
Phần lớn các bạn tìm về Đại học Dong-A đều vướng cùng một chỗ: trường tư lớn ở Busan, có trường Y, trường Luật, học phí mềm hơn Seoul. Nhưng năm đầu hết bao nhiêu tiền, mình có đủ điều kiện không, và sang đó học, sống thế nào?
Bài này trả lời lần lượt từng câu. Mọi con số đều có nguồn; chỗ nào trường chưa công bố hoặc công bố chưa khớp, Hợp Long nói rõ thay vì điền số đoán.
Trả lời nhanh
- Học tiếng Hàn ở Dong-A: 1.300.000 won/kỳ 10 tuần, cả năm 4 kỳ 5.200.000 won; phí xét hồ sơ 50.000 won. Năm đầu chuyển cho trường khoảng 5.250.000 won, khoảng 104 triệu đồng, chưa gồm ký túc xá (bắt buộc với học viên mới) và bảo hiểm.
- Lên đại học cần TOPIK 3 (hoặc hoàn thành Trung cấp 2 tại Viện tiếng của trường), và phải đạt TOPIK 4 trước khi tốt nghiệp.
- Học bổng kỳ đầu đại học: 30% tới 100% theo TOPIK; học tiếng ở Dong-A từ 2 kỳ, chuyên cần từ 80% thì được mức cao hơn (50% tới 100%).
- Trượt visa: học phí hệ tiếng được hoàn toàn bộ, phí xét hồ sơ không hoàn.
1. Tổng quan về Đại học Dong-A
| Tên tiếng Hàn / quốc tế | 동아대학교 / Dong-A University |
| Loại hình | Đại học tư thục, thành lập năm 1946 tại Busan. Năm 2024 trường được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chọn vào dự án Glocal University 30 (liên kết cùng Đại học Dongseo) |
| Vị trí | Ba cơ sở ở Busan: Seunghak (quận Saha, cơ sở chính, gần ga Hadan tuyến tàu điện số 1), Bumin và Gudeok (quận Seo, gần khu trung tâm cũ của thành phố) |
| Quy mô | Hơn 20.000 sinh viên đại học và sau đại học. Trường không công bố số du học sinh trên các trang đọc được |
| Nhóm trường 2026 | Trường được chứng nhận (인증대학), thị trường Việt Nam quen gọi là top 2 |
| Thế mạnh | Y và các ngành sức khỏe (hệ thống bệnh viện đại học), Kỹ thuật, Kinh doanh, Luật; có chương trình chuyên ngành hội tụ dạy bằng tiếng Anh |
| Học phí hệ tiếng | 1.300.000 won/kỳ 10 tuần, chưa gồm ký túc xá |
| Học phí hệ đại học | 3.476.700 – 4.608.800 won cho kỳ đầu với các khối phổ biến (Nhân văn đến Kỹ thuật), Y cao hơn |
| Ký túc xá | Học viên hệ tiếng mới sang bắt buộc ở ký túc xá, xem mục 8.1 |
| Học bổng tân sinh viên | Theo TOPIK: 30% – 50% – 60% – 100% học phí kỳ đầu; học viên đã học tiếng tại Dong-A được mức cao hơn: 50% – 60% – 70% – 100% |
| Có phải phỏng vấn ĐSQ không | Tùy hình thức chứng minh tài chính bạn chọn, xem mục 7 |
| Chứng minh tài chính diện hệ tiếng D-4-1 | Trường yêu cầu giấy số dư từ 8.000.000 won với người nộp từ nước ngoài, kèm giấy tờ việc làm và thu nhập của bố mẹ |
| Chứng minh tài chính diện chuyên ngành D-2 | Giấy xác nhận số dư tương đương 18.000 USD, xem mục 7.2 |

2. Đại học Dong-A có những ngành gì nổi bật?
