Tự học tiếng Hàn cho người mới bắt đầu: lộ trình 12 tuần trước khi đi du học

Tác giả: Hop Long Edu Admin Đăng ngày
Bạn trẻ Việt Nam tự học tiếng Hàn bên bàn học buổi tối, trên bàn là giấy luyện viết chữ và thẻ từ vựng

Bạn đã chọn đi du học Hàn, nhưng tiếng Hàn thì chưa biết chữ nào. Mở mạng ra thấy cả trăm video "học tiếng Hàn trong 30 ngày", mỗi kênh dạy một kiểu, học được vài hôm thì rối vì không biết nên học gì trước, học bao nhiêu là đủ, và bao giờ mới đọc được một câu. Nhiều bạn bỏ ngang ở tuần thứ ba, rồi đến lúc làm hồ sơ mới hốt hoảng học lại từ đầu.

Nói ngắn gọn: người mới bắt đầu hoàn toàn tự học được giai đoạn đầu, nếu đi đúng thứ tự: 2 tuần cho bảng chữ cái Hangul và phát âm, 6 tuần cho câu cơ bản, từ vựng sinh tồn và các thì, 4 tuần cuối để nói về chuyện du học và làm quen đề TOPIK I. Mỗi ngày 60 – 90 phút, 6 ngày một tuần, tổng cộng khoảng 70 – 110 giờ. Học đều như vậy, sau 12 tuần bạn đọc viết Hangul trôi chảy, tự giới thiệu, hỏi đường, mua đồ bằng câu ngắn và biết mình còn thiếu gì trước khi vào lớp sơ cấp. Tự học 12 tuần không thay được lớp học, nhưng giúp bạn vào lớp với một cái nền chắc.

1. Tự học 12 tuần: làm được gì, cần bao nhiêu giờ

Trước khi mở sách, bạn nên biết rõ tự học giỏi ở phần nào và yếu ở phần nào, để không kỳ vọng sai.

  • Tự học làm tốt: thuộc bảng chữ cái, đọc và viết đúng chính tả, học từ vựng, hiểu các cấu trúc ngữ pháp sơ cấp, luyện nghe bài có sẵn.
  • Tự học làm kém: sửa phát âm (bạn thường không tự nghe ra mình sai), phản xạ nói khi có người hỏi thật, và cách dùng câu cho đúng hoàn cảnh, đúng mức lịch sự.

Về thời gian, lộ trình dưới đây tính 60 – 90 phút mỗi ngày, 6 ngày một tuần, chừa 1 ngày nghỉ hoặc bù buổi lỡ. Nhân ra được khoảng 72 – 108 giờ trong 12 tuần. Học dồn 4 tiếng vào cuối tuần rồi bỏ cả tuần không hiệu quả bằng mỗi ngày một ít, vì tiếng Hàn sơ cấp chủ yếu là nhớ và phản xạ.

Mục tiêu sau 12 tuần là mục tiêu của lộ trình, không phải lời hứa: đọc viết Hangul không cần nhìn bảng, khoảng 400 – 500 từ vựng thường dùng, khoảng 20 cấu trúc câu sơ cấp, nói được 10 – 15 câu về bản thân và kế hoạch du học. Mỗi người tiến nhanh chậm khác nhau. Muốn biết cần bao nhiêu giờ để lên TOPIK 2, 3, 4, bạn đọc bài học tiếng Hàn mất bao lâu để đạt TOPIK (bài trong mục Học tiếng Hàn, sắp đăng).

