
Bạn mở video học tiếng Hàn đầu tiên và thấy một rừng vòng tròn, gạch ngang, gạch dọc. Chưa biết chữ nào đọc thế nào, lại thêm cách viết La-tinh "eo", "eu", "ae" càng đọc càng rối. Nhiều bạn bỏ cuộc ngay ở tuần đầu, hoặc học vẹt theo kiểu "ㅓ là ơ" rồi mang cách phát âm sai sang tới Hàn.
Câu trả lời ngắn: bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangul, 한글) có 24 chữ cơ bản: 14 phụ âm và 10 nguyên âm. Ghép thêm từ các chữ này ra 5 phụ âm căng và 11 nguyên âm ghép, tổng cộng 40 chữ bạn cần nhận mặt. Hangul được thiết kế theo hình miệng khi phát âm và theo quy luật thêm nét, nên nếu học đúng cách, phần lớn các bạn đọc được chữ Hàn sau khoảng 1 tuần, mỗi ngày 1 giờ. Bài này đi lần lượt: phụ âm, nguyên âm, cách ghép thành âm tiết, cách viết, và một kế hoạch 7 ngày bạn làm theo được ngay.
Cách đọc các bảng trong bài: mỗi chữ có ba cột: chữ Hàn, phiên âm La-tinh theo quy tắc chính thức của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (Revised Romanization), và gợi ý đọc so với tiếng Việt. Gợi ý tiếng Việt chỉ là gần đúng, vì tiếng Việt không có đủ các âm của tiếng Hàn. Hãy nghe người Hàn đọc để sửa tai.
1. Hangul có bao nhiêu chữ
Hangul do vua Sejong (세종대왕, Sejong Daewang) cho soạn năm 1443 và ban bố năm 1446 với tên gọi Huấn dân chính âm (훈민정음, Hunminjeongeum). Bản gốc có 28 chữ, 4 chữ không còn dùng. Theo quy định chính tả hiện hành của Hàn Quốc, bảng chữ cái có 24 chữ cơ bản. Ngày 9 tháng 10 hằng năm là Ngày Hangul (한글날, Hangeullal), một ngày nghỉ lễ ở Hàn.
| Nhóm | Số chữ | Các chữ |
|---|---|---|
| Phụ âm cơ bản | 14 | ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ ㅂ ㅅ ㅇ ㅈ ㅊ ㅋ ㅌ ㅍ ㅎ |
| Phụ âm căng (phụ âm đôi) | 5 | ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ |
| Nguyên âm cơ bản | 10 | ㅏ ㅑ ㅓ ㅕ ㅗ ㅛ ㅜ ㅠ ㅡ ㅣ |
| Nguyên âm ghép | 11 | ㅐ ㅒ ㅔ ㅖ ㅘ ㅙ ㅚ ㅝ ㅞ ㅟ ㅢ |
| Tổng | 40 | 19 phụ âm, 21 nguyên âm |
Điều khác lớn nhất với tiếng Việt: chữ Hàn không viết thành hàng ngang từng chữ cái, mà gom vào một khối vuông cho mỗi âm tiết. Ví dụ chữ 한 (han) gồm ba chữ cái ㅎ, ㅏ, ㄴ xếp trong một ô. Mục 5 sẽ nói kỹ phần này.

2. 14 phụ âm cơ bản
Nhiều phụ âm tiếng Hàn đổi cách đọc tùy vị trí: đứng đầu âm tiết, nằm giữa hai nguyên âm, hay làm âm cuối (받침, batchim). Vì vậy cột phiên âm có chữ ghi hai giá trị, ví dụ ㄱ là g/k.