Dong-A là trường đa ngành, trải trên ba cơ sở. Những khối liên quan nhiều nhất tới du học sinh Việt Nam:
| Khoa | Ngành tiêu biểu |
|---|---|
| Nhân văn, Khoa học xã hội, Kinh doanh | Quản trị kinh doanh, kinh tế, thương mại, các ngành ngôn ngữ. Nhóm học phí thấp nhất trường |
| Kỹ thuật | Khối lớn ở cơ sở Seunghak. Có chương trình hợp đồng về sản xuất thông minh |
| Sức khỏe, Y | Gắn với bệnh viện đại học của trường. Y cạnh tranh cao, học phí cao nhất trường |
| Nghệ thuật, Thể thao | Thiết kế, mỹ thuật, múa. Nhóm này thường có thêm yêu cầu hồ sơ năng khiếu |
| Chuyên ngành hội tụ dạy bằng tiếng Anh | Có trong bảng học phí 2026 của trường. Điều kiện và học bổng tính riêng, cần hỏi theo kỳ |
Lời khuyên về chọn ngành: chọn theo điều bạn muốn học sâu và việc bạn muốn làm sau khi tốt nghiệp, không chọn theo tên trường. Lý do ở mục 9: visa lao động E-7 yêu cầu chuyên ngành khớp với công việc.
3. Học tiếng Hàn ở Dong-A như thế nào?
- Viện tiếng Hàn (한국어학당) đặt tại cơ sở Bumin, khu trung tâm cũ của Busan, không phải ở cơ sở chính Seunghak
- 6 cấp độ: Sơ cấp 1, 2, Trung cấp 1, 2, Cao cấp 1, 2
- 4 kỳ mỗi năm, mỗi kỳ 10 tuần, 200 giờ
- Lớp khoảng 15 người, đủ tối thiểu 10 người mới mở lớp
- Sơ cấp học buổi chiều, Trung cấp và Cao cấp học buổi sáng. Nghĩa là mấy kỳ đầu bạn sẽ học buổi chiều
- Có hoạt động ngoài giờ: thi nói tiếng Hàn, đi tham quan Gyeongju, Andong, Jeonju, trải nghiệm hanbok, taekwondo
Cường độ 200 giờ/kỳ là mức tiêu chuẩn của các trường đại học Hàn Quốc, đủ để một bạn học nghiêm túc lên một cấp sau mỗi kỳ. Đi từ số 0 lên Trung cấp (tương đương TOPIK 3) thường mất khoảng 3 – 4 kỳ, tức gần một năm.
Lịch tuyển của Viện tiếng năm 2026: kỳ tháng 3 nhận hồ sơ từ 01/12/2025 tới 02/01/2026, kỳ mùa đông (khai giảng 30/11/2026) đã đóng ngày 02/10/2026. Lịch năm 2027 trường chưa đăng (tra ngày 13/10/2026). Trường ghi rõ thời hạn và giấy tờ khác nhau theo từng nước, nên lịch cho hồ sơ Việt Nam cần hỏi lại theo đúng kỳ.
4. Bạn có đủ điều kiện vào Đại học Dong-A không?
4.1. Hệ học tiếng Hàn (visa D-4-1)
Trang Viện tiếng của Dong-A ghi điều kiện chung: tốt nghiệp THPT trở lên và đủ điều kiện nhận tư cách lưu trú học tiếng theo Luật Xuất nhập cảnh. Trường không yêu cầu chứng chỉ tiếng Hàn đầu vào.
Ngoài phần trường ghi, hồ sơ Việt Nam thường được xét thêm những mục dưới đây:
| Mục xét | Mặt bằng chung của hệ tiếng |
|---|---|
| Bằng cấp | Tốt nghiệp THPT. Bằng hệ giáo dục thường xuyên, bổ túc thường bị xét kỹ hơn |
| Điểm trung bình 3 năm THPT | Thường yêu cầu từ 7.0 trở lên |
| Số buổi nghỉ học 3 năm THPT | Càng ít càng tốt; nghỉ nhiều thì cần giải trình kèm giấy tờ |
| Hộ khẩu | Một số trường hạn chế nhận hồ sơ từ một số tỉnh. Phải kiểm tra theo từng kỳ |
| Tài chính | Giấy số dư từ 8.000.000 won, giấy tờ việc làm và thu nhập của bố mẹ, xem mục 7 |
Bảng trên là mặt bằng chung các trường Hàn Quốc áp dụng cho hệ tiếng, không phải con số Dong-A công bố trên website. Mỗi trường mỗi kỳ lại chỉnh một chút, nên trước khi chuẩn bị giấy tờ, bạn cần bản điều kiện của đúng kỳ định nhập học. Hợp Long xin bản này từ trường và gửi lại bạn.
