Bạn đã chọn Hàn Quốc, nhưng đến câu "học ngành gì" thì ai cũng khuyên một kiểu. Người bảo học kinh tế cho dễ, người bảo học kỹ thuật mới ở lại được, người bảo cứ học tiếng Hàn rồi tính. Nghe nhiều thành rối, và bạn sợ chọn sai thì mất bốn năm cùng một khoản tiền không nhỏ của gia đình.
Câu trả lời ngắn: theo số liệu của Bộ Giáo dục Hàn Quốc và Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI) năm 2025, gần 64% du học sinh nước ngoài học khối nhân văn, xã hội; khối kỹ thuật chiếm khoảng 17% và tăng nhanh nhất. Với học viên Việt, Hợp Long quan sát thấy 7 nhóm ngành được chọn nhiều nhất: kinh doanh, tiếng Hàn, du lịch khách sạn, công nghệ thông tin, cơ khí điện tử, truyền thông thiết kế, điều dưỡng chăm sóc. Mỗi nhóm khác nhau rất rõ ở ba điểm: cần TOPIK mấy, học phí khối ngành bao nhiêu, và có mã visa làm việc E-7 tương ứng hay không.

Kinh doanh, quản trị là nhóm ngành đông nhất, nhưng cũng là nhóm dễ trượt E-7 nhất nếu bạn chỉ nhắm việc văn phòng chung chung.1. Du học sinh ở Hàn đang học ngành gì: số liệu thật
Hàn Quốc công bố số du học sinh theo khối ngành mỗi năm. Số liệu dưới đây tính chung mọi quốc tịch, năm 2025, theo bài tổng hợp số liệu Bộ Giáo dục và KEDI trên báo Etoday (25/8/2026):
| Khối ngành | Số du học sinh 2025 | Tỷ lệ | So với 2021 |
|---|---|---|---|
| Nhân văn, xã hội | 114.418 | 63,9% | tăng 41,4% |
| Kỹ thuật | 30.889 | 17,2% | tăng 93,9% |
| Nghệ thuật, thể thao | 21.447 | 12,0% | tăng 42,5% |
| Khoa học tự nhiên | 11.863 | 6,6% | tăng 59,4% |
| Y dược | 573 | 0,3% | giảm 14,9% |
| Tổng | 179.190 | 100% | tăng 49,3% |
Hai điều đáng chú ý. Một, khối nhân văn xã hội vẫn chiếm gần hai phần ba. Hai, khối kỹ thuật gần như tăng gấp đôi trong 4 năm, vì ngày càng nhiều bạn tính đến chuyện ở lại làm việc sau khi tốt nghiệp.
Hàn Quốc chưa công bố riêng bảng ngành học của du học sinh Việt Nam mà Hợp Long tra được. Vì vậy danh sách 7 nhóm ngành bên dưới là quan sát từ hồ sơ học viên Hợp Long, không phải thống kê chính thức. Các con số "20% học kinh tế, 18% học du lịch" từng lan truyền trên nhiều trang tiếng Việt không có nguồn, Hợp Long đã bỏ khỏi bài này.
2. Học phí theo khối ngành năm 2026
Trước khi đi vào từng ngành, bạn cần biết: ở Hàn, học phí đại học tính theo khối ngành. Cùng một trường, học kỹ thuật hay nghệ thuật đắt hơn học kinh tế. Mức bình quân năm 2026 của đại học 4 năm (công bố trên 대학알리미, tháng 4/2026):
| Khối ngành | Học phí bình quân 1 năm | Ngành thường gặp |
|---|---|---|
| Nhân văn, xã hội | khoảng 6,43 triệu won | Kinh doanh, tiếng Hàn, du lịch, truyền thông |
| Khoa học tự nhiên | khoảng 7,32 triệu won | Sinh học, hóa, một số ngành điều dưỡng |
| Kỹ thuật | khoảng 7,68 triệu won | Cơ khí, ô tô, điện tử, công nghệ thông tin |
| Nghệ thuật, thể thao | khoảng 8,34 triệu won | Thiết kế, điện ảnh, âm nhạc |
Đây là bình quân của sinh viên nói chung, chưa trừ học bổng. Trường tư ở Seoul thường cao hơn, trường quốc lập thấp hơn nhiều (bình quân quốc lập năm 2026 khoảng 4,25 triệu won). Học phí thật của bạn phải xem trong hướng dẫn tuyển sinh của từng trường. Tổng chi phí năm đầu, bạn xem bài chi phí du học Hàn Quốc trọn gói 2026.