| Chữ | Tên chữ | Phiên âm | Gợi ý đọc (gần đúng) | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| ㄱ | 기역 (giyeok) | g / k | Đầu từ: giữa "c" và "g", không rung. Âm cuối: như "c" trong "các" | 가방 (gabang): cặp sách |
| ㄴ | 니은 (nieun) | n | "n" | 나무 (namu): cây |
| ㄷ | 디귿 (digeut) | d / t | Đầu từ: giữa "t" và "đ". Âm cuối: như "t" trong "mát" | 다리 (dari): chân, cây cầu |
| ㄹ | 리을 (rieul) | r / l | Đầu hoặc giữa từ: đầu lưỡi chạm nhẹ lợi trên một lần, không rung. Âm cuối: "l", giữ lưỡi ở lợi | 라면 (ramyeon): mì gói |
| ㅁ | 미음 (mieum) | m | "m" | 물 (mul): nước |
| ㅂ | 비읍 (bieup) | b / p | Đầu từ: giữa "p" và "b". Âm cuối: như "p" trong "đẹp" | 바다 (bada): biển |
| ㅅ | 시옷 (siot) | s | "x". Đứng trước ㅣ thì nghe gần "shi" | 사과 (sagwa): quả táo |
| ㅇ | 이응 (ieung) | (câm) / ng | Đứng đầu: không đọc, chỉ giữ chỗ. Âm cuối: "ng" | 아이 (ai): đứa trẻ; 강 (gang): sông |
| ㅈ | 지읒 (jieut) | j | "ch" nhẹ, không bật hơi | 자리 (jari): chỗ ngồi |
| ㅊ | 치읓 (chieut) | ch | "ch" có bật hơi mạnh | 차 (cha): xe, trà |
| ㅋ | 키읔 (kieuk) | k | "k" có bật hơi mạnh. Không phải "kh" của tiếng Việt | 커피 (keopi): cà phê |
| ㅌ | 티읕 (tieut) | t | Gần "th" tiếng Việt | 토마토 (tomato): cà chua |
| ㅍ | 피읖 (pieup) | p | "p" có bật hơi mạnh | 포도 (podo): nho |
| ㅎ | 히읗 (hieut) | h | "h" | 하나 (hana): một |
Hai chỗ người Việt hay sai: đọc ㅋ thành "kh" (tiếng Việt "kh" là âm xát, tiếng Hàn ㅋ là âm tắc có bật hơi), và đọc ㄹ đầu từ thành "r" rung như tiếng Tây Ban Nha. ㄹ chỉ là một cái chạm lưỡi rất nhẹ.
3. Phụ âm bật hơi và phụ âm căng: ba nhóm âm người Việt hay nhầm
Tiếng Hàn có những bộ ba phụ âm mà tai người Việt lúc đầu nghe gần như nhau: thường, bật hơi, căng. Nghe không phân biệt được thì nói sai nghĩa, ví dụ 달 (dal, mặt trăng), 탈 (tal, mặt nạ) và 딸 (ttal, con gái).
| Âm thường | Âm bật hơi | Âm căng | Cặp từ để luyện |
|---|---|---|---|
| ㄱ (g/k) | ㅋ (k) | ㄲ (kk) | 기 (gi), 키 (ki: chiều cao), 끼 (kki: bữa ăn) |
| ㄷ (d/t) | ㅌ (t) | ㄸ (tt) | 달 (dal: trăng), 탈 (tal: mặt nạ), 딸 (ttal: con gái) |
| ㅂ (b/p) | ㅍ (p) | ㅃ (pp) | 불 (bul: lửa), 풀 (pul: cỏ, hồ dán), 뿔 (ppul: sừng) |
| ㅈ (j) | ㅊ (ch) | ㅉ (jj) | 자다 (jada: ngủ), 차다 (chada: đá, lạnh), 짜다 (jjada: mặn) |
| ㅅ (s) | (không có) | ㅆ (ss) | 사다 (sada: mua), 싸다 (ssada: rẻ) |
Mẹo tự kiểm bằng tờ giấy: cầm một tờ giấy mỏng trước miệng, cách khoảng 5 cm. Đọc âm bật hơi (ㅋ ㅌ ㅍ ㅊ) thì giấy phải bay mạnh. Đọc âm căng (ㄲ ㄸ ㅃ ㅉ ㅆ) thì giấy gần như đứng yên, cổ họng căng, giọng hơi cao lên. Âm thường nằm ở giữa: giấy động nhẹ.