Lưu ý quan trọng
Mọi giấy tờ nộp Dong-A phải là bản gốc, gửi bưu điện hoặc nộp trực tiếp; giấy tờ không phải tiếng Anh, tiếng Trung thì kèm bản dịch tiếng Hàn hoặc tiếng Anh. Học phí phải chuyển đứng tên chính người nộp hồ sơ rồi báo trường. Nếu hủy đăng ký sau khi đã có visa, trường báo cho cơ quan xuất nhập cảnh và visa của bạn tự động bị hủy.
Bạn còn kịp đăng ký Dong-A cho kỳ sắp tới không?
Càng biết sớm, bạn càng có thời gian chuẩn bị.
- Chỉ cần gửi: học bạ 3 năm, năm tốt nghiệp và trình độ tiếng.
- Hợp Long sẽ: đánh giá hồ sơ 1-1 và nói thật khả năng trúng tuyển Dong-A của bạn.
4.2. Hệ đại học chuyên ngành (visa D-2-2)
Theo trang tuyển sinh sinh viên quốc tế hệ tiếng Hàn của Dong-A:
- Quốc tịch: bản thân bạn và cả bố lẫn mẹ đều phải là người nước ngoài.
- Bằng cấp: tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.
- Tiếng Hàn: đạt một trong ba mức: TOPIK 3 trở lên, hoàn thành Trung cấp 2 tại Viện tiếng Hàn của Dong-A, hoặc đạt cấp 3 trở lên ở bài đánh giá tiếng Hàn của trường. Điểm phải còn trong vòng 2 năm tính tới hạn nộp.
- Chương trình dạy bằng tiếng Anh xét theo điều kiện riêng.
Lịch chung của trường: kỳ tháng 3 công bố hướng dẫn vào tháng 11, nhận hồ sơ tháng 12, báo kết quả tháng 2. Tới ngày 13/10/2026, mục hướng dẫn tuyển sinh hệ đại học của Phòng Quốc tế chưa đăng bản kỳ tháng 3/2027, nên phí xét tuyển và việc có phỏng vấn trường hay không, Hợp Long hỏi lại theo đúng đợt.
Điều dễ hiểu nhầm nhất: vào được bằng TOPIK 3 không có nghĩa là xong chuyện tiếng. Trường ghi rõ tân sinh viên phải đạt TOPIK 4 trở lên trước khi tốt nghiệp.
Dong-A nhận cả người đang ở nước ngoài lẫn người đang ở Hàn; riêng người đang cư trú tại Hàn thì giấy số dư phải là của ngân hàng Hàn Quốc.
5. Chi phí du học Đại học Dong-A năm đầu hết bao nhiêu?
5.1. Nếu bạn đi hệ tiếng Hàn (visa D-4-1)
Đây là đường đi của phần lớn học sinh Việt Nam: học tiếng trước, rồi chuyển tiếp lên chuyên ngành.
| Khoản | Số tiền một năm | Ghi chú | Đóng thế nào, có hoàn không |
|---|---|---|---|
| Học phí 4 kỳ | 5.200.000 won | 1.300.000 won/kỳ × 4 kỳ, 800 giờ. Chưa bao gồm ký túc xá | Chuyển thẳng cho trường theo Invoice, đứng tên bạn. Bị từ chối visa: hoàn toàn bộ học phí |
| Phí xét hồ sơ | 50.000 won | Theo trang hồ sơ hệ tiếng của trường, tra ngày 13/10/2026 | Nộp cùng hồ sơ. Không hoàn lại |
| Ký túc xá bắt buộc cho học viên mới | Hợp Long gửi bạn bản mới nhất của trường | Trang ký túc xá hiện còn ghi mức của năm 2024, xem mục 8.1 | Đóng cho ký túc xá. Rời giữa chừng thì hoàn theo thời gian đã ở |
| Bảo hiểm y tế bắt buộc | khoảng 950.000 won | 79.320 won/tháng, mức áp dụng cho du học sinh năm 2026 | Đóng hằng tháng cho bảo hiểm y tế quốc gia sau khi sang |
| Tiền ăn và chi tiêu cá nhân | khoảng 400.000 – 600.000 won/tháng | Ước tính của Hợp Long | Bạn tự chi, không nộp cho trường |
| Vé máy bay, phí hồ sơ, dịch thuật tại Việt Nam | Theo bảng trọn gói | Hợp Long báo chi tiết | Nộp cho bên thứ ba, mỗi khoản một dòng trong bảng trọn gói |
Quy đổi theo tỷ giá bán của Vietcombank ngày 29/09/2026 (1 won khoảng 19,9 đồng): 5.200.000 won khoảng 103 triệu đồng, 50.000 won khoảng 1 triệu đồng. Tỷ giá lúc bạn chuyển tiền có thể khác.