3. Bảy nhóm ngành học viên Việt chọn nhiều
Cột "TOPIK nên có" là mặt bằng chung khi nhập học chuyên ngành và để học theo kịp, mỗi trường quy định riêng. Cột E-7 ghi mã ngành nghề trong danh mục visa làm việc E-7 (bản 94 ngành cập nhật 30/01/2026).
3.1. Kinh doanh, quản trị, kinh tế
Học gì: quản trị, marketing, kế toán, thương mại quốc tế, logistics. TOPIK nên có: 3 để nhập học, 4 để học theo kịp. E-7 tương ứng: nhân viên kinh doanh nước ngoài (2742), chuyên gia lập kế hoạch sản phẩm (2731), tư vấn quản lý (2715), chuyên gia tài chính bảo hiểm (272). Học phí: khối nhân văn xã hội, khoảng 6,43 triệu won.
Điều cần biết: đây là nhóm đông nhất và cũng dễ trượt E-7 nhất. Việc "nhân viên văn phòng" chung chung không có trong danh mục. Muốn ở lại, bạn phải nhắm đúng những vị trí có mã, thường là kinh doanh với thị trường Việt Nam.
3.2. Tiếng Hàn, Hàn Quốc học
Học gì: ngôn ngữ, văn học, văn hóa Hàn, biên phiên dịch. TOPIK nên có: 3 để vào, ra trường cần 5 – 6 mới cạnh tranh. E-7 tương ứng: biên dịch, phiên dịch (2814); hướng dẫn viên du lịch thông dịch thuộc E-7-2 (43213). Học phí: khối nhân văn xã hội.
Đây là ngành rất hợp khi bạn định về Việt Nam làm cho doanh nghiệp Hàn. Nhưng nếu tiếng Hàn của bạn chỉ dừng ở TOPIK 4 khi ra trường, tấm bằng này không tạo khác biệt nhiều.
3.3. Du lịch, khách sạn, ẩm thực
Học gì: quản trị khách sạn, lữ hành, nhà hàng, nấu ăn. Nhiều chương trình ở cao đẳng. TOPIK nên có: 3. E-7 tương ứng: phát triển sản phẩm du lịch (2732, E-7-1); lễ tân khách sạn (3922), đầu bếp (441) thuộc E-7-2. Học phí: khối nhân văn xã hội, ngành nấu ăn có thể cao hơn do thực hành.
E-7-2 có mức lương tối thiểu thấp hơn E-7-1 (25,89 triệu won/năm so với 31,12 triệu won/năm từ 01/02/2026) nhưng bị ràng buộc tỷ lệ lao động nước ngoài trong công ty chặt hơn.
3.4. Công nghệ thông tin, phần mềm
Học gì: khoa học máy tính, phần mềm, dữ liệu, an ninh mạng. TOPIK nên có: 3, một số chương trình dạy tiếng Anh. E-7 tương ứng: nhóm mã 2211 đến 2233 (phần cứng, phần mềm ứng dụng, web, dữ liệu, mạng, bảo mật), là nhóm có nhiều mã nhất. Học phí: khối kỹ thuật, khoảng 7,68 triệu won.
Điều cần biết: ngành nặng toán. Nếu bạn yếu toán ở cấp ba, năm đầu sẽ rất vất vả vì vừa học tiếng vừa học chuyên môn.

Điện, điện tử và công nghệ thông tin đều nằm trong danh mục E-7-1, là nhóm có nhiều mã ngành nhất.3.5. Cơ khí, ô tô, điện, điện tử
Học gì: cơ khí, kỹ thuật ô tô, robot, điện, điện tử, bán dẫn. TOPIK nên có: 3 – 4. E-7 tương ứng: kỹ sư cơ khí (2351), kỹ sư nhà máy (23512), chuyên gia robot (2352), kỹ sư ô tô, đóng tàu, hàng không, đường sắt (S2353), kỹ sư điện (2341), kỹ sư điện tử (2342). Học phí: khối kỹ thuật.
Đây là nhóm tăng nhanh nhất trong bảng ở mục 1. Chi tiết ngành cơ khí, bạn đọc bài du học Hàn Quốc ngành cơ khí.