Tin vui cho người Việt: âm căng ㄸ khá gần "t" tiếng Việt, ㄲ gần "c" trong "cá" khi nói gằn, ㅃ gần "p" trong "pin". Còn âm bật hơi ㅌ gần "th" tiếng Việt. Bạn có sẵn nền để phân biệt, chỉ cần luyện tai.

4. 21 nguyên âm: 10 cơ bản và 11 ghép
10 nguyên âm cơ bản
| Chữ | Phiên âm | Gợi ý đọc (gần đúng) | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ㅏ | a | "a" | 아기 (agi): em bé |
| ㅑ | ya | "ya" | 야구 (yagu): bóng chày |
| ㅓ | eo | Giữa "ơ" và "o", mở miệng rộng, không tròn môi | 어머니 (eomeoni): mẹ |
| ㅕ | yeo | "y" lướt sang ㅓ | 여자 (yeoja): con gái, phụ nữ |
| ㅗ | o | "ô", tròn môi | 오이 (oi): dưa chuột |
| ㅛ | yo | "yô" | 요리 (yori): nấu ăn |
| ㅜ | u | "u" | 우유 (uyu): sữa |
| ㅠ | yu | "yu" | 유학 (yuhak): du học |
| ㅡ | eu | "ư" | 크다 (keuda): to, lớn |
| ㅣ | i | "i" | 이 (i): răng, số hai |
Lưu ý cách viết La-tinh: "eo" và "eu" là một nguyên âm, không đọc thành "e-o" hay "e-u". Nhiều bạn đọc 서울 (Seoul) là "xê-un" vì nhìn chữ La-tinh; đọc đúng là "xơ-ul" (gần đúng).
11 nguyên âm ghép
| Chữ | Ghép từ | Phiên âm | Gợi ý đọc (gần đúng) | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| ㅐ | ㅏ + ㅣ | ae | "e" | 개 (gae): con chó |
| ㅒ | ㅑ + ㅣ | yae | "ye" | 얘기 (yaegi): câu chuyện |
| ㅔ | ㅓ + ㅣ | e | "ê" | 게 (ge): con cua |
| ㅖ | ㅕ + ㅣ | ye | "yê" | 예 (ye): vâng |
| ㅘ | ㅗ + ㅏ | wa | "oa" | 과일 (gwail): trái cây |
| ㅙ | ㅗ + ㅐ | wae | "oe" | 왜 (wae): tại sao |
| ㅚ | ㅗ + ㅣ | oe | Ngày nay thường đọc gần "uê" | 외국 (oeguk): nước ngoài |
| ㅝ | ㅜ + ㅓ | wo | "uơ" | 뭐 (mwo): cái gì |
| ㅞ | ㅜ + ㅔ | we | "uê" | 웨이터 (weiteo): người phục vụ |
| ㅟ | ㅜ + ㅣ | wi | "uy" | 귀 (gwi): tai |
| ㅢ | ㅡ + ㅣ | ui | "ư" lướt nhanh sang "i" | 의사 (uisa): bác sĩ |
Ba chuyện nên biết sớm để đỡ lo: ㅐ và ㅔ ngày nay phần lớn người Hàn trẻ đọc gần như nhau, bạn phân biệt khi viết là chính. ㅙ, ㅚ, ㅞ khi nói cũng nghe rất gần nhau. Riêng ㅢ đổi cách đọc theo vị trí, ví dụ 희망 (huimang, hy vọng) đọc là [히망]; phần này nằm trong bài phát âm và biến âm (bài trong mục Học tiếng Hàn, sắp đăng).
Tự học bảng chữ cái mà không ai sửa phát âm?
Học viên đi du học cùng Hợp Long được học lớp tiếng Hàn sơ cấp 1 và ở ký túc xá miễn phí tới hết sơ cấp 1, có giáo viên nghe và sửa từng âm ngay từ bài bảng chữ cái. Nhắn Hợp Long để hỏi lịch lớp gần nhất.