2. Lộ trình 12 tuần trong một bảng

Giai đoạnMục tiêuViệc làm mỗi ngàyTự kiểm cuối giai đoạn
Tuần 1 – 2
Hangul và phát âm
Thuộc 40 chữ cái, ghép âm tiết, đọc được patchim (phụ âm cuối)Viết tay mỗi chữ 10 lần, đọc to 20 từ, nghe và chép lại 10 từĐọc to một đoạn tiếng Hàn chưa từng thấy, không cần hiểu nghĩa, không nhìn bảng chữ
Tuần 3 – 5
Câu cơ bản
Tự giới thiệu, hỏi "cái này là gì", "ở đâu", số đếm, tiền15 từ mới, 1 cấu trúc, đặt 5 câu của riêng bạn, đọc toTự giới thiệu 1 phút có ghi âm; đọc giá tiền và số điện thoại không vấp
Tuần 6 – 8
Động từ và các thì
Chia động từ đuôi -아요/어요, quá khứ, tương lai, phủ định15 từ mới, ôn từ cũ bằng thẻ nhớ, viết nhật ký 3 câuKể lại một ngày hôm qua và kế hoạch ngày mai, mỗi phần 5 câu
Tuần 9 – 10
Tiếng Hàn cho du học
Nói mong muốn, nhờ giúp, xin lỗi, câu ở lớp học và ký túc xáHọc theo tình huống, nói to và nhại theo bài nghe 10 phútĐóng vai: hỏi đường tới thư viện, mua đồ ở cửa hàng tiện lợi
Tuần 11 – 12
Ôn và làm quen TOPIK I
Lấp lỗ hổng, biết dạng đề nghe và đọcLàm một phần đề, chữa lỗi, ôn sổ lỗi saiLàm trọn một đề TOPIK I các kỳ trước, đúng giờ, rồi chấm

Một buổi tự học 60 – 90 phút nên chia thế nào

  1. 10 phút ôn từ cũ bằng thẻ nhớ (giấy hoặc ứng dụng có lặp lại ngắt quãng). Từ nào sai thì để lại hôm sau.
  2. 20 – 30 phút học mới: một cấu trúc ngữ pháp hoặc một nhóm từ. Tự đặt ít nhất 5 câu về chính bạn, không chép câu mẫu.
  3. 15 – 20 phút nghe và nói: nghe một đoạn ngắn có phụ đề tiếng Hàn, dừng từng câu và nói theo (nhại lại, còn gọi là shadowing).
  4. 10 – 15 phút viết: viết tay 3 – 5 câu, ghi âm lại khi đọc to.
  5. 5 phút ghi sổ lỗi: từ hay nhầm, âm đọc sai, cấu trúc chưa hiểu. Cuối tuần mở sổ ra ôn lại.

Tài liệu chính thống nên dùng

  • Từ điển Tiếng Hàn cơ bản (한국어기초사전, krdict.korean.go.kr) của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc: có giải nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và phát âm.
  • Nuri-Sejong Hakdang (sejonghakdang.org) của hệ thống Viện King Sejong: bài học tiếng Hàn và văn hóa trực tuyến, có giao diện tiếng Việt.
  • Đề TOPIK các kỳ trước trên trang chính thức topik.go.kr, dùng cho tuần 11 – 12.

Danh sách tài liệu miễn phí đầy đủ hơn nằm ở bài tài liệu tự học tiếng Hàn miễn phí (bài trong mục Học tiếng Hàn, sắp đăng). Bạn chọn một giáo trình chính rồi học hết, đừng nhảy qua lại giữa năm bộ sách.

3. Tuần 1 – 2: Hangul và phát âm

Hangul có 40 chữ cái: 21 nguyên âm và 19 phụ âm. Chữ Hàn viết theo khối âm tiết, mỗi khối có phụ âm đầu, nguyên âm và có thể có phụ âm cuối (patchim). Ví dụ 한 = ㅎ + ㅏ + ㄴ (han), 국 = ㄱ + ㅜ + ㄱ (guk). Chữ Hàn không có dấu thanh, nên người Việt thường nhớ mặt chữ khá nhanh; cái khó nằm ở phát âm.