Đi hệ tiếng thì sáu tháng đầu bạn chưa được phép đi làm thêm. Luật Hàn Quốc quy định diện D-4-1 phải đủ 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh mới được xin giấy phép. Gia đình cần chuẩn bị sinh hoạt phí cho trọn giai đoạn này, để bạn tập trung học.
Tiền của bạn đi về ba nơi, Hợp Long tách riêng từng phần
- Chuyển thẳng cho Dong-A: học phí, phí xét hồ sơ, ký túc xá, đúng con số trên Invoice trường gửi. Hợp Long không giữ hộ tiền học phí.
- Nộp cho cơ quan nhà nước và bên thứ ba: dịch thuật công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự, khám sức khỏe, lệ phí visa, vé máy bay. Mức trọn gói dự kiến theo nhóm trường xem ở bài chi phí du học Hàn Quốc trọn gói 2026.
- Phí dịch vụ Hợp Long: 39 triệu, chỉ nộp khi bạn đã có visa.
Hợp Long từ chối làm hồ sơ không thật, kể cả khi học viên xin.
Trọn gói bạn đi Đại học Dong-A là bao nhiêu?
Phí dịch vụ 39 triệu, cộng một số phí cho bên thứ ba, Hợp Long gộp thành một bảng trọn gói, báo công khai ngay từ buổi tư vấn đầu tiên.
5.2. Nếu bạn vào thẳng hệ đại học (visa D-2-2)
| Khối ngành | Học phí kỳ đầu | Từ kỳ thứ hai |
|---|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | 3.476.700 won | 3.318.500 won |
| Truyền thông (báo chí, phát thanh) | 3.653.500 won | 3.495.300 won |
| Khoa học tự nhiên, Thể dục | 4.085.200 won | 3.927.000 won |
| Sức khỏe | 4.238.200 won | 4.080.000 won |
| Kỹ thuật | 4.608.800 won | 4.450.600 won |
| Chuyên ngành hội tụ dạy bằng tiếng Anh | 3.857.000 won | 3.857.000 won |
Học phí kỳ đầu cao hơn các kỳ sau đúng 158.200 won, là phí nhập học gộp vào kỳ đầu. Quy ra một năm (2 kỳ), khối Nhân văn – Xã hội khoảng 6,8 triệu won, khối Kỹ thuật khoảng 9,06 triệu won.
Để so sánh, học phí bình quân trường tư ngoài vùng thủ đô năm 2026 là 6.619.600 won/năm, mức chung của trường tư cả nước là 8.231.500 won/năm. Khối xã hội của Dong-A sát mặt bằng ngoài thủ đô, khối kỹ thuật cao hơn. Học phí hệ đại học không bao gồm ký túc xá.
Nguồn: bảng học phí đại học năm 2026 của Đại học Dong-A (ent.donga.ac.kr), số liệu học phí bình quân của 대학알리미. Trường điều chỉnh mức phí theo từng năm.
