận hàng chục email từ mấy lớp khác nhau, và một thư không tiêu đề, không biết ai gửi, học môn nào thì rất dễ bị bỏ qua hoặc rơi vào thư rác.
Trả lời nhanh
- Email cho giáo sư: tiêu đề ghi tên môn, việc cần và tên bạn; câu đầu giới thiệu môn học, khoa, năm, họ tên, mã số sinh viên; rồi mới nói việc.
- Xin gặp: đề xuất hai khung giờ của mình để giáo sư chọn, xem trước giờ tiếp sinh viên trong đề cương môn học (강의계획서).
- Xin vắng: báo trước buổi học hoặc ngay trong ngày, gửi kèm giấy khám bệnh. Cách tính chuyên cần xem bài văn hóa lớp học ở Hàn.
- Phòng quốc tế: mang đủ giấy tờ, hỏi "em cần làm thế nào" thay vì "ký cho em". Giấy xác nhận làm thêm nên xin sớm, có trường yêu cầu ít nhất 2 tuần trước ngày bắt đầu làm.
Cách đọc bài: bài này tập trung vào cách viết và cách nói trong năm tình huống với thầy cô và phòng quốc tế. Quy định chuyên cần, đi muộn, quà cáp đã có trong bài văn hóa lớp học ở Hàn Quốc, cách xưng hô chung có trong bài kính ngữ và cách xưng hô. Mọi mẫu câu dưới đây dùng kính ngữ trang trọng (-습니다, -드립니다).
1. Thầy cô và phòng quốc tế để ý điều gì khi bạn liên lạc
- Họ có biết bạn là ai không. Một giáo sư dạy ba, bốn lớp, mỗi lớp vài chục sinh viên. Không ghi môn, khoa, mã số sinh viên thì họ phải tự đoán.
- Việc của bạn có rõ không. "Em có câu hỏi" chưa phải là việc. "Em muốn hỏi về đề tài báo cáo giữa kỳ" mới là việc.
- Bạn có tôn trọng thời gian của họ không. Hỏi "mai thầy có rảnh không" là bắt giáo sư mở lịch ra tìm. Đưa sẵn khung giờ của mình thì họ chỉ cần chọn.
2. Khung một email gửi giáo sư
Hầu hết email gửi giáo sư, phòng khoa hay phòng quốc tế đều theo một khung. Học thuộc khung này, bạn chỉ cần thay phần việc cần.
| Phần | Viết gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiêu đề (제목) | [Tên môn, giờ học] việc cần, tên, mã số sinh viên | [경영학원론 화2] 면담 요청드립니다 - 응우옌티하 (2026123456) |
| Chào | Gọi 교수님, chào trang trọng | 교수님, 안녕하십니까. |
| Giới thiệu | Môn học, khoa, năm, họ tên | '경영학원론' 화요일 2교시 수업을 듣는 경영학과 1학년 응우옌티하입니다. |
| Việc cần | Một hai câu, nói thẳng | 중간 보고서 주제에 대해 여쭙고 싶어서 메일 드립니다. |
| Đề nghị | Khung giờ, cách liên lạc | 화요일 오후나 목요일 오전에 찾아뵈어도 될까요? |
| Kết thư | Cảm ơn, ký tên kèm 드림 hoặc 올림 | 감사합니다. 응우옌티하 드림 |
Gửi bằng email trường nếu trường cấp, tên người gửi để họ tên đầy đủ như trong danh sách lớp. Nhiều giáo sư chỉ trả lời email trường để tránh nhầm người.
3. Năm tình huống du học sinh hay gặp
Tình huống 1: email xin gặp giáo sư
Cách viết dễ bị bỏ qua: không tiêu đề. 교수님 안녕하세요. 내일 시간 있어요? 질문 있어요. (Chào giáo sư. Mai thầy có thời gian không? Em có câu hỏi.)
Vì sao người Hàn khó chịu: câu đuôi -요 dùng với bạn bè lớn tuổi thì được, với giáo sư trong email thì thiếu trang trọng. Thư không nói bạn là ai, hỏi gì, và bắt giáo sư tự xếp lịch cho bạn.