Tuần 1: 10 nguyên âm cơ bản và 14 phụ âm cơ bản

Nguyên âmPhiên âm chuẩnGợi ý gần đúng cho người Việt
ㅏ / ㅑa / yaa / gần như "ia" đọc liền
ㅓ / ㅕeo / yeogần đúng "ơ" nhưng mở miệng rộng hơn / "iơ" đọc liền
ㅗ / ㅛo / yogần đúng "ô", tròn môi / "iô" đọc liền
ㅜ / ㅠu / yugần đúng "u" / "iu" đọc liền
ㅡeugần đúng "ư", môi kéo ngang
ㅣii

Cột gợi ý chỉ để bạn bắt đầu, không phải cách đọc chính xác. Hãy nghe người Hàn đọc (phần phát âm trong từ điển ở trên) rồi nhại lại. Cặp hay nhầm nhất của người Việt là ㅓ và ㅗ: 어 (eo) mở miệng, 오 (o) tròn môi.

14 phụ âm cơ bản: ㄱ (g/k), ㄴ (n), ㄷ (d/t), ㄹ (r/l), ㅁ (m), ㅂ (b/p), ㅅ (s), ㅇ (câm khi đứng đầu âm tiết, là "ng" khi đứng cuối), ㅈ (j), ㅊ (ch), ㅋ (k), ㅌ (t), ㅍ (p), ㅎ (h).

Từ để luyện chỉ với nguyên âm và phụ âm cơ bản:

  • 아이 (ai): đứa trẻ
  • 오이 (oi): dưa chuột
  • 우유 (uyu): sữa
  • 나무 (namu): cái cây
  • 바다 (bada): biển
  • 친구 (chingu): bạn bè

Tuần 2: phụ âm căng, nguyên âm ghép và patchim

5 phụ âm căng: ㄲ (kk), ㄸ (tt), ㅃ (pp), ㅆ (ss), ㅉ (jj). Tiếng Hàn phân biệt ba kiểu âm mà tiếng Việt không có: thường, bật hơi và căng. Ví dụ 가 (ga), 카 (ka), 까 (kka). Luyện bằng cách đặt tờ giấy mỏng trước miệng: âm bật hơi làm giấy rung mạnh, âm căng gần như không có hơi.

11 nguyên âm ghép: ㅐ (ae), ㅒ (yae), ㅔ (e), ㅖ (ye), ㅘ (wa), ㅙ (wae), ㅚ (oe), ㅝ (wo), ㅞ (we), ㅟ (wi), ㅢ (ui). Trong tiếng Hàn nói hằng ngày hiện nay, ㅐ và ㅔ đọc gần như giống nhau, nhưng viết thì phải đúng.

Patchim có nhiều cách viết nhưng chỉ đọc thành 7 âm cuối: [k], [n], [t], [l], [m], [p], [ng]. Ví dụ 밥 (bap, cơm) đọc âm cuối [p]; 옷 (ot, quần áo) viết ㅅ nhưng đọc [t]; 물 (mul, nước) âm cuối [l].

Khi patchim gặp âm tiết sau bắt đầu bằng ㅇ, âm cuối được nối sang: 한국어 viết từng khối là 한-국-어 nhưng đọc thành [한구거], phiên âm hangugeo. Đây là quy tắc đầu tiên trong nhiều quy tắc biến âm. Bảng chữ cái đầy đủ và các quy tắc biến âm người Việt hay đọc sai, bạn xem bài bảng chữ cái Hangul và bài phát âm tiếng Hàn (hai bài trong mục Học tiếng Hàn, sắp đăng).

Tự kiểm cuối tuần 2: đọc to không vấp các từ sau: 학교 (hakgyo, trường học), 기숙사 (gisuksa, ký túc xá), 선생님 (seonsaengnim, giáo viên), 도서관 (doseogwan, thư viện), 편의점 (pyeonuijeom, cửa hàng tiện lợi), 지하철 (jihacheol, tàu điện ngầm).

4. Tuần 3 – 8: câu cơ bản, từ vựng sinh tồn và các thì

Tuần 3 – 5: tự giới thiệu, hỏi đáp, số đếm

Ba tuần này bạn học 4 nhóm cấu trúc. Mỗi cấu trúc, hãy tự đặt câu về chính mình.