6. Học bổng Đại học Dong-A
6.1. Học bổng tân sinh viên: tính bằng TOPIK
Áp dụng một lần cho kỳ học đầu tiên. Dong-A có hai bảng: bảng chung, và bảng cao hơn cho bạn đã học tại Viện tiếng Hàn của trường từ 2 kỳ trở lên, chuyên cần 2 kỳ cuối từ 80%.
| TOPIK | Miễn giảm | Với khối Nhân văn – Xã hội, bạn tiết kiệm được |
|---|---|---|
| Đủ điều kiện nhập học, chưa đạt TOPIK 3 | 30% (học tiếng ở Dong-A: 50%) | ít nhất 995.550 won (1.659.250 won) |
| TOPIK 3 | 50% (học tiếng ở Dong-A: 60%) | ít nhất 1.659.250 won (1.991.100 won) |
| TOPIK 4 | 60% (học tiếng ở Dong-A: 70%) | ít nhất 1.991.100 won (2.322.950 won) |
| TOPIK 5 – 6 | 100% | ít nhất 3.318.500 won |
Cột cuối tính trên học phí 3.318.500 won/kỳ, chưa gồm phí nhập học. Ở Dong-A, ai đủ điều kiện nhập học cũng được ít nhất 30%, và học tiếng tại chính trường đủ 2 kỳ là được cộng thêm 10 – 20 điểm phần trăm.
6.2. Học bổng từ kỳ thứ hai trở đi
- Học bổng thành tích cho du học sinh: bốn mức 100%, 70%, 40% và 20% học phí, xét theo thứ hạng kết quả học tập của học kỳ trước.
- Trang tiếng Anh của trường ghi ngưỡng thứ hạng bằng cách diễn đạt dễ gây hiểu nhầm, nên Hợp Long không đăng ngưỡng cụ thể. Bạn hỏi lại bản quy chế học bổng của năm nhập học.
Học bổng TOPIK ở mục 6.1 chỉ áp dụng cho kỳ đầu. Từ kỳ hai, học bổng đi theo kết quả học, tức là bạn cạnh tranh với các du học sinh khác trong trường.
Cần lộ trình thế nào để giành học bổng?
Nhắn Zalo cho Hợp Long trình độ tiếng hiện tại và thời điểm bạn định bay, Hợp Long dựng lộ trình học tiếng để bạn nhắm mức học bổng cao nhất có thể tại Dong-A.
7. Chứng minh tài chính du học Dong-A
Chứng minh tài chính khác nhau hoàn toàn giữa hai diện. Bạn đang đi diện nào thì đọc đúng phần đó.
7.1. Nếu bạn đi diện hệ tiếng D-4-1
Trang tuyển sinh hệ tiếng của trường ghi người nộp từ nước ngoài cần giấy số dư từ 8.000.000 won trở lên, kèm giấy xác nhận việc làm và thu nhập của bố mẹ (tra ngày 13/10/2026). Dong-A thuộc nhóm trường được chứng nhận, nên bạn được chọn một trong hai hướng:
| Bạn chọn | Hình thức chứng minh | Có phỏng vấn ĐSQ không |
|---|---|---|
| Hướng 1 | Sổ tiết kiệm | Có |
| Hướng 2 | Tài khoản phong tỏa K-Study 8 triệu won (mức áp dụng cho trường ngoài Seoul) | Không |
Bạn nào tiếng còn yếu hoặc dễ run khi phỏng vấn thì nên cân nhắc hướng phong tỏa. Nếu chọn sổ tiết kiệm, sổ phải đứng tên chính học viên và được mở trước ít nhất 6 tháng tính tới lúc nộp hồ sơ.
Ví dụ bạn định nhập học kỳ tháng 9/2027: sổ mở từ tháng 2 – 3/2027 thì vừa kịp, sổ mở tháng 6 là phải lùi sang kỳ sau. Vì vậy nếu đang tính chuyện du học, hãy mở sổ đứng tên mình sớm, kể cả khi chưa chọn xong trường.
Tiền phong tỏa không nộp cho trường. Đó vẫn là tiền của bạn, được giải ngân làm hai đợt sau khi sang. Chi tiết từng nhóm trường xem bài chứng minh tài chính du học Hàn Quốc 2026.
7.2. Nếu bạn đi diện chuyên ngành D-2
Áp dụng cho cả người nộp hồ sơ từ Việt Nam lẫn người đang học hệ tiếng tại Hàn rồi chuyển lên chuyên ngành.
| Bạn đang ở đâu | Giấy xác nhận số dư |
|---|---|
| Đang ở Việt Nam | tương đương 18.000 USD |
| Đang ở Hàn Quốc | tương đương 18.000 USD, chỉ nhận giấy của ngân hàng Hàn Quốc |
Mức 18.000 USD cao hơn khá nhiều so với diện hệ tiếng, và tiền phải nằm trong tài khoản đủ lâu trước ngày cấp giấy. Bạn học tiếng ở Dong-A rồi chuyển lên thì gia đình nên tính khoản này từ trước, đừng đợi tới kỳ cuối hệ tiếng.