Viết thế này:
제목: [경영학원론 화2] 면담 요청드립니다 - 응우옌티하 (2026123456)
교수님, 안녕하십니까. '경영학원론' 화요일 2교시 수업을 듣는 경영학과 1학년 응우옌티하입니다. 중간 보고서 주제를 정하는 데 어려움이 있어서 교수님께 조언을 구하고 싶습니다. 혹시 다음 주 화요일 오후나 목요일 오전 중에 잠시 찾아뵈어도 될까요? 교수님께서 편하신 시간을 알려 주시면 맞추겠습니다. 바쁘신 중에 읽어 주셔서 감사합니다. 응우옌티하 드림
Tiêu đề: [Quản trị học nhập môn, thứ Ba tiết 2] Xin hẹn gặp, Nguyễn Thị Hà (2026123456). Kính chào giáo sư. Em là Nguyễn Thị Hà, sinh viên năm nhất khoa Quản trị kinh doanh, đang học môn Quản trị học nhập môn tiết 2 thứ Ba. Em đang gặp khó khi chọn đề tài báo cáo giữa kỳ nên muốn xin giáo sư góp ý. Em có thể đến gặp giáo sư một lát vào chiều thứ Ba hoặc sáng thứ Năm tuần sau được không ạ? Nếu giáo sư cho em biết giờ thuận tiện, em sẽ sắp xếp theo. Cảm ơn giáo sư đã dành thời gian đọc thư.
Hai ngày làm việc chưa có trả lời thì bạn có thể gửi lại một thư ngắn, hoặc gặp giáo sư cuối giờ học. Đừng gửi liên tục, đừng nhắn sang số điện thoại cá nhân nếu giáo sư chưa cho.
Tình huống 2: nhắn tin cho giáo viên viện ngôn ngữ
Cách nhắn dễ mất điểm: 쌤 내일 숙제 뭐예요? (Cô ơi mai bài tập gì thế?) gửi lúc 11 giờ đêm.
Vì sao người Hàn khó chịu: 쌤 là cách gọi thân mật, kiểu tiếng lóng, nhiều giáo viên không thích học viên dùng. Nhắn đêm khuya là xâm phạm giờ nghỉ, và câu hỏi không nói bạn là ai, lớp nào.
Nhắn thế này (trong giờ hành chính, khi cô đã cho phép nhắn): 선생님, 안녕하세요. 3급 2반 응우옌티하입니다. 오늘 수업 때 말씀하신 숙제가 교재 45쪽까지인지 확인하고 싶어서 연락드렸습니다. 바쁘시면 내일 수업 때 여쭤봐도 괜찮습니다. 감사합니다.
Em chào cô ạ. Em là Nguyễn Thị Hà, lớp 2 cấp 3. Em nhắn để hỏi lại bài tập hôm nay cô giao là đến trang 45 giáo trình phải không ạ. Nếu cô bận thì mai lên lớp em hỏi cũng được ạ. Em cảm ơn cô.
Câu "바쁘시면 내일 수업 때 여쭤봐도 괜찮습니다" cho cô đường lui, không phải trả lời ngay. Chuyện bài tập thì hỏi bạn cùng lớp trước, chỉ hỏi cô khi cả lớp đều không chắc. Giờ nhắn, nhóm lớp và "đã xem không trả lời" sẽ nói kỹ ở bài 4 của seri.
Tình huống 3: báo vắng mặt với giáo sư
Cách làm dễ hỏng chuyện: nghỉ không báo, tuần sau lên hỏi 교수님, 저 결석 아니죠? (Thầy ơi, em không bị tính vắng đúng không ạ?)
Vì sao người Hàn khó chịu: báo sau khi đã vắng, lại hỏi như đòi được miễn, là đẩy trách nhiệm sang giáo sư. Muốn được công nhận vắng có lý do, bạn phải tự báo và tự nộp giấy tờ.
Viết thế này (ngay trong ngày):
제목: [경영학원론 화2] 결석 사유 말씀드립니다 - 응우옌티하 (2026123456)
교수님, 안녕하십니까. '경영학원론' 화요일 2교시 수업을 듣는 경영학과 1학년 응우옌티하입니다. 오늘 아침 고열로 병원에서 진료를 받아 수업에 출석하지 못했습니다. 진료확인서를 첨부하여 보내 드립니다. 혹시 공결 처리가 가능한지 여쭙고 싶습니다. 오늘 수업 내용은 동기에게 받아서 따로 공부하겠습니다. 감사합니다. 응우옌티하 드림
Kính chào giáo sư. Em là Nguyễn Thị Hà, năm nhất khoa Quản trị kinh doanh, học môn Quản trị học nhập môn tiết 2 thứ Ba. Sáng nay em sốt cao, đi khám ở bệnh viện nên không thể lên lớp. Em xin gửi kèm giấy xác nhận khám bệnh. Em xin hỏi buổi vắng này có được công nhận là vắng có lý do không ạ. Bài hôm nay em sẽ mượn vở bạn cùng khóa để tự học. Em cảm ơn giáo sư.