5. Ghép chữ thành âm tiết và 7 âm cuối
Mỗi âm tiết tiếng Hàn luôn bắt đầu bằng một phụ âm. Âm tiết nào mở đầu bằng nguyên âm thì đặt ㅇ câm phía trước: "a" viết là 아, không viết ㅏ đứng một mình. Có bốn kiểu xếp khối thường gặp:
| Kiểu khối | Cách xếp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phụ âm + nguyên âm dọc (ㅏ ㅓ ㅣ...) | Nguyên âm nằm bên phải | 가 (ga), 너 (neo), 시 (si) |
| Phụ âm + nguyên âm ngang (ㅗ ㅜ ㅡ...) | Nguyên âm nằm bên dưới | 고 (go), 누 (nu), 크 (keu) |
| Phụ âm + nguyên âm ghép | Phần ngang ở dưới, phần dọc bên phải | 과 (gwa), 뭐 (mwo), 의 (ui) |
| Có âm cuối (받침) | Âm cuối nằm ở đáy khối | 한 (han), 곡 (gok), 글 (geul) |
7 âm cuối: có nhiều phụ âm được viết ở vị trí âm cuối, nhưng khi đọc chỉ ra 7 âm. Đây là quy định trong chuẩn phát âm của Hàn Quốc và là thứ bạn cần thuộc ngay tuần đầu.
| Âm cuối đọc là | Các chữ viết | Ví dụ (chữ viết, cách đọc) |
|---|---|---|
| [ㄱ] k | ㄱ ㅋ ㄲ | 책 (chaek: sách), 부엌 [부억] (bueok: bếp), 밖 [박] (bak: bên ngoài) |
| [ㄴ] n | ㄴ | 산 (san: núi) |
| [ㄷ] t | ㄷ ㅅ ㅆ ㅈ ㅊ ㅌ ㅎ | 옷 [옫] (ot: quần áo), 낮 [낟] (nat: ban ngày), 꽃 [꼳] (kkot: hoa), 밭 [받] (bat: ruộng) |
| [ㄹ] l | ㄹ | 말 (mal: lời nói, con ngựa) |
| [ㅁ] m | ㅁ | 밤 (bam: đêm, hạt dẻ) |
| [ㅂ] p | ㅂ ㅍ | 밥 (bap: cơm), 앞 [압] (ap: phía trước) |
| [ㅇ] ng | ㅇ | 방 (bang: phòng) |
Người Việt có lợi thế ở đây: âm cuối "c, t, p" của tiếng Việt cũng được đọc "nuốt", không bật ra, rất giống âm cuối ㄱ, ㄷ, ㅂ của tiếng Hàn. Chỗ cần luyện là âm cuối ㄹ: tiếng Việt không có âm cuối "l", nên nhiều bạn đọc 서울 thành "xơ-u", mất hẳn âm cuối. Hãy giữ đầu lưỡi chạm lợi trên khi kết thúc chữ 울.
Khi âm cuối gặp nguyên âm ở chữ sau, nó thường được đọc nối sang, ví dụ 한국어 (hangugeo) đọc là [한구거]. Đây là quy tắc đầu tiên trong bài phát âm và biến âm (bài trong mục Học tiếng Hàn, sắp đăng).
6. Cách viết và kế hoạch 7 ngày thuộc bảng chữ cái
Quy tắc viết
- Trên trước, dưới sau; trái trước, phải sau. Nét ngang kéo từ trái sang phải, nét dọc kéo từ trên xuống.
- ㅇ viết một nét tròn, bắt đầu từ đỉnh, đi ngược chiều kim đồng hồ.
- Mỗi âm tiết nằm gọn trong một ô vuông tưởng tượng. Chữ có âm cuối thì các phần phía trên co lại cho vừa ô. Tập trên giấy kẻ ô vuông (giấy ô li) là dễ nhất.
- Viết rồi đọc to. Chép 5 lần một chữ trong im lặng không hiệu quả bằng chép 2 lần mà đọc thành tiếng.