Ngành ô tô có mã E-7 riêng (S2353), khác với mã kỹ sư cơ khí (2351).3.6. Truyền thông, thiết kế
Học gì: báo chí truyền thông, quảng cáo, PR, nội dung số, thiết kế đồ họa, thiết kế sản phẩm, thời trang. TOPIK nên có: truyền thông cần rất cao, 4 trở lên và thực tế là 5 – 6; thiết kế cần 3 – 4 kèm portfolio. E-7 tương ứng: chuyên gia quảng cáo, PR (2733), nhà thiết kế (285), thiết kế hình ảnh video (S2855). Học phí: truyền thông tính khối nhân văn xã hội; thiết kế tính khối nghệ thuật, khoảng 8,34 triệu won.
Chi tiết, bạn đọc bài du học Hàn Quốc ngành truyền thông.
3.7. Điều dưỡng, chăm sóc sức khỏe
Học gì: điều dưỡng (4 năm), chăm sóc người cao tuổi, phúc lợi xã hội. TOPIK nên có: 4 trở lên, vì phải học và thi bằng tiếng Hàn chuyên môn. E-7 tương ứng: điều dưỡng (2430, E-7-1); nhân viên chăm sóc 요양보호사 (42111, E-7-2). Học phí: tùy trường xếp vào khối tự nhiên hoặc y dược, cần hỏi từng trường.
Điều cần biết: làm điều dưỡng ở Hàn phải có giấy phép hành nghề của Hàn Quốc, thi bằng tiếng Hàn. Đây là con đường dài và khó, chỉ hợp với bạn thật sự thích nghề chăm sóc.
Chưa biết ngành nào hợp với học lực và ngân sách của bạn?
Gửi Hợp Long học bạ và ngành bạn đang nghĩ tới. Hợp Long đối chiếu với danh mục E-7 và học phí khối ngành, rồi nói thật ngành đó mở ra con đường nào cho bạn.
4. Bảng so sánh nhanh 7 nhóm ngành
| Nhóm ngành | TOPIK nên có | Khối học phí | Mã E-7 ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Kinh doanh, quản trị | 3 – 4 | Nhân văn xã hội | 2742, 2731 | Dễ trượt E-7 nếu làm văn phòng chung |
| Tiếng Hàn, Hàn Quốc học | 3 vào, 5 – 6 ra | Nhân văn xã hội | 2814 | Hợp nếu về Việt Nam làm doanh nghiệp Hàn |
| Du lịch, khách sạn, ẩm thực | 3 | Nhân văn xã hội | 2732; 3922, 441 (E-7-2) | Lương tối thiểu E-7-2 thấp hơn |
| Công nghệ thông tin | 3 | Kỹ thuật | 2211 – 2233 | Nhiều mã nhất, nặng toán |
| Cơ khí, ô tô, điện tử | 3 – 4 | Kỹ thuật | 2351, S2353, 2342 | Tăng nhanh nhất |
| Truyền thông, thiết kế | 4 – 6 | Nhân văn xã hội / nghệ thuật | 2733, 285, S2855 | Tiếng Hàn là rào cản lớn nhất |
| Điều dưỡng, chăm sóc | 4 trở lên | Tự nhiên hoặc y dược | 2430; 42111 (E-7-2) | Phải thi giấy phép hành nghề |
5. Điều ít ai nói khi khuyên bạn chọn ngành "hot"
- Ngành đông người học không có nghĩa là dễ có việc. Kinh doanh đông nhất, nhưng cũng là nhóm dễ trượt E-7, vì nhiều công việc văn phòng không có mã trong danh mục.
- Có mã E-7 không có nghĩa là chắc được visa. Bạn vẫn cần công ty đủ điều kiện bảo lãnh, lương đạt mức tối thiểu, và chuyên ngành khớp công việc. Lý do trượt E-7 phổ biến nhất là chuyên ngành không khớp.
- Học phí cao hơn chưa chắc tổng chi phí cao hơn. Ngành kỹ thuật đắt hơn khoảng 1,24 triệu won/năm so với kinh tế, nhưng nếu bạn ở trường ngoài Seoul, giá phòng và sinh hoạt thấp có thể bù lại.