Cấu trúcCách dùngCâu ví dụ
N입니다 / N이에요 / N예요"là N". 이에요 sau danh từ có patchim, 예요 sau danh từ không có patchim저는 학생이에요. (Jeoneun haksaengieyo.) Tôi là sinh viên.
저는 베트남 사람이에요. (Jeoneun Beteunam saramieyo.) Tôi là người Việt Nam.
은/는, 이/가, 을/를Tiểu từ chủ đề, chủ ngữ, tân ngữ. Dạng đầu dùng sau patchim, dạng sau dùng sau nguyên âm한국어를 배워요. (Hangugeoreul baewoyo.) Tôi học tiếng Hàn.
있어요 / 없어요Có / không có; ở đâu đó시간이 없어요. (Sigani eopseoyo.) Tôi không có thời gian.
에 / 에서에: nơi tồn tại, nơi đến, thời điểm. 에서: nơi diễn ra hành động기숙사에 살아요. (Gisuksae sarayo.) Tôi sống ở ký túc xá.
도서관에서 공부해요. (Doseogwaneseo gongbuhaeyo.) Tôi học ở thư viện.

Câu hỏi sinh tồn nên thuộc lòng: 이거 뭐예요? (Igeo mwoyeyo?) Cái này là gì? · 화장실이 어디예요? (Hwajangsiri eodiyeyo?) Nhà vệ sinh ở đâu? · 얼마예요? (Eolmayeyo?) Bao nhiêu tiền?

Hai hệ số đếm là chỗ người mới hay rối nhất:

  • Số Hán Hàn: 일 (il) 1, 이 (i) 2, 삼 (sam) 3, 사 (sa) 4, 오 (o) 5, 육 (yuk) 6, 칠 (chil) 7, 팔 (pal) 8, 구 (gu) 9, 십 (sip) 10. Dùng cho tiền, số điện thoại, ngày tháng, phút.
  • Số thuần Hàn: 하나 (hana), 둘 (dul), 셋 (set), 넷 (net), 다섯 (daseot), 여섯 (yeoseot), 일곱 (ilgop), 여덟 (yeodeol), 아홉 (ahop), 열 (yeol). Dùng để đếm đồ vật, nói tuổi, nói giờ.

Ví dụ 3 giờ 30 phút là 세 시 삼십 분 (se si samsip bun): giờ dùng số thuần Hàn, phút dùng số Hán Hàn. Mỗi ngày bạn đọc to giá tiền trên một tờ hóa đơn hay số điện thoại của người thân để luyện.

Tuần 6 – 8: chia động từ, quá khứ, tương lai, phủ định

Đuôi câu -아요/어요 là đuôi lịch sự bạn sẽ dùng nhiều nhất khi mới sang Hàn. Quy tắc chia: gốc động từ có nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ thì thêm -아요, còn lại thêm -어요, động từ có 하다 thành 해요.

  • 가다 (gada, đi) → 가요 (gayo)
  • 보다 (boda, xem) → 봐요 (bwayo)
  • 먹다 (meokda, ăn) → 먹어요 (meogeoyo)
  • 공부하다 (gongbuhada, học) → 공부해요 (gongbuhaeyo)

Từ gốc đó, bạn học thêm:

  • Quá khứ -았어요/었어요: 어제 친구를 만났어요. (Eoje chingureul mannasseoyo.) Hôm qua tôi đã gặp bạn.
  • Tương lai -(으)ㄹ 거예요: 내년에 한국에 갈 거예요. (Naenyeone hanguge gal geoyeyo.) Năm sau tôi sẽ đi Hàn Quốc.
  • Phủ định 안: 오늘은 학교에 안 가요. (Oneureun hakgyoe an gayo.) Hôm nay tôi không đến trường.
  • Nối câu -고 và -지만: 한국어는 어렵지만 재미있어요. (Hangugeoneun eoryeopjiman jaemiisseoyo.) Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.