8. Cuộc sống sinh viên tại Busan
8.1. Ký túc xá
Theo trang Phòng Quốc tế của trường, du học sinh có hai khu chính:
| Khu | Loại phòng | Sức chứa |
|---|---|---|
| Seokdang Global House (gần cơ sở Bumin) | 2 người, có nhà vệ sinh trong phòng | 184 chỗ |
| Hanrim (trong cơ sở Seunghak) | 2 người, có nhà vệ sinh trong phòng | 1.019 chỗ |
Về giá, trang tiếng Hàn và tiếng Anh của trường ghi các mức khác nhau, còn trang Global House vẫn đăng mức của năm 2024. Hợp Long không điền số đoán; bạn sẽ nhận mức chính xác theo Invoice của kỳ nhập học.
Viện tiếng Hàn ở cơ sở Bumin, mà Global House gần Bumin chỉ có 184 chỗ. Khu Hanrim lớn hơn nhiều nhưng nằm ở Seunghak. Hỏi rõ bạn được xếp ở khu nào trước khi bay, vì điều đó quyết định thời gian đi học mỗi ngày.

8.2. Đi lại và môi trường sống
Cả ba cơ sở đều nằm dọc tuyến tàu điện số 1 của Busan. Seunghak ở quận Saha phía tây nam thành phố, gần ga Hadan; Bumin và Gudeok ở quận Seo, gần khu trung tâm cũ.
Busan là thành phố lớn thứ hai Hàn Quốc, giá sinh hoạt dễ thở hơn Seoul. Mùa đông ấm hơn các tỉnh phía bắc nhưng gió biển khá mạnh. Từ Busan đi tàu cao tốc lên Seoul khoảng hai tiếng rưỡi.
8.3. Làm thêm: được phép khi nào, bao nhiêu giờ
Sang Hàn để học là chính, nên năm đầu việc quan trọng nhất là theo kịp lớp và giữ chuyên cần. Làm thêm chỉ để đỡ một phần sinh hoạt phí, và phải đúng luật.
Diện hệ tiếng D-4-1 phải đủ 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh mới được xin giấy phép làm thêm. Diện chuyên ngành D-2-2 được xin ngay. Ở cả hai diện, bạn chỉ được bắt đầu làm sau khi giấy phép được duyệt; đi làm khi chưa có phép là lao động bất hợp pháp và có thể bị buộc rời Hàn Quốc.
Số giờ được làm mỗi tuần theo bản sửa đổi ngày 09/07/2026:
| Diện | Mốc tiếng | Chưa đạt mốc | Đạt mốc |
|---|---|---|---|
| D-4 hệ tiếng | TOPIK 2 | 10 giờ/tuần | 20 giờ/tuần |
| D-2-2 đại học năm 1 – 2 | TOPIK 3 | 10 giờ/tuần | 25 giờ/tuần |
| D-2-2 đại học năm 3 – 4 | TOPIK 4 | 10 giờ/tuần | 25 giờ/tuần |
Lương tối thiểu Hàn Quốc năm 2026 là 10.320 won/giờ. Hệ tiếng có TOPIK 2, làm đủ 20 giờ/tuần thì một tháng khoảng 800.000 – 900.000 won, đỡ được tiền ăn ở, không đủ để gánh học phí. Ai nói với bạn rằng "sang đó làm thêm là đủ tiền học" thì bạn nên cẩn thận với người đó.
Ở Dong-A, TOPIK 3 được giảm 50% học phí kỳ đầu đại học, TOPIK 5 miễn 100%. Số tiền đó lớn hơn nhiều so với vài tháng làm ca đêm, nên năm đầu hãy ưu tiên học tiếng. Quy định chi tiết xem bài quy định làm thêm cho du học sinh.