- Chọn ngành chỉ vì dễ vào là cái bẫy. Bạn sẽ học ngành đó bốn năm bằng tiếng Hàn. Không thích thì rất khó giữ điểm và chuyên cần, mà hai thứ này ảnh hưởng tới gia hạn visa.
Hợp Long không khuyên bạn chọn ngành "hot". Hợp Long hỏi bạn muốn làm việc gì sau bốn năm, rồi đi ngược lại: việc đó cần ngành gì, ngành đó cần TOPIK mấy, gia đình lo được học phí khối nào. Ngành phù hợp là ngành trả lời được cả ba câu.
Ban chuyên môn Hợp Long Education
Cách tự trả lời từng câu, bạn xem bài 4 câu hỏi để chọn ngành du học Hàn Quốc.
6. Hợp Long đồng hành cùng bạn ở chặng chọn ngành
- Đánh giá hồ sơ miễn phí: xem học bạ, điểm các môn liên quan (toán cho kỹ thuật, năng khiếu cho thiết kế) để gợi ý ngành hợp sức học.
- Đối chiếu ngành với danh mục E-7 ngay từ đầu, để bạn biết ngành mình chọn mở ra những mã việc nào.
- Tính học phí theo khối ngành của trường cụ thể, cộng học bổng theo TOPIK, để gia đình biết trước số tiền.
- Học tiếng sơ cấp 1 và ở ký túc xá miễn phí tại Việt Nam trước khi bay, để bạn vào hệ tiếng không bị hụt.
- Cọc 0 đồng, đỗ visa mới nộp phí. Mỗi kỳ Hợp Long nhận tối đa 30 bộ hồ sơ để theo sát từng bạn.
7. Câu hỏi thường gặp
Ngành nào du học sinh Việt học nhiều nhất?
Hàn Quốc chưa công bố bảng ngành riêng cho du học sinh Việt mà Hợp Long tra được. Số liệu chung năm 2025 cho thấy 63,9% du học sinh học khối nhân văn xã hội. Theo quan sát của Hợp Long, kinh doanh và tiếng Hàn là hai lựa chọn phổ biến nhất của học viên Việt.
Học ngành gì để dễ ở lại Hàn làm việc?
Ngành có mã trong danh mục E-7 và có nhu cầu tuyển thật: công nghệ thông tin, cơ khí, điện, điện tử là nhóm nhiều mã nhất. Nhưng bạn vẫn cần tiếng Hàn tốt, điểm học tập ổn và công ty đủ điều kiện bảo lãnh. Không ngành nào tự động cho bạn visa.
Ngành kỹ thuật đắt hơn kinh tế bao nhiêu?
Theo bình quân năm 2026, khối kỹ thuật khoảng 7,68 triệu won/năm, khối nhân văn xã hội khoảng 6,43 triệu won/năm, chênh khoảng 1,24 triệu won. Con số thật phụ thuộc trường và học bổng, bạn nên xem bảng học phí của trường định nộp.
Chưa biết mình thích gì thì chọn ngành nào?
Bạn có thể đi hệ tiếng D-4 trước 6 tháng đến 1 năm, vừa học tiếng vừa tìm hiểu ngành, rồi mới chọn chuyên ngành. Nhưng nên chọn hướng lớn (kỹ thuật hay xã hội) từ sớm vì ảnh hưởng tới học phí và kế hoạch tài chính.
Chọn ngành trước, chọn trường sau
Muốn biết ngành nào có mã visa làm việc? Đọc tiếp ngành nào dễ chuyển visa E-7. Muốn hỏi riêng trường hợp của bạn? Nhắn Zalo cho Hợp Long, hoặc để lại thông tin để được gọi lại.
Nguồn tham khảo
- Bộ Giáo dục Hàn Quốc và KEDI, số du học sinh theo khối ngành 2021 – 2025, theo Etoday (etoday.co.kr, 25/8/2026)
- 대학알리미 (academyinfo.go.kr), học phí bình quân 2026 theo khối ngành, theo Seoul Shinmun (seoul.co.kr, 29/4/2026)
- Bộ Tư pháp Hàn Quốc (moj.go.kr), mức lương tối thiểu E-7 năm 2026
- Danh mục ngành nghề E-7, HiKorea (hikorea.go.kr), bản cập nhật 30/01/2026
Số liệu cập nhật tháng 9/2026. Cơ quan Hàn Quốc và các trường có thể điều chỉnh theo từng kỳ.