Lý do nào được công nhận (공결) và nộp giấy cho ai là quy định riêng của từng trường. Bạn đọc thêm phần "Khi phải nghỉ" trong bài văn hóa lớp học ở Hàn Quốc.
Tình huống 4: nhờ phòng quốc tế xác nhận giấy tờ
Cách nói dễ bị trả về: đến quầy, đặt tờ giấy xuống: 이거 사인해 주세요. (Ký cái này cho em.)
Vì sao người Hàn khó chịu: câu ra lệnh ngắn, không chào, không nói giấy gì, để làm gì. Phòng quốc tế (국제처, 국제교류팀) xử lý giấy tờ cho hàng trăm du học sinh, họ cần biết ngay bạn là ai và cần gì để kiểm tra.
Nói thế này: 안녕하세요. 경영학과 1학년 응우옌티하입니다. 시간제취업 허가를 신청하려고 하는데요, 시간제취업 확인서에 학교 확인을 받으려면 어떻게 하면 될까요? 고용주 작성 부분은 사장님께 다 받아 왔습니다.
Em chào anh/chị ạ. Em là Nguyễn Thị Hà, năm nhất khoa Quản trị kinh doanh. Em định xin giấy phép làm thêm, muốn hỏi để xin trường xác nhận vào giấy xác nhận làm thêm thì em cần làm thế nào ạ? Phần chủ quán phải ghi thì em đã nhờ chủ quán ghi đủ rồi ạ.
Nhân viên phòng quốc tế thường được gọi là 선생님. Theo hướng dẫn của Đại học Kyung Hee, sinh viên cần xin trường xác nhận ít nhất 2 tuần trước ngày bắt đầu làm, nên đừng để sát ngày. Danh sách giấy tờ xem bài hồ sơ xin giấy phép làm thêm.

Ảnh minh họa: ở phòng quốc tế, chào, nói mình là ai, cần giấy gì, đưa giấy bằng hai tay.Tình huống 5: hỏi lại điểm cuối kỳ
Cách viết dễ hỏng chuyện: 교수님, 제 성적이 왜 B예요? 시험 잘 봤는데요. (Thầy ơi, sao điểm em lại B? Em làm bài tốt mà.)
Vì sao người Hàn khó chịu: câu mở bằng "왜" (sao lại) nghe như trách giáo sư chấm sai. Giáo sư sẽ phải tự vệ thay vì xem lại bài cho bạn.
Viết thế này (trong thời gian trường cho hỏi điểm): 교수님, 안녕하십니까. '경영학원론' 화요일 2교시 수업을 들은 경영학과 1학년 응우옌티하(2026123456)입니다. 이번 학기 성적을 확인하였는데, 제가 부족했던 부분을 알고 다음 학기에 보완하고 싶어서 메일 드립니다. 혹시 기말고사나 과제에서 감점된 부분을 확인할 수 있을지 여쭙고 싶습니다. 바쁘신 중에 번거롭게 해 드려 죄송합니다. 감사합니다. 응우옌티하 드림
Kính chào giáo sư. Em là Nguyễn Thị Hà (2026123456), năm nhất khoa Quản trị kinh doanh, đã học môn Quản trị học nhập môn tiết 2 thứ Ba. Em đã xem điểm học kỳ này và muốn biết mình còn yếu ở đâu để học kỳ sau bổ sung. Em xin hỏi em có thể xem phần bị trừ điểm trong bài thi cuối kỳ hoặc bài tập không ạ. Em xin lỗi vì làm phiền lúc giáo sư bận. Em cảm ơn giáo sư.
Thư này hỏi để học, không đòi đổi điểm, nên giáo sư dễ trả lời. Nếu thấy có chỗ chấm nhầm thật, bạn làm đơn 성적 이의신청 theo quy định của trường.