Từ tuần 6, mỗi tối viết nhật ký 3 câu: hôm nay làm gì, hôm qua làm gì, mai định làm gì. Ba câu ngắn nhưng viết đủ 21 ngày, bạn sẽ dùng quen cả ba thì. Danh sách cấu trúc sơ cấp 1 đầy đủ hơn nằm ở bài ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp 1 (bài trong mục Học tiếng Hàn, sắp đăng); từ vựng theo chủ đề có ở bài từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 (sắp đăng) và bài những từ vựng tiếng Hàn khi đi du học.

Tự học tới tuần thứ mấy rồi mà vẫn chưa chắc mình đọc đúng?

Nhắn Hợp Long bạn đã tự học tới đâu và kỳ nhập học bạn nhắm. Hợp Long tính ngược từ kỳ nhập học để bạn biết nên vào lớp sơ cấp lúc nào cho kịp hồ sơ, và ở lớp sẽ có giáo viên nghe, sửa phát âm cho bạn.

Nhắn Zalo 0786.768.214  Đăng ký tư vấn

5. Tuần 9 – 12: tiếng Hàn cho chuyện du học và làm quen TOPIK I

Tuần 9 – 10: câu dùng ở lớp học, ký túc xá, cửa hàng

Đây là lúc học theo tình huống thay vì theo sách. Các cấu trúc nên có:

  • -고 싶어요 (muốn): 한국에서 공부하고 싶어요. (Hangugeseo gongbuhago sipeoyo.) Tôi muốn học ở Hàn Quốc.
  • -아/어 주세요 (nhờ): 천천히 말해 주세요. (Cheoncheonhi malhae juseyo.) Xin nói chậm giúp tôi. 다시 한 번 말해 주세요. (Dasi han beon malhae juseyo.) Xin nói lại một lần nữa.
  • -(으)ㄹ 수 있어요 (có thể): 한국어를 조금 할 수 있어요. (Hangugeoreul jogeum hal su isseoyo.) Tôi nói được một chút tiếng Hàn.
  • Xin lỗi, cảm ơn: 죄송합니다 (joesonghamnida), 감사합니다 (gamsahamnida).

Hai câu "nói chậm giúp tôi" và "nói lại một lần nữa" là hai câu bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tháng đầu ở Hàn. Thuộc chúng đến mức bật ra không cần nghĩ.

Làm quen thêm kính ngữ ở mức nhận ra được: người Hàn hỏi người lớn tuổi hay người lạ theo cách khác với hỏi bạn bè. Ví dụ hỏi tên bạn cùng lớp là 이름이 뭐예요? (Ireumi mwoyeyo?), còn hỏi người lớn thường là 성함이 어떻게 되세요? (Seonghami eotteoke doeseyo?). Tự học đến đây là đủ; dùng kính ngữ cho đúng cần có người sửa. Câu giao tiếp theo từng nơi (sân bay, ký túc xá, lớp học, chỗ làm thêm) có trong bài tiếng Hàn giao tiếp cho du học sinh (bài trong mục Học tiếng Hàn, sắp đăng).

Tuần 11 – 12: ôn tập và làm thử đề TOPIK I

TOPIK I là bài thi sơ cấp, gồm nghe 40 phút (30 câu trắc nghiệm) và đọc 60 phút (40 câu trắc nghiệm), tổng 100 phút, tối đa 200 điểm. Cấp 1 tính từ 80 điểm, cấp 2 từ 140 điểm. Cấu trúc đề và thang điểm chi tiết, bạn xem bài kỳ thi TOPIK 2026: cấu trúc đề, thang điểm và cách đăng ký.

  • Tuần 11: mỗi ngày làm 10 câu nghe hoặc 10 câu đọc của đề các kỳ trước, chữa từng câu sai, chép từ mới vào thẻ nhớ.
  • Tuần 12: làm trọn một đề, bấm giờ đúng 100 phút, rồi tự chấm. Mở sổ lỗi, ghi ra 3 phần yếu nhất để mang vào lớp học.