9. Học xong làm gì?
9.1. Ở lại Hàn Quốc
Du học sinh muốn ở lại làm việc thường đi theo trình tự: D-2 (đang học) → D-10 (tìm việc) → E-7 (làm việc).
- D-10 là visa tìm việc, sau đợt sửa đổi tháng 10/2025 mỗi lần gia hạn được 1 năm, tổng tối đa 3 năm.
- E-7 là visa làm việc theo ngành nghề chỉ định, hiện có 94 ngành (cập nhật 30/01/2026).
- Lương tối thiểu cho E-7-1 là 31.120.000 won/năm, áp dụng từ 01/02/2026.
Điều quan trọng nhất: chuyên ngành bạn học phải khớp với công việc bạn xin. Vì vậy chọn ngành đúng từ đầu và học cho thật quan trọng hơn nhiều so với chọn trường.

9.2. Về Việt Nam
Về nước không có gì là thất bại. Bằng đại học Hàn Quốc cộng với tiếng Hàn ở mức làm việc được là hồ sơ mà các doanh nghiệp Hàn tại Việt Nam cần, nhất là ở mảng sản xuất, logistics và thương mại.
Hợp Long đồng hành ở cả hai hướng. Hợp Long Group đang phát triển thêm mảng việc làm trong nước.

10. Lời khuyên thẳng thắn từ Hợp Long
Dong-A hợp với bạn muốn học ở thành phố lớn, gần biển, nhưng không muốn chịu giá Seoul. Học phí khối xã hội sát mặt bằng ngoài thủ đô, và ai đủ điều kiện nhập học cũng được ít nhất 30% kỳ đầu.
Học tiếng tại chính trường là nước đi có lợi. Hai kỳ ở Viện tiếng của Dong-A với chuyên cần từ 80% giúp học bổng kỳ đầu cao hơn 10 – 20 điểm phần trăm. Nghỉ nhiều để đi làm là mất phần cộng này.
Trường công bố chưa khớp ở vài chỗ. Giá ký túc xá ở các trang khác nhau, hướng dẫn tuyển sinh kỳ tháng 3/2027 chưa đăng. Chúng tôi không điền số phỏng đoán vào những chỗ đó, và bạn cũng đừng tin ai đưa con số chắc nịch khi trường chưa công bố.
Diện chuyên ngành cần số dư tương đương 18.000 USD. Gia đình cần tính khoản này ngay từ đầu.
Ban chuyên môn Hợp Long Education
11. Hợp Long đồng hành cùng bạn tới Dong-A như thế nào
Làm hồ sơ Dong-A qua Hợp Long, bạn nhận được:
- Đỗ visa mới nộp phí. Phí dịch vụ 39 triệu chỉ nộp khi bạn đã có visa.
- Miễn học phí lớp tiếng và miễn ký túc xá tới hết sơ cấp 1 khi bạn đi du học cùng Hợp Long. Lớp dạy tiếng Hàn kết hợp luyện TOPIK.
- Đại diện tại Hàn Quốc hỗ trợ khi bạn đang học ở Hàn.
- Đánh giá hồ sơ miễn phí. Xem học bạ, tài chính và định hướng ngành để nói thật cơ hội của bạn tới đâu. Chưa phù hợp thì Hợp Long gợi ý trường khác.
- Học tiếng Hàn trước khi bay. Lớp tiếng Hàn kết hợp luyện TOPIK giúp bạn theo kịp lớp ở Bumin ngay từ tuần đầu.
- Hoàn thiện hồ sơ. Dịch thuật công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự, hướng dẫn mở sổ tiết kiệm hoặc tài khoản phong tỏa K-Study đúng thời điểm.
- Nộp hồ sơ, xin visa. Theo dõi lịch nhận hồ sơ cho học viên Việt Nam, chuẩn bị giấy tờ theo đúng danh mục, luyện phỏng vấn Đại sứ quán nếu bạn chọn hướng sổ tiết kiệm.
- Bay và những năm ở Hàn. Hỗ trợ khi bạn chuyển lên chuyên ngành, khi cần giấy phép làm thêm, và cả khi bạn trở về Việt Nam.
12. Câu hỏi thường gặp về du học Đại học Dong-A
Học tiếng ở Dong-A thì học ở cơ sở nào?