Lưu ý quan trọng
Thời gian hỏi lại điểm (성적 이의신청) thường rất ngắn. Ví dụ học kỳ 1 năm 2026, Đại học Myongji chỉ nhận từ 22 đến 26/6, đơn nộp cho giáo sư phụ trách môn. Bạn xem thông báo học vụ (학사공지) của trường ngay khi điểm được công bố, quá hạn thì gần như không sửa được nữa. Giấy tờ cho phòng quốc tế cũng vậy: hỏi sớm, đừng để sát hạn gia hạn visa hay ngày bắt đầu làm thêm.
Chưa chắc email gửi giáo sư đã đúng?
Học viên đi cùng Hợp Long có thể nhắn đại diện tại Hàn Quốc để được xem giúp email, tin nhắn tiếng Hàn gửi thầy cô hay phòng quốc tế trước khi gửi. Tư vấn 24/7.
4. Nên và tránh khi liên lạc với thầy cô, phòng quốc tế
| Nên | Tránh |
|---|---|
| Tiêu đề email có tên môn, việc cần, tên và mã số sinh viên | Email không tiêu đề, hoặc tiêu đề "안녕하세요" |
| Gọi 교수님, 선생님, viết đuôi -습니다 | Gọi 쌤, viết như nhắn bạn bè |
| Đưa sẵn hai khung giờ để giáo sư chọn | Hỏi "mai thầy có rảnh không" |
| Nhắn trong giờ hành chính, chỉ khi thầy cô đã cho phép | Nhắn đêm khuya, cuối tuần, gọi số cá nhân khi chưa được cho |
| Báo vắng ngay trong ngày, kèm giấy tờ | Vắng xong mới hỏi "em không bị tính vắng chứ" |
| Hỏi điểm để biết mình sai ở đâu, đúng thời gian trường cho | Mở đầu bằng "왜", hỏi khi đã hết hạn |
5. Lỗi người Việt hay mắc
- Dịch máy cả email rồi gửi luôn. Công cụ dịch hay ra đuôi -요 hoặc từ không hợp văn cảnh. Dịch xong thì so với khung ở mục 2, sửa phần chào và kết thư.
- Viết quá dài về hoàn cảnh. Giáo sư cần biết bạn cần gì. Một câu lý do là đủ, phần còn lại để khi gặp trực tiếp.
- Gửi nhiều thư cho cùng một việc. Chờ hai ngày làm việc rồi hãy nhắc, và nhắc bằng cách trả lời ngay trong thư cũ.
- Nhờ bạn Hàn gửi hộ. Việc của bạn thì bạn tự gửi. Nhờ bạn đọc lại câu chữ thì được.
- Quên cảm ơn sau khi được giúp. Giáo sư trả lời hay phòng quốc tế xác nhận xong, một câu "답변 주셔서 감사합니다" (cảm ơn thầy đã trả lời) để lại ấn tượng tốt cho lần sau.
Điều không dễ nghe
Email chuẩn không bảo đảm giáo sư sẽ đồng ý cho gặp, cho công nhận vắng hay xem lại điểm. Mỗi giáo sư có cách làm riêng, và nhiều quyết định nằm ở quy định của trường. Nhưng thư viết đúng phép thì ít nhất được đọc và trả lời, còn thư cẩu thả thì có khi không ai mở.
Nếu tiếng Hàn của bạn chưa đủ để viết những thư này, đó là dấu hiệu nên dành thêm thời gian học tiếng trước khi lo chuyện khác.
6. Hợp Long đồng hành cùng bạn ở chặng này
- Lớp tiếng Hàn trước khi bay: tập viết email, tin nhắn cho thầy cô và phòng quốc tế theo đúng kính ngữ, giáo viên sửa từng câu cho bạn.
- Đại diện tại Hàn Quốc hỗ trợ khi bạn đang học tại Hàn: xem giúp email quan trọng, chỉ bạn nên hỏi phòng nào, cần giấy gì.
- Khi việc vượt quá một lá thư (cảnh cáo học tập, gia hạn visa, giấy phép làm thêm), Hợp Long chỉ bạn đúng nơi cần liên hệ và đi cùng bạn qua từng bước.
Bạn liên hệ hotline Hợp Long 0786.768.214 (Zalo), tư vấn 24/7.
Nhiều bạn nói tiếng Hàn khá nhưng lại lúng túng khi phải viết cho giáo sư, vì ở Việt Nam ít khi phải gửi email cho thầy cô. Chúng tôi thấy chỉ cần nắm một khung thư và năm đoạn mẫu trong bài này, phần lớn học viên tự tin hơn hẳn khi liên lạc với khoa và phòng quốc tế. Bạn lưu khung thư vào điện thoại, lần đầu viết thì đối chiếu từng dòng.