Mục đích của đề thử là biết mình đang ở đâu, không phải để thi lấy chứng chỉ ngay sau 12 tuần. Cách làm từng phần và lịch ôn TOPIK I có ở bài luyện thi TOPIK I (bài trong mục Học tiếng Hàn, sắp đăng); ngày thi và ngày có điểm, bạn xem lịch thi TOPIK 2026 tại Việt Nam và lịch thi TOPIK 2027.

6. Điều không dễ nghe

  • Phát âm sai từ đầu rất khó sửa về sau. Tự học mà chỉ đọc theo phiên âm Latin hay cách đọc "bồi" tiếng Việt, bạn sẽ quen miệng đọc sai ㅓ, ㅡ và ba kiểu phụ âm. Sửa một thói quen sai mất công hơn học mới. Vì vậy phần phát âm nên có người nghe và sửa sớm.
  • Tuần 3 – 4 là lúc nhiều người bỏ nhất. Hết cái hào hứng của bảng chữ cái, bắt đầu gặp tiểu từ và chia động từ. Đừng đổi giáo trình khi thấy khó; hãy giảm lượng từ mới mỗi ngày nhưng giữ đều đặn.
  • Xem phim, nghe nhạc không thay được học có hệ thống. Phim giúp bạn quen tai và có hứng, nhưng lời thoại phim nhiều tiếng lóng, nói nhanh và dùng thân mật. Cách dùng phim nhạc cho có ích nằm ở bài học tiếng Hàn qua phim, nhạc (bài trong mục Học tiếng Hàn, sắp đăng).
  • 12 tuần không đưa bạn lên TOPIK 3. Nếu ai đó hứa bạn tự học vài tháng là đủ vào thẳng chuyên ngành, hãy nghi ngờ. Hệ tiếng D-4-1 không bắt buộc TOPIK đầu vào, nên học viên đi hệ tiếng thường học tiếp ở trường Hàn rồi mới thi lên cấp cao hơn.
  • Tiếng Hàn quyết định nhiều thứ sau khi sang. Có TOPIK 2, sinh viên hệ tiếng được xin làm thêm tới 20 giờ mỗi tuần thay vì 10 giờ, sau khi đủ 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh và được cấp phép (xem quy định làm thêm cho du học sinh tại Hàn Quốc). Bạn học tiếng chậm thì những việc này cũng đến chậm.

Những lỗi người Việt hay mắc và cách sửa, Hợp Long gom lại ở bài sai lầm khi học tiếng Hàn (bài trong mục Học tiếng Hàn, sắp đăng).

7. Hợp Long đồng hành cùng bạn ở chặng này

Tự học 12 tuần là bước bạn tự làm. Khi bạn quyết định đi du học cùng Hợp Long, phần tiếp theo có người đi cùng:

  • Miễn học phí lớp tiếng và miễn ký túc xá tới hết sơ cấp 1 cho học viên đi du học cùng Hợp Long.
  • Học tiếng và luyện TOPIK trong cùng một lớp: bạn học tiếng để dùng được, đồng thời làm quen dạng đề TOPIK, không phải chọn một trong hai.
  • Lớp sơ cấp 1 dạy những thứ sách tự học ít nói tới: kính ngữ, định hướng văn hóa và các ngày lễ Hàn Quốc, kỹ năng xin việc làm thêm.
  • Đánh giá hồ sơ miễn phí, tính ngược từ kỳ nhập học để biết bạn nên bắt đầu học tiếng khi nào. Cọc 0 đồng, đỗ visa mới nộp phí dịch vụ.
  • Tiếp tục khi bạn đã sang Hàn: đón sân bay và hỗ trợ trong thời gian bạn học tại Hàn.

Lịch khai giảng và địa điểm lớp thay đổi theo đợt; bạn nhắn Hợp Long để được báo đúng đợt gần nhất.