Mẹo nhớ nhanh theo cách chữ được tạo ra
- Phụ âm vẽ theo cơ quan phát âm. ㄱ là hình cuống lưỡi chặn họng, ㄴ là đầu lưỡi chạm lợi trên, ㅁ là hình khuôn miệng, ㅅ là hình chiếc răng, ㅇ là hình cổ họng. Đọc thử từng âm và cảm nhận lưỡi mình nằm đâu, bạn sẽ thấy khớp.
- Thêm một nét là thêm hơi. ㄱ thêm nét thành ㅋ, ㄷ thành ㅌ, ㅂ thành ㅍ, ㅈ thành ㅊ, ㅇ thành ㅎ. Thuộc 5 chữ gốc là suy ra 5 chữ bật hơi.
- Nhân đôi là căng. ㄱㄱ thành ㄲ, ㄷㄷ thành ㄸ, tương tự với ㅃ ㅆ ㅉ.
- Nguyên âm gồm ba yếu tố: trời, đất, người. Chấm tròn (nay viết thành gạch ngắn) là trời, ㅡ là đất, ㅣ là người. Gạch ngắn nằm phía ngoài hoặc phía trên (ㅏ, ㅗ) là âm "sáng"; nằm phía trong hoặc phía dưới (ㅓ, ㅜ) là âm "tối".
- Hai gạch ngắn là thêm "y". ㅏ thành ㅑ, ㅓ thành ㅕ, ㅗ thành ㅛ, ㅜ thành ㅠ.
Kế hoạch 7 ngày, mỗi ngày khoảng 1 giờ
| Ngày | Học gì | Tự kiểm cuối ngày |
|---|---|---|
| 1 | 10 nguyên âm cơ bản | Viết lại 10 chữ theo thứ tự, không nhìn bảng |
| 2 | 7 phụ âm đầu: ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ ㅂ ㅅ, ghép với 10 nguyên âm (가 갸 거 겨...) | Đọc to 70 âm tiết trong 3 phút |
| 3 | 7 phụ âm còn lại: ㅇ ㅈ ㅊ ㅋ ㅌ ㅍ ㅎ | Đọc được tên 5 món ăn Hàn trên thực đơn |
| 4 | 5 phụ âm căng, luyện bộ ba thường, bật hơi, căng bằng tờ giấy | Nghe và chọn đúng 달, 탈, 딸 |
| 5 | 11 nguyên âm ghép | Đọc 외국, 과일, 뭐, 의사 không vấp |
| 6 | Âm cuối và 7 âm cuối | Đọc đúng 옷, 꽃, 부엌, 앞 |
| 7 | Ôn tổng: đọc tên người, tên ga tàu, biển hiệu | Tự gõ tên mình bằng chữ Hàn trên điện thoại |
Từ ngày thứ 3, cài bàn phím tiếng Hàn (두벌식, dubeolsik: kiểu bàn phím hai bộ chữ phổ biến nhất) trên điện thoại và gõ mỗi ngày vài chữ. Gõ phím buộc bạn tách chữ thành phụ âm và nguyên âm, nhớ nhanh hơn chỉ nhìn.
Điều không dễ nghe
Thuộc bảng chữ cái trong một tuần là làm được. Nhưng đọc được chữ chưa phải là biết tiếng Hàn, và phát âm sai tập từ tuần đầu rất khó sửa về sau. Ba cái bẫy hay gặp:
- Học bằng phiên âm tiếng Việt. Ghi "an-nhơng-ha-xê-yô" dưới chữ 안녕하세요 thì tiện lúc đầu, nhưng bạn sẽ không bao giờ phân biệt được ㅓ với ㅗ, hay ㄷ với ㅌ. Dùng gợi ý tiếng Việt để làm quen, rồi bỏ đi càng sớm càng tốt.
- Tin vào chữ La-tinh. Phiên âm La-tinh là để người nước ngoài đọc biển hiệu, không phải để học phát âm. "Eo" không đọc là "e-o".
- Chỉ nhìn mà không nghe. Bộ ba thường, bật hơi, căng chỉ học được bằng tai. Mỗi ngày nên dành ít nhất 15 phút nghe người Hàn đọc và nhại lại.