Ban chuyên môn Hợp Long Education
Câu hỏi thường gặp
Kết email bằng 드림 hay 올림?
Cả hai đều dùng được khi viết cho người trên. 올림 trang trọng hơn một chút, 드림 phổ biến hơn trong email sinh viên gửi giáo sư. Quan trọng là đặt sau họ tên đầy đủ của bạn.
Có nên nhắn KakaoTalk cho giáo sư không?
Ở đại học, mặc định là email. Chỉ nhắn KakaoTalk khi chính giáo sư cho số hoặc lập nhóm lớp. Với giáo viên viện ngôn ngữ, nhiều lớp có nhóm KakaoTalk, bạn nhắn trong giờ hành chính và dùng 선생님.
Gọi trợ giảng là gì?
Trợ giảng là 조교, gọi là 조교님. Câu hỏi về nộp bài, điểm danh, lịch thi thường hỏi trợ giảng trước, việc cần giáo sư quyết mới gửi giáo sư.
Giáo sư không trả lời thì làm sao?
Chờ hai ngày làm việc, trả lời lại ngay trong thư cũ một câu nhắc ngắn. Vẫn chưa có thì gặp giáo sư cuối giờ học, hoặc hỏi văn phòng khoa (학과사무실) cách liên hệ.
Lưu khung email và năm đoạn mẫu vào điện thoại
Thay tên môn, giờ học, họ tên và mã số sinh viên cho đúng của bạn. Muốn có người xem giúp email tiếng Hàn trước khi gửi giáo sư? Nhắn Hợp Long qua Zalo hoặc đăng ký tư vấn, Hợp Long tư vấn 24/7.
Các bài trong seri "Kỹ năng giao tiếp ở Hàn"
- Bài 1: Nói sao cho người Hàn chịu nghe: thấu cảm trước, nêu hoàn cảnh, đề xuất sau
- Bài 2: Giao tiếp với 사장님 và đồng nghiệp nơi làm thêm: xin nghỉ, đổi ca, báo lỗi, hỏi lương
- Bài 3: Giao tiếp với giáo sư, thầy cô, phòng quốc tế: email, KakaoTalk xin gặp, xin vắng (bài bạn đang đọc)
- Bài 4: Nhắn KakaoTalk đúng phép: giờ nhắn, đã xem không trả lời, nhóm lớp (sắp đăng)
- Bài 5: Từ chối lịch sự: rủ nhậu, nhờ trực ca, mượn tiền (sắp đăng)
- Bài 6: Xin lỗi khi mình sai: đi muộn, làm vỡ đồ, quên việc (sắp đăng)
- Bài 7: Phàn nàn đúng cách: chủ nhà, hàng xóm ồn, cửa hàng (sắp đăng)
- Bài 8: Giao tiếp ở ngân hàng, nhà mạng, văn phòng xuất nhập cảnh: hỏi, xác nhận, nhờ giải thích lại (sắp đăng)
- Bài 9: Làm việc nhóm và thuyết trình trên lớp (sắp đăng)
- Bài 10: Tình huống khẩn cấp: 119, 112, đi cấp cứu, mất đồ (sắp đăng)
Nguồn tham khảo
- Đại học Myongji (mju.ac.kr): thông báo thời gian hỏi lại điểm và bỏ điểm học kỳ 1 năm 2026 (2026학년도 1학기 성적이의신청 및 성적포기기간 안내), tra ngày 26/10/2026
- Hướng dẫn xác nhận giấy làm thêm (시간제취업 확인서) của Đại học Inha và Đại học Kyung Hee, tổng hợp trong bài hồ sơ xin giấy phép làm thêm của Hợp Long
- Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원, korean.go.kr): "Lễ tiết ngôn ngữ chuẩn" (표준 언어 예절) về xưng hô và cách viết thư cho người trên
- Từ điển tiếng Hàn cơ bản (한국어기초사전, krdict.korean.go.kr): nghĩa và câu ví dụ, dùng để kiểm tra các mẫu câu trong bài
- Các tình huống và mẫu câu do Ban chuyên môn Hợp Long soạn từ trường hợp học viên thật (đã đổi tên), không trích giáo trình
Nội dung cập nhật tháng 10/2026.