Viện tiếng Hàn đặt tại cơ sở Bumin ở quận Seo, gần khu trung tâm cũ của Busan. Học viên mới bắt buộc ở ký túc xá, nên bạn cần hỏi rõ được xếp ở Global House gần Bumin hay khu Hanrim ở Seunghak.
Học tiếng ở Dong-A rồi lên chuyên ngành có lợi gì?
Hoàn thành Trung cấp 2 tại Viện tiếng được tính là đủ điều kiện tiếng thay cho TOPIK 3. Học từ 2 kỳ, chuyên cần 2 kỳ cuối từ 80% thì học bổng kỳ đầu cao hơn: TOPIK 3 được 60% thay vì 50%, TOPIK 4 được 70% thay vì 60%.
Vào Dong-A rồi có phải thi thêm TOPIK không?
Có. Trường yêu cầu tân sinh viên quốc tế đạt TOPIK 4 trở lên trước khi tốt nghiệp, nên bạn cần tiếp tục học tiếng trong những năm đầu.
Trượt visa thì học phí đã chuyển cho Dong-A có được hoàn không?
Có. Theo quy định của Viện tiếng, bị từ chối visa hoặc trường không mở được lớp đúng trình độ thì hoàn toàn bộ học phí. Phí xét hồ sơ 50.000 won không hoàn, phí chuyển khoản và đổi tiền bạn tự chịu.
Hủy vì lý do khác: trước khai giảng hoàn toàn bộ học phí, trước 1/3 thời lượng hoàn 2/3, sau 1/3 hoàn 1/2, sau 1/2 không hoàn. Hồ sơ xin hoàn gồm đơn, bản sao sổ tài khoản đứng tên bạn, và giấy báo nhập học (표준입학허가서) nếu hủy khi chưa có visa.
Nguồn tham khảo
- Đại học Dong-A: bảng học phí đại học năm 2026 (ent.donga.ac.kr)
- Viện tiếng Hàn Đại học Dong-A: học phí, lịch tuyển 2026, hồ sơ, phí xét và hoàn tiền, tra ngày 13/10/2026 (rfc.donga.ac.kr)
- Phòng Quốc tế Đại học Dong-A: học bổng tân sinh viên và học bổng thành tích hệ đại học, tra ngày 13/10/2026 (rfc.donga.ac.kr)
- Ký túc xá Seokdang Global House (globalhouse.donga.ac.kr)
- Dự án Glocal University 30 năm 2024: Seoul Shinmun (seoul.co.kr)
- Học phí đại học bình quân 2026: 대학알리미 (academyinfo.go.kr)
- Luật làm thêm cho du học sinh D-2, D-4, bản sửa đổi 09/07/2026 (easylaw.go.kr)
- Phân loại trường 2026: Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (immigration.go.kr), thông cáo 12/02/2026
- Visa D-10, E-7: HiKorea (hikorea.go.kr)
- Lương tối thiểu 2026: Ủy ban Lương tối thiểu Hàn Quốc (minimumwage.go.kr)
- Bảo hiểm y tế cho du học sinh (nhis.or.kr)
- Tỷ giá won: Vietcombank ngày 29/09/2026
- Ảnh thân bài: Wikimedia Commons (hyolee2, CC BY-SA 3.0; Garam)
Trường và cơ quan Hàn Quốc có thể điều chỉnh số liệu theo từng kỳ.
Đọc thêm về chủ đề này
- Đại học Ngoại ngữ Busan 2026: trường ngoại ngữ top 1, học bổng TOPIK tới 60%
- Danh sách 181 trường được chứng nhận Hàn Quốc 2026: 39 top 1 và 142 top 2
- Chứng minh tài chính du học Hàn Quốc 2026 theo nhóm trường và lịch mở sổ
Hợp Long Education, đồng hành trọn hành trình du học Hàn Quốc
Từ buổi tư vấn đầu tiên, chọn trường, hoàn thiện hồ sơ cho tới ngày ra visa và bay sang Hàn, Hợp Long đồng hành cùng bạn trong suốt thời gian học tại Hàn Quốc và cả khi bạn trở về Việt Nam làm việc. Tư vấn 24/7 qua hotline 0786.768.214.