Chúng tôi không đánh giá một bạn qua việc bạn biết bao nhiêu từ khi mới đến. Chúng tôi nhìn vào việc bạn có học đều mỗi ngày hay không. Tự học trước bảng chữ cái không bắt buộc, nhưng bạn nào đã làm thì những tuần đầu trên lớp sẽ nhẹ nhàng hơn.

Ban chuyên môn Hợp Long Education

8. Câu hỏi thường gặp

Chưa biết gì về tiếng Hàn thì nên bắt đầu từ đâu?

Bắt đầu từ bảng chữ cái Hangul, và chỉ học Hangul trong 2 tuần đầu. Đừng học từ vựng qua phiên âm Latin trước khi đọc được chữ Hàn, vì bạn sẽ quen đọc sai. Khi đã đọc to được một đoạn tiếng Hàn không cần nhìn bảng chữ, bạn chuyển sang câu cơ bản và từ vựng.

Mỗi ngày chỉ có 30 phút thì theo lộ trình này được không?

Được, nhưng hãy kéo dài lộ trình ra khoảng 20 – 24 tuần thay vì ép vào 12 tuần. Giữ đúng thứ tự các giai đoạn, bớt lượng từ mới mỗi ngày. Học đều 30 phút mỗi ngày tốt hơn học 3 tiếng một lần rồi nghỉ cả tuần.

Có cần TOPIK mới đi du học hệ tiếng được không?

Hệ tiếng D-4-1 không bắt buộc TOPIK đầu vào. Tuy vậy, trường và cơ quan xét visa vẫn có thể hỏi về việc học tiếng của bạn, và có nền tiếng giúp bạn theo kịp lớp ngay khi sang. Chứng chỉ TOPIK dùng vào những việc gì, bạn xem bài chứng chỉ TOPIK là gì.

Tự học xong 12 tuần có thi được TOPIK 2 không?

Không nên đặt mục tiêu đó. Sau 12 tuần, việc làm thử một đề TOPIK I là để biết mình đang ở đâu. Muốn có TOPIK 2, bạn cần học tiếp sơ cấp có hệ thống và luyện đề thêm. Số giờ cần cho mỗi cấp TOPIK sẽ có ở bài học tiếng Hàn mất bao lâu để đạt TOPIK (sắp đăng).

Bắt đầu từ Hangul hôm nay, 12 tuần sau vào lớp với một cái nền chắc

Bước tiếp theo sau lộ trình này là biết TOPIK I hỏi gì. Đọc tiếp kỳ thi TOPIK 2026: cấu trúc đề, thang điểm và cách đăng ký. Muốn biết nên vào lớp sơ cấp lúc nào cho kịp kỳ nhập học, nhắn Hợp Long.

Nhắn Hợp Long qua Zalo 0786.768.214Đăng ký tư vấn

Nguồn tham khảo

  • Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc, Quy tắc phiên âm Latin tiếng Hàn và Từ điển Tiếng Hàn cơ bản (korean.go.kr, krdict.korean.go.kr)
  • Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia Hàn Quốc (NIIED), trang chính thức TOPIK (topik.go.kr); cấu trúc đề và mốc điểm đối chiếu với trang của Trung tâm Giáo dục Hàn Quốc tại Anh (koreaneducentreinuk.org), tra ngày 29/09/2026
  • Nuri-Sejong Hakdang, nền tảng học trực tuyến của hệ thống Viện King Sejong (sejonghakdang.org), tra ngày 29/09/2026
  • Cổng pháp luật Hàn Quốc easylaw.go.kr, quy định làm thêm của du học sinh, bản sửa đổi 09/07/2026

Số liệu cập nhật tháng 9/2026. Cơ quan Hàn Quốc và các trường có thể điều chỉnh theo từng kỳ.

Đọc thêm về chủ đề này

0786768214
https://zalo.me/0786768214
Không kết nối lại được. Thử lại Tải lại trang Phiên làm việc đã kết thúc. Tải lại trang
Đã xảy ra lỗi, đang tải lại trang... Tải lại ngay ✕
Góc học viênĐồng hành tại HànĐồng hành khi về VNGóc phụ huynh