7. Hợp Long đồng hành cùng bạn ở chặng này
- Lớp tiếng Hàn kết hợp luyện TOPIK trong cùng lớp. Ngay từ bài bảng chữ cái, giáo viên nghe và sửa từng âm, để bạn không mang lỗi phát âm sang Hàn.
- Miễn học phí lớp tiếng và miễn ký túc xá tới hết sơ cấp 1 cho học viên đi du học cùng Hợp Long.
- Sơ cấp 1 không chỉ có chữ và ngữ pháp: lớp dạy thêm kính ngữ, định hướng văn hóa và các ngày lễ của Hàn Quốc, kỹ năng xin việc làm thêm.
- Đánh giá hồ sơ miễn phí để bạn biết mình hợp hệ nào, trường nào, trước khi bỏ công học.
- Đại diện tại Hàn Quốc hỗ trợ khi bạn gặp khó trong thời gian học. Trên 600 học viên đã đi cùng Hợp Long, liên kết 98% trường đang tuyển sinh.
Học phí lớp tiếng cho người học riêng, lịch khai giảng và địa điểm lớp thay đổi theo từng đợt, bạn nhắn Hợp Long để được báo đúng đợt gần nhất.
8. Câu hỏi thường gặp
Bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu chữ?
24 chữ cơ bản, gồm 14 phụ âm và 10 nguyên âm. Tính cả 5 phụ âm căng (ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ) và 11 nguyên âm ghép (ㅐ ㅔ ㅘ ㅢ...) thì bạn cần nhận mặt 40 chữ. Các chữ ghép đều tạo từ chữ cơ bản, nên học chữ gốc kỹ là phần còn lại đến rất nhanh.
Tự học bảng chữ cái mất bao lâu?
Với khoảng 1 giờ mỗi ngày, phần lớn các bạn đọc được chữ Hàn sau 5 – 7 ngày, như kế hoạch ở mục 6. Đọc trôi và phát âm chuẩn thì cần thêm vài tuần luyện nghe. Đừng nôn chuyển sang ngữ pháp khi còn nhầm ㅓ với ㅗ.
Có nên ghi phiên âm tiếng Việt dưới chữ Hàn không?
Chỉ nên dùng vài ngày đầu để làm quen. Tiếng Việt không có âm bật hơi ㅋ ㅍ, không có âm cuối "l", nên phiên âm tiếng Việt dễ khóa bạn vào cách đọc sai. Càng sớm đọc thẳng chữ Hàn và nghe người Hàn đọc, phát âm càng sạch.
ㅐ và ㅔ khác nhau thế nào?
Về lý thuyết ㅐ mở miệng rộng hơn ㅔ. Trên thực tế, phần lớn người Hàn trẻ đọc hai âm này gần như nhau, nên khi nghe bạn đoán theo ngữ cảnh. Khi viết thì phải đúng, ví dụ 개 (gae) là con chó, 게 (ge) là con cua.
Thuộc chữ rồi, bước tiếp theo là dùng được chữ
Đọc tiếp các từ bạn sẽ cần ngay tuần đầu ở Hàn: từ vựng tiếng Hàn sinh tồn khi đi du học. Muốn học sơ cấp 1 có giáo viên sửa phát âm trước khi bay? Nhắn Hợp Long qua Zalo hoặc đăng ký tư vấn.
Nguồn tham khảo
- Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원, korean.go.kr): Quy tắc chính tả tiếng Hàn (한글 맞춤법, điều 4: 24 chữ cái), Chuẩn phát âm (표준 발음법, điều 8 – 9: 7 âm cuối), Quy tắc phiên âm La-tinh (국어의 로마자 표기법)
- Huấn dân chính âm giải lệ (훈민정음 해례본): nguyên lý tạo chữ phụ âm theo cơ quan phát âm và nguyên âm theo trời, đất, người
- Ví dụ từ vựng và kế hoạch 7 ngày do Ban chuyên môn Hợp Long tự soạn, không trích giáo trình
Nội dung cập nhật tháng 10/2026.







